Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

từ vựng hình anh

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Đình Thảo
Ngày gửi: 09h:37' 17-08-2011
Dung lượng: 1.7 MB
Số lượt tải: 443
Số lượt thích: 0 người
   
Woman /.ən/ - phụ nữ Baby /.bi/ - đứa trẻ Girl /ːl/ - con gái Man /mæn/ - đàn ông
   
Parents: bố mẹ Grandparents:ông bà Husband: chồng Children: trẻ con
/peə.rənts/ /grænd.peə.rənts/ /.bənd/ /.drən/
   
Granddaughter:/grænd.təcháu gáiWife: // vợ Boy: // con trai Grandson: /grænd./cháu trai

1. face // - khuôn mặt
11. back /bæk/ - lưng


2. mouth // - miệng
12. chest // - ngực


3. chin // - cằm
13. waist // - thắt lưng/ eo


4. neck /nek/ - cổ
14. abdomen /æb.də.mən/ - bụng


5. shoulder /.də- vai
15. buttocks // - mông


6. arm /ɑːm/ - cánh tay
16. hip // - hông


7. upper arm /.əʳ ɑːm/  - cánh tay trên
17. leg /leg/ - phần chân


8. elbow /el./ - khuỷu tay
18. thigh // - bắp đùi


9. forearm /ːm/ - cẳng tay
19. knee /ni/ - đầu gối


10. armpit /ɑːm./ - nách
20. calf /ːf/ - bắp chân



The Hand - Tay


21.wrist //  - cổ tay

24. thumb //  - ngón tay cái

27. ring finger /.gə - ngón đeo nhẫn

22.knuckle /.ļ/  - khớp đốt ngón tay

25. index finger /.deks ˈ.gə - ngón trỏ

28. little finger /.ļ .gə - ngón út

23.fingernail /.gə./  - móng tay

26. middle finger /.ļ .gə - ngón giữa

29. palm /ːm/  - lòng bàn tay



The Head - Đầu


30. hair /heə- tóc



31. part /ːt/ - ngôi rẽ



32. forehead /./ - trán



33. sideburns /.ːnz/ - tóc mai dài



34. ear /- tai



35. cheek // - má



36. nose // - mũi



37. nostril /.trəl/ - lỗ mũi



38. jaw /- hàm, quai hàm



39. beard // - râu



40. mustache /ˈːʃ/ - ria mép



41. tongue // - lưỡi



42. tooth /tuθ/ - răng



43. lip // - môi



The Eye - Mắt
 
44. eyebrow /./ - lông mày



45. eyelid /./ - mi mắt



46. eyelashes /./ - lông mi



47. iris /./ - mống mắt



48. pupil /pju.pəl/ - con ngươi




The Foot - Chân

49. ankle /æŋ.kļ/ - mắt cá chân


50. heel // - gót chân


51. instep /.step/ - mu bàn chân


52. ball /ːl/ - xương khớp ngón chân


53. big toe // - ngón cái


54. toe // - ngón chân


55. little toe /.ļ / - ngón út


56. toenail /./ - móng chân



The Internal Organs - Các bộ phận bên trong

57. brain // - não


58. spinal cord /ːd/ - dây thần kinh


59. throat //
 
Gửi ý kiến