Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

Thông báo công khai quyết toán thu chi tài chính Quý I/2018

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thiện Hải
Ngày gửi: 20h:56' 12-04-2018
Dung lượng: 36.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích: 0 người
Biểu số 3
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Đơn vị: TRƯỜNG TIỂU HỌC VẠN THẠNH 2
Chương 622
THÔNG BÁO
CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC QUÝ I NĂM 2018
( Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán trực tiếp sử dụng kinh phí NSNN)
Đơn vị tính: đồng

STT CHỈ TIÊU Số liệu báo cáo Quyết toán Số liệu quyết toán được duyệt

A DỰ TOÁN NGÂN SÁCH GIAO ĐẦU NĂM 2018
I Tổng số thu "2,776,210,849"
"Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ:( Mã nguồn 13, mã ngành KT 072)" "2,452,570,666"
- Dự toán còn thừa năm trước mang sang "49,651,666"
- Dự toán giao năm 2018 "2,402,919,000"
"Kinh phí thực hiện chế độ CC tiền lương:(Mã nguồn 14, mã ngành KT 072)" "105,753,202"
- Dự toán còn thừa năm trước mang sang "3,993,202"
- Dự toán giao năm 2018 "101,760,000"
"Kinh phí thực hiện chế độ không tự chủ:(Mã nguồn 12, mã ngành KT 072)" "204,112,000"
- Dự toán giao năm 2018 "111,000,000"
-Dự toán bổ sung "93,112,000"
"Kinh phí thực hiện chế độ không tự chủ:(Mã nguồn 15, mã ngành KT 072)" "13,774,981"
- Dự toán còn thừa năm trước mang sang "13,774,981"
II Số thu nộp NSNN
III Số được để lại chi theo chế độ
B QUYẾT TOÁN CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC "654,877,538"
I "Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ:( Mã nguồn 13, mã ngành KT 492)" "528,942,897"
Mục Tiểu mục Nội dung
6000 Tiền lương " 222,676,300 "
6001 "Lương ngạch,bậc" " 187,320,100 "
6051 Tiền công trả cho lao động thường xuyên theo hợp đồng " 35,356,200 "
6100 Phụ cấp lương " 159,370,186 "
6101 Phụ cấp chức vụ " 6,534,000 "
6102 Phụ cấp khu vực " 27,588,000 "
6107 Phụ cấp độc hại " 726,000 "
6112 Phụ cấp ưu đãi " 91,891,098 "
6113 Phụ cấp trách nhiệm " 1,089,000 "
6115 "Phụ cấp thâm niên nghề, Phụ cấp thâm niên vượt khung" " 23,429,038 "
6149 Phụ cấp dạy lớp ghép " 8,113,050 "
6250 Phúc lợi tập thể " 7,600,000 "
6251 Trợ cấp khó khăn " 7,600,000 "
6300 Các khoản đóng góp " 59,222,657 "
6301 Bảo hiểm xã hội " 44,211,884 "
6302 Bảo hiểm y tế " 7,579,179 "
6303 Kinh phí công đoàn " 5,052,786 "
6304 Bảo hiểm thất nghiệp " 2,378,808 "
6500 Dịch vụ công cộng " 1,226,579 "
6501 Thanh toán tiền điện sáng " 1,226,579 "
6550 Vật tư văn phòng " 9,680,000 "
6552 "Công cụ, dụng cụ văn phòng." " 7,000,000 "
6599 Vật tư văn phòng khác " 2,680,000 "
6600 "Thông tin, tuyên truyền, liên lạc" " 75,437 "
6601 Cước điện thoại " 75,437 "
6900 Sửa chữa tài sản phục vụ chuyên môn " 8,655,000 "
6912 Thiết bị tin học " 1,500,000 "
6921 Đường điện " 7,155,000 "
7000 Chi phí nghiệp vụ chuyên môn " 27,316,738 "
7012 Chi thanh toán hợp đồng thực hiện nghiệp vụ chuyên môn " 4,350,000 "
7049 Chi phí khác " 22,966,738 "
7750 Chi khác " 33,120,000 "
7799 "Chi tạm ứng, quà tết Nguyên đán, lễ 30-4, 01-5, 02-9…." " 33,120,000 "
II "Kinh phí thực hiện chế độ CC tiền lương:(Mã nguồn 14, mã ngành KT 492)" "32,822,641"
Mục Tiểu mục Nội dung
6000 Tiền lương " 16,562,701 "
6001 "Lương ngạch,bậc" " 13,932,901 "
6051 Tiền công trả cho lao động thường xuyên theo hợp đồng " 2,629,800 "
6100 Phụ cấp lương " 11,854,948 "
6101 Phụ cấp chức vụ " 486,000 "
6102 Phụ cấp khu vực " 2,052,000 "
6107 Phụ cấp độc hại " 54,000 "
6112 Phụ cấp ưu đãi " 6,835,842 "
6113 Phụ cấp trách nhiệm " 81,000 "
6115 "Phụ cấp thâm niên nghề, Phụ cấp thâm niên vượt khung" " 1,742,656 "
6149 Phụ cấp dạy lớp ghép " 603,450 "
6300 Các khoản đóng góp " 4,404,992 "
6301 Bảo hiểm xã hội " 3,288,487 "
6302 Bảo hiểm y tế " 563,741 "
6303 Kinh phí công đoàn " 375,827 "
6304 Bảo hiểm thất nghiệp " 176,937 "
III "Kinh phí thực hiện chế độ không tự chủ:(Mã nguồn 12, mã ngành KT 492)" "93,112,000"
Mục Tiểu mục Nội dung
6900 Sửa chữa tài sản phục vụ chuyên môn " 93,112,000 "
6907 Nhà cửa " 93,112,000 "
C DỰ TOÁN NGÂN SÁCH CÒN LẠI "2,121,333,311"
"Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ:( Mã nguồn 13, mã ngành KT 492)" "1,923,627,769"
"Kinh phí thực hiện chế độ CC tiền lương:(Mã nguồn 14, mã ngành KT 492)" "72,930,561"
"Kinh phí thực hiện chế độ không tự chủ:(Mã nguồn 12, mã ngành KT 492)" "111,000,000"
"Kinh phí thực hiện chế độ không tự chủ:(Mã nguồn 15, mã ngành KT 492)" "13,774,981"

" Vạn Thạnh, ngày 02 tháng 04 năm 2018"
Kế toán HIỆU TRƯỞNG



Trần Thiện Hải

 
Gửi ý kiến