Tìm kiếm Giáo án

Quảng cáo

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (04) 66 745 632
  • 0166 286 0000
  • contact@bachkim.vn

PhanPhoiChuongTrinhTiengAnhTHCS

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Ngô Văn Hận
Ngày gửi: 07h:28' 24-10-2010
Dung lượng: 468.0 KB
Số lượt tải: 62
Số lượt thích: 0 người
Giáo dục-Đào tạo Sóc Trăng-
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH THCS. Áp dụng từ năm học 2010- 2011.
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH MÔN TIẾNG ANH THCS _ KHỐI 6 Từ 2010-2011.

Học kỳ I: 19 tuần x 3 = 57 tiết



Tuần
Tiết
Bài





1
1
Hướng dẫn cách học


2
Unit 1: Greetings _ Hello: A1, 2, 3, 4


3
Unit 1: Greetings _ A5, 6, 7

2
4
Unit 1: Greetings _ Good morning: B1, 2, 3, 4


5
Unit 1: Greetings _ How old are you? C1, 2


6
Unit 1: Greetings _ C3, 4, 5

3
7
Unit 2: At school _ Come in: A1, 2, 3


8
Unit 2: At school _ Where do you live? B1, 2


9
Unit 2: At school _ B3, 4, 5

4
10
Unit 2: At school _ My school: C1


11
Unit 2: At school _ C2, 3


12
Unit 3: At home _ My house: A1, 2

5
13
Unit 3: At home _ A3, 4


14
Unit 3: At home _ Numbers: B1, 2


15
Unit 3: At home _ B3, 4, 5

6
16
Unit 3: At home _ Families: C1, 2


17
Grammar Practice


18
Ôn tập

7
19
Kiểm tra 1 tiết


20
Unit 4: Big or small _ Where is your school? A1, 2


21
Unit 4: Big or small _ A3, 4

8
22
Unit 4: Big or small _ My class: B1, 2, 3, 4, 5


23
Chữa bài kiểm tra


24
Unit 4: Big or small _ Getting ready for school: C1, 2, 3

9
25
Unit 4: Big or small _ C4, 5, 6, 7


26
Unit 5: Things I do _ My day: A1, 2, 3, 4


27
Unit 5: Things I do _ A5, 6, 7

10
28
Unit 5: Things I do _ My routine: B1, 2


29
Unit 5: Things I do _ B3, 4


30
Unit 5: Things I do _ Classes: C1

11
31
Unit 5: Things I do _ C2, 3


32
Grammar Practice


33
Ôn tập

12
34
Unit 6: Places _ Our house: A1, 2


35
Unit 6: Places _ A3, 4, 5, 6


36
Unit 6: Places _ In the city: B1, 2, 3, 4

13
37
Unit 6: Places _ Around the house: C1, 2


38
Unit 6: Places _ C3, 4, 5


39
Kiểm tra 1 tiết

14
40
Unit 7: Your house _ Is your house big? A1, 2


41
Unit 7: Your house _ A3, 4, 5, 6


42
Unit 7: Your house _ Town or country? B1, 2, 3


15
43
Chữa bài kiểm tra


44
Unit 7: Your house _ On the move: C1, 2, 3


45
Unit 7: Your house _ C4, 5, 6

16
46
Unit 8: Out and About _ What are you doing? A1, 2, 3


47
Unit 8: Out and About _ A4, 5, 6


48
Unit 8: Out and About _ A truck driver: B1

17
49
Unit 8: Out and About _ B2, 3


50
Unit 8: Out and About _ Road signs: C1, 2


51
Unit 8: Out and About _ C3, 4

18
52
Grammar Practice


53
Ôn tập


54
Ôn tập

19
55
Ôn tập


56
Kiểm tra Học kỳ I


57
Chữa bài kiểm tra học kỳ I































PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH MÔN TIẾNG ANH THCS _ KHỐI 6 từ 2010-2011

Học kỳ II:
 
Gửi ý kiến