Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

tieng anh cd dh

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thế Tuất
Ngày gửi: 08h:30' 26-02-2026
Dung lượng: 49.2 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
S+V+0
BẢNG CHỮ CÁI TIẾNG VIỆT (Vietnamese Alphabets)
AĂÂBCDĐEÊGHIKLMNOÔƠPQRSTUƯVXY
🔊 6 DẤU THANH TIẾNG VIỆT (VIETNAMESE TONES)
Tên tiếng Việt Ký hiệu

Ví dụ Cách đọc (đơn giản)

Ngang (không dấu)

ma

Giọng ngang

Huyền `



Giọng xuống

Sắc

´



Giọng lên

Hỏi

̉

mả

Xuống rồi lên

Ngã

˜



Gãy, rung

mạ

Ngắn, nặng

Nặng ̣

________________________________________
📝 Ví dụ đầy đủ (1 chữ – 6 nghĩa)
ma – mà – má – mả – mã – mạ
Số: Number
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Trăm: hundred
Ngàn (ngìn): thousand
Triệu: million
Tỉ: billion
LESSON 1: INTRODUCE MYSELF (Giới thiệu bản thân)
Xin chào – Hello
Tôi – I

Của tôi - My

Bạn – You

Của bạn – Your

Anh ấy – He Của anh ấy – His
Cô ấy -She

Của cô ấy – Her

Tên tôi là… – My name is…

Bạn tên là gì? – What is your name?
Sample:
Xin chào! Tôi là Anna. Rất vui được gặp bạn.

LESSON 2: PERSONAL INFORMATION (thông tin cá nhân)
Tôi đến từ… – I come from…
Tôi là giáo viên – I am a teacher
Tôi 30 tuổi – I am 30 years old

🔴 MÀU CƠ BẢN (Basic Colors)
Vietnamese

English

màu đỏ

red

màu xanh

blue / green (context)

màu vàng

yellow

màu trắng

white

màu đen

black

👤 BODY PARTS (các bộ phận của cơ thể)
🧠 HEAD & FACE (Đầu & mặt)
Vietnamese

English

đầu

head

tóc

hair

trán

forehead

mắt

eyes

tai

ears

mũi

nose

miệng mouth
răng

teeth

lưỡi

tongue

cằm

chin

________________________________________
💪 UPPER BODY (Thân trên)
Vietnamese

English

cổ

neck

vai

shoulders

ngực

chest

lưng

back

tay

arm / hand

khuỷu tay

elbow

bàn tayhand
ngón tay

finger

________________________________________
🦵 LOWER BODY (Thân dưới)
Vietnamese

English

bụng

stomach

hông

hips

chân

leg / foot

đầu gốiknee
bắp chân

calf

bàn chân

foot

ngón chân

toe

LESSON 3: DAILY ACTIVITIES (hoạt động hang ngày)
BODY ACTIVITIES
Hoạt động cơ thể – Hoạt động hằng ngày

🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này, người học có thể:


Nói các hoạt động cơ bản hằng ngày



Dùng câu đơn giản với tôi + động từ



Giao tiếp trong sinh hoạt thường ngày

🚶‍♂️MOVEMENT ACTIVITIES
Hoạt động di chuyển
Vietnamese English
đi

walk / go

chạy

run

đứng

stand

ngồi

sit

nhảy

jump

leo

climb

vào

enter

ra

go out

🧩 Câu mẫu


Tôi đi làm.



Tôi đứng ở đây.



Tôi ngồi xuống.

🍽️ EATING & DRINKING
Ăn uống
Vietnamese English
ăn

eat

Vietnamese English

uống

drink

nấu ăn

cook

ăn sáng

eat breakfast

ăn trưa

eat lunch

ăn tối

eat dinner

🧩 Câu mẫu


Tôi ăn cơm.



Tôi uống nước.



Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.

😴 SLEEP & REST
Ngủ & nghỉ ngơi
Vietnamese English
ngủ

sleep

ngủ trưa

take a nap

đi ngủ

go to bed

thức dậy

wake up

nghỉ

rest

🧩 Câu mẫu


Tôi ngủ lúc 11 giờ.



Tôi đi ngủ sớm.



Tôi thức dậy lúc 6 giờ.

🧼 DAILY SELF-CARE

Sinh hoạt cá nhân
Vietnamese English
tắm

take a shower

rửa tay

wash hands

đánh răng

brush teeth

rửa mặt

wash face

thay quần áo change clothes
🧩 Câu mẫu


Tôi đánh răng buổi sáng.



Tôi tắm buổi tối.

🧠 WORK & STUDY
Làm việc & học tập
Vietnamese English
làm việc

work

đi làm

go to work

học

study

đọc

read

viết

write

nghe

listen

nói

speak

🧩 Câu mẫu


Tôi đi làm mỗi ngày.



Tôi học tiếng Việt.



Tôi nghe nhạc.

🌅 Morning – Buổi sáng


Thức dậy – Wake up



Ra khỏi giường – Get out of bed



Đánh răng – Brush teeth



Rửa mặt – Wash face



Tắm – Take a shower



Mặc quần áo – Get dressed



Ăn sáng – Eat breakfast



Uống cà phê – Drink coffee



Đi làm – Go to work



Đi học – Go to school

☀️ Daytime – Ban ngày


Làm việc – Work



Học – Study



Nghỉ giải lao – Take a break



Ăn trưa – Eat lunch



Gặp bạn bè – Meet friends



Đi mua sắm – Go shopping

🌆 Evening – Buổi tối


Về nhà – Go home



Nấu ăn – Cook



Ăn tối – Eat dinner



Xem TV – Watch TV



Nghe nhạc – Listen to music



Học bài – Do homework / Study



Tập thể dục – Exercise

🌙 Night – Buổi đêm



Tắm – Take a shower



Đánh răng – Brush teeth



Thư giãn – Relax



Đi ngủ – Go to bed



Ngủ – Sleep

LESSON 4: FOOD & DRINK (thức ăn & đồ uống)
🎯 Lesson Objectives (Can-do Statements)
After this lesson, learners can:


Order food and drinks politely



Say what they want to eat or drink



Express likes and dislikes



Give simple opinions about food

🍽️ Key Language Focus


Tôi muốn ăn… (I want to eat…)



Tôi muốn uống… (I want to drink…)



Món này rất ngon. (This dish is very delicious.)

📘 Vocabulary: Food & Drinks (Beginner)
🍚 Food – Đồ ăn
Vietnamese
ăn

English

eat

món ănfood / dish
phở

pho (noodle soup)

cơm

rice

bánh mì

Vietnamese sandwich

thịt

meat

rau

vegetables



fish

☕ Drinks – Đồ uống
Vietnamese
uống

English

drink

nước water
cà phê coffee
trà

tea

nước cam
bia

orange juice

beer

⭐ Taste & Opinion
Vietnamese
ngon

English

delicious

rất ngon

very delicious

không ngon

not delicious

cay

spicy

ngọt

sweet

mặn

salty

🧩 Sentence Patterns (With Explanation)
1️⃣ Tôi muốn ăn + food


Tôi muốn ăn phở.



Tôi muốn ăn cơm.

➡ “muốn” = want
➡ No verb change needed
2️⃣ Tôi muốn uống + drink


Tôi muốn uống cà phê.



Tôi muốn uống nước.

3️⃣ Món này + adjective



Món này rất ngon.



Món này cay.

➡ “này” = this
➡ Adjective comes after the noun
LESSON 5: SHOPPING
Đi mua sắm
🎯 Lesson Objectives (Can-do Statements)
After this lesson, learners can:


Ask the price of an item



Understand prices in Vietnamese currency



Express that something is expensive or cheap



Bargain politely in simple Vietnamese

🛍️ Key Language Focus


Cái này bao nhiêu tiền?

How much is this?


Đắt quá!

Too expensive!


Rẻ hơn không?

Can it be cheaper?
📘 Vocabulary: Shopping Basics
🧾 General Words
Vietnamese

English

Notes

mua

buy

bán

sell

cái

classifier (for objects) used before items

này

this

kia

that

tiền

money

💰 Price & Value
Vietnamese

English

bao nhiêu tiền?
đắt

expensive

rẻ

cheap

how much?

đắt quátoo expensive
rẻ hơn cheaper
🧍 Seller & Buyer
Vietnamese

English

người bán

seller

người mua

buyer

cửa hàng

shop

chợ

market

🧩 Sentence Patterns (Step by Step)
1️⃣ Asking the Price


Cái này bao nhiêu tiền?



Cái kia bao nhiêu tiền?

➡ “cái” = for general objects
➡ Pointing is OK 👍
2️⃣ Reacting to the Price


Đắt quá!



Rẻ quá!

3️⃣ Bargaining Politely


Rẻ hơn không?



Bớt chút được không? (optional, polite)

LESSON 6: TRANSPORTATION (đi lại)
🎯 Lesson Objectives (Can-do Statements)
After this lesson, learners can:


Talk about how they travel



Use common transportation in Vietnam



Ask for simple locations and directions



Ask where important places are (toilet, hotel, bus stop)

🛵 Key Language Focus


Tôi đi taxi.

I go by taxi.


Nhà vệ sinh ở đâu?

Where is the restroom?
📘 Vocabulary: Transportation & Places
🚗 Transportation – Phương tiện
Vietnamese

English

đi

go

very common verb

taxi

taxi

xe máymotorbike

Notes

very common in Vietnam

xe buýtbus
xe đạp bicycle
xe ô tô car
📍 Places – Địa điểm
Vietnamese

English

nhà vệ sinh

restroom / toilet

khách sạn

hotel

bến xe bus station
sân bay

airport

chợ

market

nhà hàng

restaurant

🧭 Location Words – Chỉ vị trí
Vietnamese

English

ở đâu? where?
ở đây here
ở kia

there

gần

near

xa

far

🧩 Sentence Patterns (Very Simple)
1️⃣ Tôi đi + transportation


Tôi đi taxi.



Tôi đi xe máy.



Tôi đi xe buýt.

➡ No “by” in Vietnamese
2️⃣ [Place] + ở đâu?


Nhà vệ sinh ở đâu?



Khách sạn ở đâu?



Bến xe ở đâu?

3️⃣ Simple Answers


Ở đây. (Here)



Ở kia. (There)



Gần đây. (Near here)

LESSON 7: TRAVEL
Du lịch
🎯 Lesson Objectives (Can-do Statements)
After this lesson, learners can:



Say they are traveling in Vietnam



Talk about travel plans in a simple way



Ask and talk about hotels



Give simple opinions about places (beautiful, good, big, small)

✈️ Key Language Focus


Tôi đi du lịch Việt Nam.

I am traveling in Vietnam.


Khách sạn này rất đẹp.

This hotel is very beautiful.
📘 Vocabulary: Travel Basics
🧳 Travel Words – Du lịch
Vietnamese

English

Notes

đi du lịch

go traveling

common phrase

Việt Nam

Vietnam

thành phố

city

du lịch travel

biển

beach

núi

mountain

🏨 Accommodation – Chỗ ở
Vietnamese

English

khách sạn

hotel

nhà nghỉ

guesthouse

phòng room
đặt phòng

book a room

⭐ Describing Places – Mô tả
Vietnamese
đẹp

English

beautiful

rất đẹp very beautiful
tốt

good

lớn

big

nhỏ

small

thoải mái

comfortable

🧩 Sentence Patterns (Step by Step)
1️⃣ Talking about Travel


Tôi đi du lịch Việt Nam.



Tôi đi du lịch Hà Nội.



Tôi đi du lịch Đà Nẵng.

➡ Structure: Tôi + đi du lịch + place
2️⃣ Talking about Hotels


Khách sạn này rất đẹp.



Khách sạn này tốt.



Khách sạn này nhỏ.

➡ “này” = this
➡ Adjective comes after the noun
3️⃣ Asking Simple Questions


Bạn đi du lịch ở đâu?



Khách sạn này đẹp không?

LESSON 8: ASKING FOR HELP
Hỏi & nhờ giúp đỡ
🎯 Lesson Objectives (Can-do Statements)
After this lesson, learners can:


Ask for help politely



Say they do not understand Vietnamese



Ask someone to speak slowly



Use polite expressions when in trouble or confused

🆘 Key Language Focus


Giúp tôi với.

Help me, please.


Tôi không hiểu tiếng Việt.

I don't understand Vietnamese.
📘 Vocabulary: Asking for Help
🙏 Polite Expressions – Lịch sự
Vietnamese

English

xin lỗi excuse me / sorry
giúp

Notes
very polite

help

giúp tôi với

help me, please

friendly

làm ơn please polite
cảm ơnthank you
🗣️ Understanding & Language
Vietnamese

English

không no / not
hiểu

understand

tôi không hiểu I don't understand
tiếng Việt
nói

Vietnamese (language)

speak

chậm slow
nói chậm thôi please speak slowly
🧩 Sentence Patterns (Step by Step)
1️⃣ Asking for Help


Giúp tôi với.



Làm ơn giúp tôi.

➡ Short, polite, and common
2️⃣ Saying You Don't Understand


Tôi không hiểu.



Tôi không hiểu tiếng Việt.

3️⃣ Asking Someone to Speak Slowly


Nói chậm thôi.



Làm ơn nói chậm thôi.

LESSON 9: EMERGENCY
Tình huống khẩn cấp
🎯 Lesson Objectives (Can-do)
After this lesson, learners can:


Say they are lost



Ask for urgent help



Ask someone to call the police



Use emergency Vietnamese in dangerous situations

🆘 Key Emergency Sentences


Tôi bị lạc.

I am lost.


Gọi công an!

Call the police!
📘 Vocabulary: Emergency Words
🚨 Basic Emergency
Vietnamese

English

khẩn cấp

emergency

giúp tôi với

help me, please

cứu tôi save me

Notes

very urgent

nguy hiểm

dangerous

👮 Authorities & Help
Vietnamese

English

công an

police

bệnh viện

hospital

bác sĩ doctor
xe cứu thương ambulance
🧭 Lost & Location
Vietnamese

English

bị lạc be lost
tôi bị lạc

I am lost

ở đâu where
đây là đâu?

where is this?

tôi ở đâu?

where am I?

🧩 Sentence Patterns (Survival Vietnamese)
1️⃣ Saying You Are Lost


Tôi bị lạc.



Tôi không biết đường.

(I don't know the way.)
2️⃣ Asking for Immediate Help


Giúp tôi với!



Cứu tôi!

3️⃣ Asking to Call Police / Help


Gọi công an!



Làm ơn gọi công an giúp tôi.

4️⃣ Asking for Medical Help


Gọi xe cứu thương!



Tôi cần bác sĩ.
 
Gửi ý kiến