Tìm kiếm Giáo án

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 036 286 0000
  • contact@bachkim.vn

Từ vựng IOE Khối 3

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Vũ Phương (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:43' 11-10-2017
Dung lượng: 81.5 KB
Số lượt tải: 113
Số lượt thích: 0 người
TỪ VỰNG VỀ TRÁI CÂY
1. Apple : Táo 2. Orange : Cam 3. Banana : Chuối 4. Grape : Nho 5. Mango : Xoài 6. Lemon : Chanh 7. Plum : Mận 9. Peach: Bom 10. Watermelon : Dưa Hấu TỪ VỰNG VỀ ĐỒ DÙNG HỌC TẬP
Pen: viết mực
Pencil: Viết chì
Pencil case: hộp bút
Pencil Sharpener: gọt bút chì
Paper: giấy
Eraser = Rubber: cục tẩy
Book: sách
Notebook : tập
Crayon: màu vẽ
School Bag: cặp
Ruler: thước kẻ
Classroom: phòng học
School: Trường
Library: thư viện
Computer room:phòng vi tính
Board: bảng
Chalk: phấn viết

TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC
Chef / Cook: đầu bếp
Farmer: nông dân
Teacher: Giáo viên
Doctor: bác sĩ
Driver: Tài xế
Nurse: Y tá
Singer: Ca sĩ
Worker: Công nhân
Student: học sinh

TỪ VỰNG VỀ THỜI TIẾT
Weather: Thời tiết
cold: lạnh
cloud: mây
hot: Ưnóng
rain:  mưa
rainbow : cầu vồng
Sunny: nắng ấm
Sky: bầu trời
Spring: mùa xuân
Summer: mùa hè
Autumn: mùa thu
Winter: mùa đông
rainy:  mưa
windy: gió TỪ VỰNG VỀ MÀU SẮC
1.     White: trắng
2. Black: đen
3.     Blue: xanh da trời
4.  Green: xanh lá cây
5. Yellow: vàng
6. Red: đỏ 
7. Orange: cam
8. Pink: hồng
9.    Gray: xám
10.  Brown: nâu
11.  Purple: màu tím TỪ VỰNG VỀ ĐỘNG VẬT
Turtle: rùa
Dog: Chó
Cat: Mèo
Mouse: Chuột
Monkey: Khỉ
Bird: Chim
Tiger: Cọp
Duck: Vịt
Chicken: Gà
Cow: bò
Buffalo: Trâu
Elephent: Voi
Zebra: ngựa vằn
Swing: đôi cánh
Fish: Cá
12. Bee: Ong
TỪ VỰNG VỀ ĐỒ DÙNG TRONG GIA ĐÌNH
Table = Desk: Bàn
Bed: Gường ngủ
Bookcase: Tủ sách
Chair: Ghế
Armchair: Ghế bành
Fan: Quạt gió
Lamp: đèn
Door: cửa cái
Window: cửa sổ
Family: gia đình
House: nhà
Doll: búp bê
Television: Tivi


TỪ VỰNG VỀ SỐ ĐẾM
One
Two
Three
Four
Five
Six
Seven
Eight
Nine
Ten
Eleven
Twelve
Thirteen
Fourteen
Fifteen
Sixteen
Seventeen
Eighteen
Nineteen
Twenty TỪ VỰNG VỀ GIA ĐÌNH
Father: cha
Mother: mẹ
Sister: chị, em gái
Brother: anh, em trai
Parents: cha, mẹ
Grandparents: ông bà
Grandmother: bà nội, bà ngoại
Grandfather: ông nội, ông ngoại
Living room: phòng khách
Bathroom: nhà tắm
Kitchen: nhà bếp
Bedroom: phòng ngủ
Bed: gường
Pillow: gối
Garden: sân

TỪ VỰNG VỀ CƠ THỂ
Arm: cánh tay
Leg: chân
Foot: bàn chân
Head: đầu
Nose: mũi
Mouth: miệng
Teeth: răng
Heart: tim
Hand: tay
Eyes: mắt

TỪ VỰNG VỀ TỪ NỐI
* Vị trí:
- In: ở trong
- On: ở trên
- Behind: phía sau
- In front of: phía trước
- Next to: kế bên
- Below: ở dưới

* Thời gian:
- From: từ…
- To: đến…
- Until: cho đến…
- During: trong suốt…
* Một số từ khác:
And: và
With: với
About: về…cái gì đó
But: nhưng
Because: bởi vì
For: cho

TỪ VỰNG VỀ CÁC THÁNG TRONG NĂM
January: tháng 1
February: tháng 2
March: tháng 3
April: tháng 4
May: tháng 5
June: tháng 6
July: tháng 7
August: tháng 8
September: tháng 9
October: tháng 10
November: tháng 11
December: tháng 12

TỪ VỰNG VỀ CÁC MÔN THỂ THAO
Football = Soccer: bóng đá
Volleyball: bóng chuyền
Badminton: cầu lông
Skipping rope: nhảy dây




CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN 1

1. Would you like….: Bạn có muốn…
2. See you again = See you later: Hẹn gặp lại
3. What is your name? My
No_avatar

Cảm ơn bài viết của thầy(cô)

 

 
Gửi ý kiến