Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

THỜI KHÓA BIỂU HK1 -LẦN 6 (04/11/2024)

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Tô Ngọc Dũng
Ngày gửi: 15h:16' 07-11-2024
Dung lượng: 180.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
UBND THÀNH PHỐ DĨ AN
TRƯỜNG THCS AN BÌNH

TỔNG BIÊN CHẾ VÀ PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY CHÍNH THỨC HÀNG TUẦN
NĂM HỌC: 2024-2025 (Áp dụng từ ngày 04-11-2024) - HỌC KỲ 1
SỐ
TT

HỌ VÀ TÊN

I-

TỔ VĂN PHÒNG

1

PHẠM NGỌC TUẤN

1

TN THPT Bảo vệ

2

NGUYỄN HỒNG THÁI

2

ĐHSP TOÁN

Hiệu trưởng + MT 7 (7A10-15)

3

NGUYỄN THỊ HÀ

X

ĐHSP TIN HỌC

PCGD

4

LÊ THỊ KIỀU OANH

X

ĐH KẾ TOÁN

Kế toán

5

TRẦN THỊ THUYẾT

X

ĐH

Văn thư

6

TRẦN THỊ THU HÀ

X

Trung cấp Dược

Y tế trường học

7

NGUYỄN HỒNG LAM

3

TN THPT Bảo vệ

8

NGUYỄN VIẾT HẢI

4

Bảo vệ

9

ĐẶNG THỊ HẰNG

X

Phục vụ

X

Phục vụ

10 NGUYỄN THỊ NGHĨA
II-

NỮ HỆ Đ.TẠO

P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP

T/S giờ dạy

Công tác kiêm nhiệm

CT khác Q.giờ T.chuẩn

G.giảm

Loại c.tác

Giờ giảm

Loại c.tác

Chênh lệch
Tổng giờ
1 tuần Vượt Thiếu

Chi tiết

TS

17+6

23

23

4

19

19

19

0

8+8+2+3

21

4+3

7

CN 9A6; TTCM

28

9

4+12+3

19

4

4

CN 6A3

23

4

TỔ NGỮ VĂN

11 PHẠM THỊ MINH

X

ĐHSP VĂN

12 NGUYỄN THỊ THANH

X

ĐHSP VĂN Văn 6 (6A3,4) + 7 (7A14,15) + HĐTN

13 NGUYỄN THỊ LAN

X

ĐHSP VĂN

Văn 6 (6A5,6) + 9 (9A3,4) + GDĐP 9 (9A3,4)+ HĐTN

8+8+2+3

21

4+2

6

CN 9A3; TKHĐ

27

8

14 ĐẶNG THỊ HOÀI

X

ĐHSP VĂN

Văn 7 (7A1,2,11) + 9 (9A7) + GDĐP 9A7 + HĐTN

12+4+1+3

22

4+1

5

Tổ phó, CN 7A11

27

8

15 NGÔ THỊ HẢI

X

ĐHSP VĂN

Văn 7 (7A3,4) + 9 (9A8,9) + GDĐP 9 (9A8,9) + HĐTN

8+8+2+3

21

4+2

6

CN 9A8; TTND

27

8

16 LÊ THỊ HẠNH

X

ĐHSP VĂN

Văn 6 (6A1,2) + 9 (9A1,2) + GDĐP 9 (9A1,2) + HĐTN

8+8 +2+3

21

4+1

5

CN 9A1; TTCĐ

26

7

17 ĐOÀN THỊ THU

X

ĐHSP VĂN Văn 6 (6A7,8) + 8 (8A5,6) + HĐTN

8+8+3

19

4

4

CN 8A5; TVTL

23

4

18 ĐOÀN THỊ ÁNH HỒNG

X

ĐHSP VĂN Văn 7 (7A5,8,9,13) + GD 7 (7A7,8,9)

16+3

19

19

0

19

X

ĐHSP VĂN Văn 7 (7A10) + 8 (8A7,8,9) + HĐTN

4+12+3

19

23

4

LƯƠNG THỊ THANH HƯƠNG

Văn 8 (8A1,2) + 9 (9A5,6) + GDĐP 9 (9A5,6) + HĐTN

4

4

CN 8A7

SỐ
TT

HỌ VÀ TÊN

NỮ HỆ Đ.TẠO

P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP

T/S giờ dạy

Công tác kiêm nhiệm

CT khác Q.giờ T.chuẩn

G.giảm

Loại c.tác

Giờ giảm

Loại c.tác

Tổng giờ Chênh lệch
1 tuần Vượt Thiếu

Chi tiết

TS

8+8+3+3

22

4+1

5

CN 7A6; BCHCĐ

27

8

4

4

CN 7A12

23

4

20 ĐỖ THỊ THU HIẾU

X

ĐHSP VĂN

21 TRỊNH THỊ TUYẾT HOA

X

ĐHSP VĂN Văn 6 (6A11-13) + 7 (7A12) + HĐTN

12+4+3

19

22 MAI THỊ SƠN HÀ

X

ĐHSP VĂN GDCD 7 (7A1,2,3,10-15) + GDCD 8 (8A1-11)

9+11

20

20

1

23 PHẠM THỊ NGA

X

ĐH VĂN

8+8+3

19

19

0

X

ĐHSP LỊCH SỬ SĐ 6 (6A10) + SĐ 9 (9A1-3) + Sử 8 (8A7-11) + HĐTN

3+9+7.5+3

22.5

29.5

10.5

25 NGUYỄN THỊ THU

X

ĐHSP LỊCH SỬ

SĐ 6 (6A1-4,8,9) + Sử 9 (9A4-9)

18+9

27

27

8

26

X

ĐHSP LỊCH SỬ

SĐ 7 (7A1-3,14,15) + Sử 8 (8A1-6)

15+9

24

3

3

Thư viện

27

8

27 LƯƠNG HỮU VIỆT

5

ĐHSP LỊCH SỬ Đang xin nghỉ điều trị bệnh từ 05/9/2024

28 NGUYỄN THỊ NHUNG

X

ĐHSP ĐỊA LÍ SĐ 6 (6A5-7) + Địa 8 (8A1-3) + Địa 9 (9A4-7) + HĐTN

9+4.5+6+3

22.5

4+1

5

CN 8A1; TTCĐ

27.5

8.5

29

NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN

X

ĐHSP ĐỊA LÍ

SĐ 7 (7A9-11) + Địa 9 (9A8,9) + GDĐP 8 (8A1-7) + HĐTN

9+3+7+3

22

4+1

5

CN 7A9; Tổ phó

27

8

30

HOÀNG THỊ NGỌC DUNG

X

ĐHSP ĐỊA LÍ

SĐ 7 (7A4-8,12,13) + Địa 8 (8A4-6)

21+4.5

25.5

3

3

Con <12th

28.5

9.5

31 PHẠM THỊ THẮM

X

ĐHSP ĐỊA LÍ

SĐ 6 (6A11-13) + Địa 8 (8A7-11) + GDĐP 8 (8A8-11) + HĐTN

9+7.5+4+3

23.5

4

4

CN 8A9

27.5

8.5

32

X

Thạc sĩ

GDCD 6 (6A5-13) + 9 (9A1-9) + HĐTN

9+9+3

21

1

TVTL

4

4

CN 6A12

26

7

33 NGUYỄN TRẦN TRUNG

6

ĐHSP TOÁN

Toán 7 (7A8,9) + 9 (9A8,9)

8+8

16

1

TVTL

3+1

4

TTCM

21

2

34

7

ĐHSP TOÁN Toán 8 (8A10,11) + 9 (9A1,2) + HĐTN

8+8+3

19

4+1

5

CN 9A2; Tổ phó; BCHCĐ

24

5

35 LÊ THỊ HÀ

X

ĐHSP TOÁN Toán 8 (8A8,9) + 9 (9A5,6) + HĐTN

8+9+3

20

4

4

CN 9A5

24

5

36 TÔ NGỌC DŨNG

8

ĐHSP TOÁN Phó Hiệu trưởng + GDĐP K6 (6A1-10)

15+10

25

25

6

37 TRẦN THỊ THU HƯƠNG

X

ĐHSP TOÁN Toán 7 (7A1,2,3) + GDĐP 7 (7A1,2,3) + HĐTN

12+3+3

18

38 NGÔ THỊ HỒNG

X

ĐHSP TOÁN Toán 7 (7A13-15) + GDĐP 7 (7A13-15) + HĐTN

12+3+3

18

39 LÊ NGỌC PHƯƠNG

9

ĐHSP TOÁN Toán 6 (6A1-3) + 9 (9A7) + HĐTN

12+4+3

40 NGÔ THỊ QUYÊN

X

ĐHSP TOÁN Toán 8 (8A4,5) + 9 (9A3,4) + HĐTN

41 VŨ THỊ HỒNG

X

ĐHSP TOÁN

42 MAI THANH DUYÊN

X

43 PHẠM THANH HIẾU

10

Văn 7 (7A6,7) + 8 (8A10,11) + GDCD 7 (7A4,5,6) + HĐTN

Văn 6 (6A9,10) + Văn 8 (8A3,4) + GDĐP 6 (6A11,12,13)

III- TỔ SỬ - ĐỊA - GDCD
24

TRẦN THỊ THU HUYỀN

PHẠM THỊ LIÊN HƯƠNG

NGUYỄN QUỲNH TRANG

3+4

7

TTCM, CN6A10

IV- TỔ TOÁN - TIN HỌC

PHỤ NGHĨA THANH TĨNH

4

4

CN 7A3

22

3

4

4

CN 7A13

23

4

19

4+3

7

CN 9A7; CTCĐ

26

7

8+8+3

19

4

4

CN 9A4

23

4

16+3

19

4

4

CN 7A7

23

4

ĐHSP TOÁN Toán 6 (6A4-6) + GDĐP 7 (7A4,8,9) + HĐTN

12+3+3

18

4+1

5

CN 6A5; TTCĐ

23

4

ĐHSP TOÁN Toán 6 (6A7-9) + Nhạc 6 (6A1-6) + HĐTN

12+7+3

22

4

4

CN 6A7

27

8

Toán 7 (7A4-7) + HĐTN

1

1

TVTL

TVTL

SỐ
TT

HỌ VÀ TÊN

NỮ HỆ Đ.TẠO

P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP

T/S giờ dạy
Chi tiết

TS

44 PHẠM LỆ QUYÊN

X

ĐHSP TOÁN Toán 8 (8A1-3) + GDĐP 7 (7A5,6,7) + HĐTN

12+3+3

18

45 GIANG THANH TÙNG

11

ĐHSP TOÁN-TIN Toán 6 (6A10) + 8 (8A6,7) + Nhạc 7 (7A11-15) + HĐTN

4+8+5+3

20

46 LÊ THỊ MINH

X

ĐHSP TOÁN Toán 7 (7A10-12) + GDĐP 7 (7A10,11,2) + HĐTN

12+3+3

18

47 ĐỖ DẠ THẢO

X

ĐHSP TOÁN Toán 6 (6A11-13) + Nhạc 6 (6A7-13)

12+7

48

12

ĐHSP TIN HỌC

Tin học K6 (13) + K7 (15)

13

ĐHSP TIN HỌC

Tin học K8 (11) + K9 (9) + HĐTN

NGUYỄN QUỐC CƯỜNG

49 TRẦN HỒNG TÚ
V-

Công tác kiêm nhiệm

CT khác Q.giờ T.chuẩn

G.giảm

Loại c.tác

Giờ giảm

Loại c.tác

Tổng giờ Chênh lệch
1 tuần Vượt Thiếu

4

4

CN 8A3

22

3

4

4

CN 8A6

25

6

4

4

CN 7A10

22

3

19

19

0

13+15

28

28

9

11+9+3

23

8+8+4+4

1

TVTL

3+4

7

TTDL; CN 8A11

31

12

24

3

3

TTCM

27

8

1

TVTL

TỔ LÝ - HOÁ - SINH - CN

50 THÁI THỊ PHƯƠNG

X

51 HỒ SỸ TÂM

14

CĐSP HÓA-SINH

Hóa 8 (8A5-11) + 9 (9A5-9) + HĐTN

14+5+3

22

4

4

CN 8A10

26

7

52 ĐOÀN THỊ DIỆP

X

ĐHSP SINH

KHTN 6 (6A4,5,6) + Sinh 8 (8A5,10,11) + Si 9 (9A1-4) + HĐTN

12+3+4+3

22

4

4

CN 6A4

26

7

53 PHẠM THỊ LỆ THU

X

ĐHSP SINH KHTN 7 (7A9,10,11,12) + Si 8 (8A8,9) + HĐTN

16+2+3

21

4

4

CN 8A8

25

6

54 PHAN THỊ NGỌC TRÂM

X

ĐHSP SINH

12+2+5+3

22

4

4

CN 6A13

26

7

55 NGUYỄN PHÚC LỢI

15

ĐH LÝ - KTCN KHTN 7 (7A7,8) + Lí 8 (8A1,2)+Lí 9 (9A5-9) + HĐTN

8+2+10+3

23

4+1

5

CN 7A8; Tổ phó

28

9

56 NGUYỄN THỊ HƯƠNG

X

ĐHSP LÝ

KHTN 6 (6A8,9,10) + Lí 8 (8A7-11) + HĐTN

12+5+3

20

4

4

CN 6A9

24

5

57

NGUYỄN THỊ HUỲNH GIAO

X

ĐHSP LÝ

KHTN 6A1, 7A15 + Lí K8 (8A3-6) + Lí 9 (9A1-4) + HĐTN

4+4+4+8+3

23

4

4

CN 6A1

27

8

58 NGUYỄN CHÍ THIỆN

16

ĐHSP LÝ KHTN 6 (6A7) + 7 (7A3,4,13,14) + HĐTN

4+16+3

23

4

4

CN 7A4

27

8

59 TRẦN THỊ NHƯ Ý

X

ĐHSP KTNN

Công nghệ 6 (6A1-13) + KHTN 6 (6A2,11) + HĐTN

13+8+3

24

4+1

5

CN 6A11; TTCĐ

29

10

60 VŨ THỊ HỒNG VÂN

X

ĐHSP KTCN Công nghệ K7 + K8 (8A1-4) + HĐTN

15+4+3

22

4

4

CN 7A2

26

7

61 LÊ ĐÌNH THÀNH

17

ĐH Điện-Đ.Tử Công nghệ K9 + K8( 8A5-11) + KHTN 7(7A5,6)

11+ 7 + 8

26

26

7

62 VĂN TRƯỞNG

18

Th.S HLTT

TD 6 (6A9-13) + 8 (8A2,3,4) + HĐTN

10+6+3

19

4+3

7

CN 8A4; TTCM

26

7

63 NGUYỄN PHI TIẾN

19

ĐHSP TDTT

TD 7 (7A5-10) + 8 (8A1,5-11)

12+16

28

1

1

TPCM

29

10

64 PHAN THỊ VÂN

X

ĐHSP TDTT TD 7 (7A1-4) + 9 (9A1-5) + HĐTN

8+10+3

21

4

4

CN 7A1

25

6

VII-

ĐHSP Hóa - KTNN KHTN 7 (7A1,2) + Hóa 8 (8A1-4) + 9 (A1-4) + Si 8 (8A1-4)

KHTN 6 (6A3,12,13) + Si 8 (8A6,7)+ Si 9 (9A5-9) + HĐTN

TỔ THỂ DỤC - NHẠC - HOẠ

SỐ
TT

HỌ VÀ TÊN

NỮ HỆ Đ.TẠO

P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP

T/S giờ dạy

Công tác kiêm nhiệm

CT khác Q.giờ T.chuẩn

Chi tiết

TS

G.giảm

Loại c.tác

10+8+3

21

1

TVTL

16+3

19

10+11+9

30

Giờ giảm

20

ĐHSP TDTT TD 7 (7A11-15) + 9 (9A6-9) + HĐTN

66 ĐOÀN THỊ HƯƠNG LAN

X

CĐSP TDTT

TD 6 (6A1-8) + HĐTN

67 CAO VĂN CHUNG

21

CĐSP NHẠC

Nhạc 7 (7A1-10) + K8 + K9

68 NGUYỄN PHI NGỌ

22

ĐHSP MT Mĩ thuật K8 + K9 + HĐTN

11+9+3

23

4+1

5

69

X

ĐHSP MT Mĩ thuật 6 (6A1-13) + 7 (7A1-9)

13+9

22

3

70 NGUYỄN TRỌNG HIẾU

23

ĐH TIẾNG ANH

AV 8 (8A1-4) + 9 (9A5,6,7)

12+9

21

71

TRƯƠNG HỒNG NHUNG

X

ĐH TIẾNG ANH AV 7 (7A8,14,15) + 8 (8A8,9,10,11) + HĐTN

9+12+3

72

NGUYỄN THỊ NGỌC TUYẾN

X

ĐH Chính trị Phó Hiệu trưởng + GDCD 6 (6A1-4)

73 TỪ THỊ LAN

X

ĐH TIẾNG ANH

74 HỒ THỊ MỸ HẠNH

X

ĐH TIẾNG ANH AV 7 (7A9,10,11,12,13) + 9 (9A8,9) + HĐTN

75 NGUYỄN THỊ QUỲNH

X

ĐH TIẾNG ANH

AV 6 (6A6,7,8,9,10) + 9 (9A3,4) + HĐTN

76

X

ĐH TIẾNG ANH

AV 7 (7A1,2,3,4,5,6,7) + HĐTN

77 NGUYỄN HOÀNG LÂM

24

ĐH NNA AV 6 (6A5,11,13) + 8 (8A5,6,7)

78

TRẦN THỊ KIỀU LOAN

X

ĐH NNA

TỔNG CỘNG:

54

65

VIII-

DƯƠNG THANH GIÀU

PHAN THỊ THUỲ DUNG

Loại c.tác

Tổng giờ Chênh lệch
1 tuần Vượt Thiếu

4

4

CN 7A15

26

7

4+3

7

CN 6A8; Thiết bị

26

7

30

11

CN 8A2; TTCĐ

28

9

3

Con <12th;

25

6

3

3

TTCM

24

5

24

4

4

CN 7A14

28

9

15+4

19

3

3

PCTCĐ

22

3

15+6+3

24

4+1

5

CN 6A2; TTCĐ

29

10

15+6+3

24

4+1

5

CN 9A9; TPCM

29

10

15+6+3

24

4

4

CN 6A6

28

9

21+3

24

4

4

CN 7A5

28

9

9+9

18

3

3

21

2

1702

429

TỔ NGOẠI NGỮ

NGUYỄN THỊ THỦY TRÂM

AV 6 (6A1,2,3,4,12) + 9 (9A1,2) + HĐTN

TPT ĐỘI

Thôi việc từ 04-11-2024

1446

249

An Bình, ngày 10 tháng 10 năm 2024
HIỆU TRƯỞNG

Nguyễn Hồng Thái

0

SỐ
TT

HỌ VÀ TÊN

P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP

NỮ HỆ Đ.TẠO

T/S giờ dạy
Chi tiết

TS

CT khác Q.giờ T.chuẩn

G.giảm

Loại c.tác

Công tác kiêm nhiệm
Giờ giảm

Loại c.tác

Tổng giờ Chênh lệch
1 tuần Vượt Thiếu

Ghi chú: Đổi lại TKB.
- Cô Kiều Loan: dạy tiếng Anh xin thôi việc
- Cô Như Ý dạy thêm Công nghệ 6A1-4 của cô Lệ Quyên
- Cô Vũ Thị Hồng dạy thêm lớp Toán 7A4 của cô Thu Hương. Chuyển ND GDĐP lớp 7A1,2,3 của cô Vũ Hồng cho cô Hương.
- Thầy Tiến TD vào dạy TD từ 01/4/2024

- Các môn tăng tiết 2 buổi giảm xuống còn 9 tiết tuần (học sáng 5t/ chiều 3t)
* HK1 tăng tiết:
+ K6, K7: 9 tiết/tuần (T3, V3, AV2, KHTN1)
+ K8, K9: 9 tiết/tuần (T3, V3, AV2, L-H1)
SỐ LỚP
Khối 6: 11 lớp

NGÀY BỘ MÔN
Thứ 2:

THỐNG KÊ ĐẠI HỌC-CAO ĐẲNG
Trình độ

Số lượng

GVDL

ThS
ĐH

SỐ
TT

HỌ VÀ TÊN

NỮ HỆ Đ.TẠO

P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP

T/S giờ dạy
Chi tiết

TS

CT khác Q.giờ T.chuẩn

G.giảm

Loại c.tác

Công tác kiêm nhiệm
Giờ giảm

Loại c.tác

Tổng giờ Chênh lệch
1 tuần Vượt Thiếu

Khối 7: 9 lớp

Thứ 3:

Toán, Tin, Ngoại ngữ



16 (23,9%) 13 (22,6%)



Khối 8: 8 lớp

Thứ 4:

Ngữ văn, Vật lý, KTCN

ĐH

52 (71,8%) 48 (75,8%)

KHÁC

Khối 9: 8 lớp

Thứ 5:

Hóa, Sinh, KTNN.

Th.S

3 (4,2%)

Tổng cộng: 36 lớp

Thứ 6:

TD, QP, MT, AN.

CT KHÁC

7

Thứ 7:

Địa, Sử, GDCD.

CỘNG:

78

* Ghi chú: Có sự thay đổi do
- Cô Nguyễn Thị Lan (Văn) hết hộ sản từ 07/10/2019 . Thay đổ chuyên môn tổ văn, GDCD
- Cô Nhung - Địa nghỉ hộ sản từ 07/10/2019. Phân công lại tổ Sử - Địa -GDCD

1 (1,6%)

62

GVDL

11:3ĐH, 1CĐ, 7KHAC
5 Nam
ĐH1
GVDL35

ĐH34
ĐH2

12: 1Ths, 11ĐH

12 nữ

11DL

GVDL1

ĐH1

11 Nữ

GVDL2

ĐH2

0 Nam

GVDL3

ĐH3

GVDL4

ĐH4

GVDL5

ĐH5

GVDL6

ĐH6

GVDL7

ĐH7

GVDL8

ĐH8

GVDL9

ĐH9

0 Nam

GVDL10

ĐH10

GVDL11

ĐH11

9: 8ĐH, 1CĐ
GVDL12

ĐH12

8ĐH,1CĐ GVDL13

ĐH13

8 Nữ

GVDL14

ĐH14

1 Nam

GVDL15

ĐH15

GVDL16

ĐH16

GVDL17

ĐH17

GVDL18

ĐH18

GVDL19

CĐ1

GVDL20

ĐH19

9DL

9 Nữ

17: 17ĐH
15DL

GVDL21

ĐH20

15ĐH

GVDL22

ĐH21

9 Nữ

GVDL23

ĐH22

6 Nam

BGH

ĐH4

GVDL24

ĐH23

GVDL25

ĐH24

GVDL26

ĐH25

GVDL27

ĐH26

GVDL28

ĐH27

GVDL29

ĐH28

GVDL30

ĐH29

8 Nam

GVDL31

ĐH30

GVDL32

ĐH31

GVDL33

ĐH32

GVDL34

ĐH33

TTDL

ĐH5

12: 1ThS,7ĐH, 4CĐ
12DL

GVDL36

ĐH35

9 Nữ

GVDL37

CĐ2

3 Nam

GVDL38

ĐH36

GVDL39

CĐ3

GVDL40

ĐH37

GVDL42

ĐH38

GVDL43

ĐH39

GVDL47

CĐ5

GVDL44

ĐH40

10: 1Ths, 6ĐH, 3CĐ
4 Nữ

GVDL49

ThS3

10DL

GVDL48

ĐH42

6 Nam

GVDL50

ĐH43

ĐH

GVDL52

ĐH45

GVDL53

CĐ6

GVDL55

CĐ7

GVDL54

ĐH46

7: 6ĐH, 1CĐ
7DL

GVDL58

ĐH48

1 Nam

GVDL60

ĐH50

GVDL64

ĐH54

TC: 78

GVDL: 64

54 Nữ

Ths: 2
ĐH: 54
CĐ: 8
47 Nữ
17 Nam

24 Nam

DLOP
78

NỮ

NAM

64

48

3

1

1.6%

52

49

76.6%

16

16
7

GVDL

14

21.9%
100.0%

UBND THÀNH PHỐ DĨ AN
TRƯỜNG THCS AN BÌNH

BẢNG PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CÁC MÔN HỌC
Năm học: 2024-2025
STT

MÔN

SỐ TIẾT / TUẦN
KHỐI 6

KHỐI 7

KHỐI 8

KHỐI 9

4

4

4

4

4
4

4
4

4
4

4
4

1
2
3
4
5
6

TOÁN
VẬT LÍ
HOÁ HỌC
SINH HỌC
KHTN
NGỮ VĂN

7

LỊCH SỬ

1.5

1.5

1.5

1.5

8

ĐỊA LÍ

1.5

1.5

1.5

1.5

9

GDCD

1

1

1

1

10 TIẾNG ANH

3

3

3

3

11 MỸ THUẬT

1

1

1

1

12 ÂM NHẠC

1

1

1

1

13 CÔNG NGHỆ

1

1

14 THỂ DỤC
15 TIN HỌC
16 GDĐP

2
1
1

2
1
1

3

3

HĐTNHN-

17 L678

HĐNGLL L9

GHI CHÚ

HK I: 1 tiết HK I: 1 tiết
HK II: 2 tiết HK II: 2 tiết
2
2
1
1
1
1
3

3

HK I: 29 tiết HK I: 29 tiết HK I: 29 tiết
HK I: 29 tiết Không tính tiết
HK II: 29
HK II: 30
TỔNG CỘNG: HK II: 29
HK II: 30 tiết HĐ NGLL
tiết
tiết
tiết

Ngày bộ môn
Thứ 2:
Thứ 3:
Toán, Tin, Lý, KTCN.
Thứ 4:
Ngoại ngữ, Ngữ văn.
Thứ 5:
Hóa, Sinh, KTNN.
Thứ 6:
TD, QP, MT, ÂN.
Thứ 7:
Địa, Sử, GDCD.

An Bình, ngày 01 tháng 9 năm 2024
Phó HT

Tô Ngọc Dũng

UBND THÀNH PHỐ DĨ AN
TRƯỜNG THCS AN BÌNH

DANH SÁCH GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
NĂM HỌC: 2024-2025 (Áp dụng từ ngày 05-09-2024) - HỌC KỲ 1

STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13

Lớp HỌ VÀ TÊN GVCN
6A1 Nguyễn Thị Thu
6A2 Từ Thị Lan
6A3 Nguyễn Thị Thanh
6A4 Đoàn Thị Diệp
6A5 Mai Thanh Duyên
6A6 Nguyễn Thị Quỳnh
6A7 Phạm Thanh Hiếu
6A8 Đoàn Thị Hương Lan
6A9 Nguyễn Thị Hương
6A11 Trần Thị Như Ý
6A10 Trần Thị Thu Huyền
6A12 Nguyễn Quỳnh Trang
6A13 Phan Thị Ngọc Trâm

Sỉ số
56
55
55
55
56
55
56
55
56
55
57
55
55

Nữ D.Tộc Nữ DT Bán trú Môn dạy Ghi chú
4
26
4
34 LS-ĐL
0
29
0
39 Tiếng Anh
2
27
3
38 Ngữ văn
1
24
3
41 KHTN
0
25
1
35 Toán
0
25
0
14 Tiếng Anh
2
27
2
36 Toán
0
26
0
0
GDTC
1
25
2
44 KHTN
0
31
0
35 Công nghệ
3
30
4
34 LS-ĐL
0
26
2
31 GDCD
0
27
0
41 Sinh

721

348

21

13

422

14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28

Cộng
7A1 Phan Thị Vân
7A2 Vũ Thị Hồng Vân
7A3 Trần Thị Thu Hương
7A4 Hoàng Thị Ngọc Dung
7A5 Nguyễn Thị Thủy Trâm
7A6 Đỗ Thị Thu Hiếu
7A7 Vũ Thị Hồng
7A8 Nguyễn Phúc Lợi
7A9 Nguyễn Thị Ngọc Yến
7A10 Lê Thị Minh
7A11 Nguyễn Thị Hà
7A12 Trịnh Thị Tuyết Hoa
7A13 Ngô Thị Hồng
7A14 Trương Hồng Nhung
7A15 Dương Thanh Giàu

53
53
53
52
52
53
52
52
52
53
53
53
52
52
52
787

24
23
21
23
24
24
25
23
26
25
23
23
25
24
24
357

3
4
2
3
0
1
4
1
2
3
3
0
0
2
1
29

2

29
36
40
40
28
36
36
37
34
33
40
36
30
35
24
514

Cộng

2
1
2
0
1
1
0
1
2
1
0
0
0
0

13

GDTC
Công nghệ
Toán
LS-ĐL
Tiếng Anh
Ngữ văn
Toán
KHTN
LS-ĐL
Toán
Tin
Ngữ văn
Toán
Tiếng Anh
GDTC

STT Lớp

HỌ VÀ TÊN GVCN

Sỉ số

Nữ D.Tộc Nữ DT Bán trú Môn dạy Ghi chú

29

8A1 Nguyễn Thị Nhung

52

26

1

1

30

LS-ĐL

30

8A2 Nguyễn Phi Ngọ

51

23

1

1

32

Mĩ thuật

31

8A3 Phạm Lệ Quyên

51

26

3

2

33

Toán

32

8A4 Văn Trưởng

51

27

1

0

30

GDTC

33

8A5 Đoàn Thị Thu

51

26

0

0

43

Ngữ văn

34

8A6 Giang Thanh Tùng

52

27

4

1

31

Toán

35

8A7 Lương Thị Thanh Hương

52

25

3

1

33

Ngữ văn

36

8A8 Phạm Thị Lệ Thu

52

28

2

0

30

KHTN

37

8A9 Phạm Thị Thắm

52

28

2

1

30

LS-ĐL

38 8A10 Nguyễn Phi Tiến

52

26

2

0

25

GDTC

39 8A11 Trần Hồng Tú

40

19

2

1

25

Tin học

556

281

21

8

342

Cộng
40

9A1 Lê Thị Hạnh

48

27

0

0

25

Ngữ văn

41

9A2 Phụ Nghĩa Thanh Tĩnh

47

26

1

0

23

Toán

42

9A3 Nguyễn Thị Lan

49

22

0

0

22

Ngữ văn

43

9A4 Ngô Thị Quyên

50

26

4

2

30

Toán

44

9A5 Lê Thị Hà

48

21

0

0

19

Toán

45

9A6 Phạm Thị Minh

48

24

0

0

27

Ngữ văn

46

9A7 Lê Ngọc Phương

48

25

0

0

26

Toán

47

9A8 Ngô Thị Hải

48

27

1

0

22

Ngữ văn

48

9A9 Hồ Thị Mỹ Hạnh

39

22

0

0

28

Tiếng Anh

Cộng

425

220

6

2

222

2489 1206

77

36

1500

Tổng cộng:

UBND THÀNH PHỐ DĨ AN
TRƯỜNG THCS AN BÌNH

TỔNG BIÊN CHẾ VÀ PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY CHÍNH THỨC HÀNG TUẦN
NĂM HỌC: 2024-2025 (Áp dụng từ ngày 04-11-2024) - HỌC KỲ 1
SỐ
TT

HỌ VÀ TÊN

I-

TỔ VĂN PHÒNG

1

PHẠM NGỌC TUẤN

1

TN THPT

2

NGUYỄN HỒNG THÁI

2

ĐHSP TOÁN

3

NGUYỄN THỊ HÀ

X

ĐHSP TIN HỌC

4

LÊ THỊ KIỀU OANH

X

ĐH KẾ TOÁN

5

TRẦN THỊ THUYẾT

X

ĐH

6

TRẦN THỊ THU HÀ

X

Trung cấp Dược

7

NGUYỄN HỒNG LAM

3

TN THPT

8

NGUYỄN VIẾT HẢI

4

9

ĐẶNG THỊ HẰNG

X

10 NGUYỄN THỊ NGHĨA
II-

NỮ HỆ Đ.TẠO

P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP

Số giờ 1 lớp/
1 tuần

Tổng giờ dạy 2 buổi/
1 tuần

X

TỔ NGỮ VĂN

11 PHẠM THỊ MINH

X

ĐHSP VĂN

Văn 8 (8A1,2) + 9 (9A5,6) + GDĐP 9 (9A5,6) + HĐTN

4*3

12

12 NGUYỄN THỊ THANH

X

ĐHSP VĂN Văn 6 (6A3,4) + 7 (7A14,15) + HĐTN

4*3

12

13 NGUYỄN THỊ LAN

X

ĐHSP VĂN

Văn 6 (6A5,6) + 9 (9A3,4) + GDĐP 9 (9A3,4)+ HĐTN

4*3

12

14 ĐẶNG THỊ HOÀI

X

ĐHSP VĂN

Văn 7 (7A1,2,11) + 9 (9A7) + GDĐP 9A7 + HĐTN

4*3

12

15 NGÔ THỊ HẢI

X

ĐHSP VĂN

Văn 7 (7A3,4) + 9 (9A8,9) + GDĐP 9 (9A8,9) + HĐTN

4*3

12

Ghi chú

16 LÊ THỊ HẠNH

X

ĐHSP VĂN

17 ĐOÀN THỊ THU

X

18 ĐOÀN THỊ ÁNH HỒNG
19

4*3

12

ĐHSP VĂN Văn 6 (6A7,8) + 8 (8A5,6) + HĐTN

4*3

12

X

ĐHSP VĂN Văn 7 (7A5,8,9,13) + GD 7 (7A7,8,9)

4*3

12

X

ĐHSP VĂN Văn 7 (7A10) + 8 (8A7,8,9) + HĐTN

4*3

12

20 ĐỖ THỊ THU HIẾU

X

ĐHSP VĂN

Văn 7 (7A6,7) + 8 (8A10,11) + GDCD 7 (7A4,5,6) + HĐTN

4*3

12

21 TRỊNH THỊ TUYẾT HOA

X

ĐHSP VĂN Văn 6 (6A11-13) + 7 (7A12) + HĐTN

4*3

12

22 MAI THỊ SƠN HÀ

X

ĐHSP VĂN GDCD 7 (7A1,2,3,10-15) + GDCD 8 (8A1-11)

0

0

23 PHẠM THỊ NGA

X

ĐH VĂN

4*3

12

X

ĐHSP LỊCH SỬ SĐ 6 (6A8-10) + SĐ 9 (9A1-3) + Sử 8 (8A9-11) + HĐTN

25 NGUYỄN THỊ THU

X

ĐHSP LỊCH SỬ

SĐ 6 (6A1-4) + Sử 9 (9A4-9) + HĐTN

26

X

ĐHSP LỊCH SỬ

SĐ 7 (7A1-3,14,15) + Sử 8 (8A1-8)

27 LƯƠNG HỮU VIỆT

5

ĐHSP LỊCH SỬ Đang xin nghỉ điều trị bệnh từ 05/9/2024

28 NGUYỄN THỊ NHUNG

X

ĐHSP ĐỊA LÍ SĐ 6 (6A5-7) + Địa 8 (8A1-3) + Địa 9 (9A4-9) + HĐTN

29

NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN

X

ĐHSP ĐỊA LÍ

30

HOÀNG THỊ NGỌC DUNG

X

ĐHSP ĐỊA LÍ SĐ 7 (7A4-8) + Địa 8 (8A4-6) + HĐTN

31 PHẠM THỊ THẮM

X

ĐHSP ĐỊA LÍ

SĐ 6 (6A11-13) + Địa 8 (8A8-11) + GDĐP 8 (8A8-11) + HĐTN

32

X

Thạc sĩ

GDCD 6 (6A5-13) + 9 (9A1-9) + HĐTN

33 NGUYỄN TRẦN TRUNG

6

ĐHSP TOÁN

Toán 7 (7A8,9) + 9 (9A8,9)

4*3

12

34

7

ĐHSP TOÁN Toán 8 (8A10,11) + 9 (9A1,2) + HĐTN

4*3

12

35 LÊ THỊ HÀ

X

ĐHSP TOÁN Toán 8 (8A8,9) + 9 (9A5,6) + HĐTN

4*3

12

36 TÔ NGỌC DŨNG

8

ĐHSP TOÁN Phó Hiệu trưởng + GDĐP K6 (6A1-10)

0

0

37 TRẦN THỊ THU HƯƠNG

X

ĐHSP TOÁN Toán 7 (7A1,2,3) + GDĐP 7 (7A1,2,3) + HĐTN

3*3

9

LƯƠNG THỊ THANH HƯƠNG

Văn 6 (6A1,2) + 9 (9A1,2) + GDĐP 9 (9A1,2) + HĐTN

Văn 6 (6A9,10) + Văn 8 (8A3,4) + GDĐP 6 (6A11,12,13)

III- TỔ SỬ - ĐỊA - GDCD
24

TRẦN THỊ THU HUYỀN

PHẠM THỊ LIÊN HƯƠNG

NGUYỄN QUỲNH TRANG

SĐ 7 (7A9-13) + Địa 9 (9A5,6) + GDĐP 8 (8A1-7) + HĐTN

IV- TỔ TOÁN - TIN HỌC

PHỤ NGHĨA THANH TĨNH

38 NGÔ THỊ HỒNG

X

ĐHSP TOÁN Toán 7 (7A13-15) + GDĐP 7 (7A13-15) + HĐTN

3*3

9

39 LÊ NGỌC PHƯƠNG

9

ĐHSP TOÁN Toán 6 (6A1-3) + 9 (9A7) + HĐTN

4*3

12

40 NGÔ THỊ QUYÊN

X

ĐHSP TOÁN Toán 8 (8A4,5) + 9 (9A3,4) + HĐTN

4*3

12

41 VŨ THỊ HỒNG

X

ĐHSP TOÁN

4*3

12

42 MAI THANH DUYÊN

X

ĐHSP TOÁN Toán 6 (6A4-6) + GDĐP 7 (7A4,8,9) + HĐTN

3*3

9

43 PHẠM THANH HIẾU

10

ĐHSP TOÁN Toán 6 (6A7-9) + Nhạc 6 (6A1-6) + HĐTN

3*3

9

44 PHẠM LỆ QUYÊN

X

ĐHSP TOÁN Toán 8 (8A1-3) + GDĐP 7 (7A5,6,7) + HĐTN

3*3

9

45 GIANG THANH TÙNG

11

ĐHSP TOÁN-TIN Toán 6 (6A10) + 8 (8A6,7) + Nhạc 7 (7A11-15) + HĐTN

3*3

9

46 LÊ THỊ MINH

X

ĐHSP TOÁN Toán 7 (7A10-12) + GDĐP 7 (7A10,11,2) + HĐTN

3*3

9

47 ĐỖ DẠ THẢO

X

ĐHSP TOÁN Toán 6 (6A11-13) + Nhạc 6 (6A7-13)

3*3

9

48

12

ĐHSP TIN HỌC

Tin học K6 (13) + K7 (15)

0

0

13

ĐHSP TIN HỌC

Tin học K8 (11) + K9 (9) + HĐTN

0

0

1*2+1*4

6

NGUYỄN QUỐC CƯỜNG

49 TRẦN HỒNG TÚ
V-

Toán 7 (7A4-7) + HĐTN

TỔ LÝ - HOÁ - SINH - CN

50 THÁI THỊ PHƯƠNG

X

51 HỒ SỸ TÂM

14

CĐSP HÓA-SINH

Hóa 8 (8A5-11) + 9 (9A5-9) + HĐTN

1*7

7

52 ĐOÀN THỊ DIỆP

X

ĐHSP SINH

KHTN 6 (6A4,5,6) + Sinh 8 (8A5,10,11) + Si 9 (9A1-4) + HĐTN

1*3

3

53 PHẠM THỊ LỆ THU

X

ĐHSP SINH KHTN 7 (7A9,10,11,12) + Si 8 (8A8,9) + HĐTN

1*4

4

54 PHAN THỊ NGỌC TRÂM

X

ĐHSP SINH

1*3

3

55 NGUYỄN PHÚC LỢI

15

ĐH LÝ - KTCN KHTN 7 (7A7,8) + Lí 8 (8A1,2)+Lí 9 (9A5-9) + HĐTN

1*2+1*5

7

56 NGUYỄN THỊ HƯƠNG

X

ĐHSP LÝ

KHTN 6 (6A8,9,10) + Lí 8 (8A7-11) + HĐTN

1*3

3

57

NGUYỄN THỊ HUỲNH GIAO

X

ĐHSP LÝ

KHTN 6A1, 7A15 + Lí K8 (8A3-6) + Lí 9 (9A1-4) + HĐTN

1*1+1*1+1*4

6

58 NGUYỄN CHÍ THIỆN

16

ĐHSP LÝ KHTN 6 (6A7) + 7 (7A3,4,13,14) + HĐTN

1*5

5

ĐHSP Hóa - KTNN KHTN 7 (7A1,2) + Hóa 8 (8A1-4) + 9 (A1-4) + Si 8 (8A1-4)

KHTN 6 (6A3,11,12) + Si 8 (8A6,7)+ Si 9 (9A5-9) + HĐTN

59 TRẦN THỊ NHƯ Ý

X

ĐHSP KTNN

60 VŨ THỊ HỒNG VÂN

X

ĐHSP KTCN Công nghệ K7 + K8 (8A1-4) + HĐTN

61 LÊ ĐÌNH THÀNH

17

ĐH Điện-Đ.Tử Công nghệ K9 + K8( 8A5-11) + KHTN 7(7A5,6)

62 VĂN TRƯỞNG

18

Th.S HLTT

TD 6 (6A9-13) + 8 (8A2,3,4) + HĐTN

63 NGUYỄN PHI TIẾN

19

ĐHSP TDTT

TD 7 (7A5-10) + 8 (8A1,5-11)

64 PHAN THỊ VÂN

X

ĐHSP TDTT TD 7 (7A1-4) + 9 (9A1-5) + HĐTN

65

20

ĐHSP TDTT TD 7 (7A11-15) + 9 (9A6-9) + HĐTN

66 ĐOÀN THỊ HƯƠNG LAN

X

CĐSP TDTT

TD 6 (6A1-8) + HĐTN

67 CAO VĂN CHUNG

21

CĐSP NHẠC

Nhạc 7 (7A1-10) + K8 + K9

68 NGUYỄN PHI NGỌ

22

ĐHSP MT Mĩ thuật K8 + K9 + HĐTN

69

X

ĐHSP MT Mĩ thuật 6 (6A1-13) + 7 (7A1-9)

70 NGUYỄN TRỌNG HIẾU

23

ĐH TIẾNG ANH

71

TRƯƠNG HỒNG NHUNG

X

72

NGUYỄN THỊ NGỌC TUYẾN

1*2

2

0

0

1*2

2

2*7

14

ĐH TIẾNG ANH AV 7 (7A8,14,15) + 8 (8A8,9,10,11) + HĐTN

2*7

14

X

ĐH Chính trị Phó Hiệu trưởng + GDCD 6 (6A1-4)

0

0

73 TỪ THỊ LAN

X

ĐH TIẾNG ANH

2*7

14

74 HỒ THỊ MỸ HẠNH

X

ĐH TIẾNG ANH AV 7 (7A9,10,11,12,13) + 9 (9A8,9) + HĐTN

2*7

14

75 NGUYỄN THỊ QUỲNH

X

ĐH TIẾNG ANH

AV 6 (6A6,7,8,9,10) + 9 (9A3,4) + HĐTN

2*7

14

76

X

ĐH TIẾNG ANH

AV 7 (7A1,2,3,4,5,6,7) + HĐTN

2*7

14

24

ĐH NNA AV 6 (6A5,11,13) + 8 (8A5,6,7)

2*6

12

VII-

VIII-

Công nghệ 6 (6A1-13) + KHTN 6 (6A2,11) + HĐTN

TỔ THỂ DỤC - NHẠC - HOẠ

DƯƠNG THANH GIÀU

PHAN THỊ THUỲ DUNG

TỔ NGOẠI NGỮ

NGUYỄN THỊ THỦY TRÂM

77 NGUYỄN HOÀNG LÂM

TỔNG CỘNG:

AV 8 (8A1-4) + 9 (9A5,6,7)

AV 6 (6A1,2,3,4,12) + 9 (9A1,2) + HĐTN

432

Ghi chú: Đổi lại TKB.
- Thay đổi số tiết môn Âm nhạc thầy Cao Văn Chung:
'+ Cắt khối 7 cho Cô Tuyến 7A1-6, thầy Dũng 7A7-11 và thầy Lê Ngọc Phương lớp 8A1-4
- Thay đổi số tiết môn Mĩ thuật thầy Nguyễn Phi Ngọ:
'+ Cắt khối 6 cho thầy Thái 6A6-10, Cô Ngô Thị Hồng 6A11-15 và cô Lê Thị Hà lớp 8A1-5

* HK2 tăng tiết:
+ K6, K7: 11 tiết/tuần
+ K8: 10 tiết/tuần (-1t)

+ K9: 14 tiết/tuần (+4t)
SỐ LỚP
Khối 6: 11 lớp

NGÀY BỘ MÔN
Thứ 2:

Khối 7: 9 lớp
Khối 8: 8 lớp

Thứ 3:
Thứ 4:

Toán, Tin, Ngoại ngữ
Ngữ văn, Vật lý, KTCN

Khối 9: 8 lớp

Thứ 5:

Hóa, Sinh, KTNN.

Tổng cộng: 36 lớp

Thứ 6:

TD, QP, MT, AN.

Thứ 7:

Địa, Sử, GDCD.

* Ghi chú: Có sự thay đổi do
- Cô Nguyễn Thị Lan (Văn) hết hộ sản từ 07/10/2019 . Thay đổ chuyên môn tổ văn, GDCD
- Cô Nhung - Địa nghỉ hộ sản từ 07/10/2019. Phân công lại tổ Sử - Địa -GDCD

ThS
ĐH

KHÁC

GVDL
 
Gửi ý kiến