Học kỳ 1. Chủ đề 2. Bài 3 Hình ảnh Di tích trong sáng tạo Mĩ thuật (Tiết 5,6)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Viết Vịnh
Ngày gửi: 09h:26' 05-10-2025
Dung lượng: 58.1 KB
Số lượt tải: 12
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Viết Vịnh
Ngày gửi: 09h:26' 05-10-2025
Dung lượng: 58.1 KB
Số lượt tải: 12
Số lượt thích:
0 người
Page |1
DOET BAC NINH
TANCHI SECONDARY SCHOOL
KẾ HOẠCH BÀI DẠY NT – MĨ THUẬT 7
NĂM HỌC 2025 – 2026
Ngày soạn 20 tháng 9 năm 2025
Ngày dạy 23 tháng 9 năm 2025
Teacher: Nguyễn Viết Vịnh – Social Sciences Department
CHỦ ĐỀ 2: VẺ ĐẸP DI TÍCH (4 TIẾT)
BÀI 3. HÌNH ẢNH DI TÍCH TRONG SÁNG TẠO MĨ THUẬT (2 tiết)
Images of Relics in Artistic creation
Thời gian thực hiện: 90 phút (2 tiết)
I. OBJECTIVES
1. Về kiến thức (Knowledge)
Tiếng Việt (Vietnamese)
Học sinh (HS): Nêu được khái niệm và vai
trò của di tích lịch sử/văn hóa. Nhận biết
được đặc điểm tạo hình, màu sắc, bố cục cơ
bản của một số hình ảnh di tích tiêu biểu.
Hiểu được ý nghĩa của việc đưa hình ảnh di
tích vào sáng tạo mĩ thuật.
2. Về năng lực (Competence)
Tiếng Việt (Vietnamese)
Năng lực đặc thù: Phân tích, đánh giá
được vẻ đẹp di tích và vận dụng các yếu tố
tạo hình (đường nét, màu sắc, bố cục) để
thể hiện di tích trong SPMT (vẽ, nặn, tạo
hình 3D). Năng lực chung: Thể hiện sự tự
chủ, tích cực học tập; hợp tác nhóm hiệu
quả.
3. Về phẩm chất (Qualities/Attributes)
Tiếng Việt (Vietnamese)
Yêu nước, Trách nhiệm: Yêu quý, trân
trọng và có ý thức bảo tồn các di sản văn
hóa, di tích lịch sử của dân tộc. Chăm chỉ:
Tích cực tìm tòi, thể hiện và hoàn thiện
sản phẩm mĩ thuật.
Xuất sang Trang tính
Tiếng Anh (English)
Students (SS): State the concept and role of
historical/cultural relics. Identify the basic
plastic characteristics, colors, and composition
of typical relic images. Understand the
significance of incorporating relic images into
artistic creation.
Tiếng Anh (English)
Specific Competence: Analyze and evaluate
the beauty of relics and apply plastic elements
(lines, colors, composition) to depict relics in
SPMT (drawing, sculpting, 3D modeling).
General Competence: Demonstrate selfreliance and active learning; collaborate
effectively in groups.
Tiếng Anh (English)
Patriotism, Responsibility: Cherish, respect,
and have the awareness to preserve the nation's
cultural heritage and historical relics.
Diligence: Actively explore, express, and
complete the artistic product.
II. TEACHING EQUIPMENT AND MATERIALS
1. Giáo viên (Teacher - T)
Tiếng Việt (Vietnamese)
Tiếng Anh (English)
Hình ảnh, video clip chất lượng cao về các High-quality images and video clips of
di tích nổi tiếng của Việt Nam (Hoàng famous Vietnamese relics (Thang Long
Thành Thăng Long, Cố đô Huế, Phố cổ Hội Imperial Citadel, Hue Imperial City, Hoi An
An, v.v.). Bài trình chiếu PowerPoint. Một Ancient Town, etc.). PowerPoint presentation.
số TPMT/SPMT minh họa. Phiếu học tập, Some illustrative Artworks/Art Products.
Page |2
Tiếng Việt (Vietnamese)
bảng nhóm.
2. Học sinh (Students - SS)
Tiếng Việt (Vietnamese)
Sách giáo khoa Mĩ thuật 7. Dụng cụ học
tập cá nhân: Giấy vẽ/bìa cứng, bút chì,
tẩy, màu vẽ (sáp, nước, acrylic), kéo, hồ
dán, đất nặn hoặc vật liệu tái chế.
Tiếng Anh (English)
Worksheets, group boards.
Tiếng Anh (English)
Fine Arts Textbook Grade 7. Individual learning
tools: Drawing paper/cardboard, pencil, eraser,
drawing colors (crayon, watercolor, acrylic),
scissors, glue, clay, or recycled materials.
III. LESSON PROGRESSION
PERIOD 1: THEORY AND IDEA SKETCHING (Thời lượng: 45 phút)
1. HOẠT ĐỘNG 1: OBSERVATION (Thời lượng: 10 phút)
a) Mục tiêu (Objectives) Kích thích sự tò mò, hứng thú của HS về chủ đề di tích. Phân tích
được đặc điểm tạo hình (hình khối, đường nét, màu sắc) của di tích qua ảnh và TPMT.
(Stimulate SS' curiosity and interest in the relic theme. Analyze the plastic characteristics
(forms, lines, colors) of relics through photos and artwork.)
b) Nội dung (Content) GV trình chiếu video/hình ảnh về di tích và các TPMT khai thác
hình ảnh di tích. HS thảo luận về đặc điểm kiến trúc và cảm xúc. (T shows video/images of
relics and artworks depicting them. SS discuss architectural features and emotions.)
c) Sản phẩm (Products) Cảm nhận ban đầu của HS về vẻ đẹp của di tích. Kiến thức cơ bản
về vẻ đẹp di tích qua ảnh và TPMT (như kiến trúc, cảnh quan, màu sắc chủ đạo). (SS' initial
feelings about the relic's beauty. Basic knowledge of the relic's beauty through photos and
artwork (such as architecture, landscape, dominant colors).)
d) Tổ chức thực hiện (Implementation)
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH (TEACHER
AND STUDENT ACTIVITIES)
Bước 1: Khởi động và tạo tình huống (5 phút) - GV: Trình
chiếu hình ảnh/Video một di tích nổi bật (ví dụ: Chùa Cầu Hội
An) và đặt câu hỏi: Bạn biết gì về di tích này? Điều gì khiến
nó trở nên đẹp và đáng quý? (T: Shows image/video of a
notable relic and asks: What do you know about this relic?
What makes it beautiful and precious?)
- HS: Trả lời tự do, chia sẻ cảm nhận cá nhân. (SS: Answer
freely, share personal feelings.)
Bước 2: Phân tích TPMT (5 phút) - GV: Trình chiếu 1-2
TPMT về di tích (ví dụ: Tranh Ô Quan Chưởng của Bùi Xuân
Phái). Yêu cầu HS nhận xét: Hoạ sĩ đã sử dụng màu, hình nào
là chính, hình nào là phụ để thể hiện di tích? (T: Shows 1-2
artworks of relics. Asks SS to comment: Which colors, main
shapes, and secondary shapes did the artist use to depict the
relic?)
DỰ KIẾN SẢN PHẨM
(EXPECTED PRODUCTS)
- Câu trả lời tự do của HS,
thể hiện sự hứng thú.
(Spontaneous answers from
SS, showing interest.)
- Ghi nhận các yếu tố tạo
hình cơ bản của di tích.
(Recording basic plastic
elements of the relic.)
2. HOẠT ĐỘNG 2: THỂ HIỆN (EXPRESSION/EXECUTION)
(Thời lượng: 35 phút)
a) Mục tiêu (Objectives) HS nắm được cách thức thực hành, sáng tạo SPMT thể hiện vẻ
đẹp di tích. HS hoàn thành phác thảo ý tưởng và bố cục bài thực hành. (SS grasp the method
of executing/creating SPMT depicting relic beauty. SS complete idea sketching and
composition for the practice work.)
Page |3
b) Nội dung (Content) Tìm hiểu cách thể hiện vẻ đẹp di tích. Thực hành phác thảo ý tưởng,
lựa chọn chất liệu và bố cục cho sản phẩm cuối cùng (dạng 2D hoặc 3D). (Learn how to
depict the beauty of relics. Practice idea sketching, material selection, and composition for
the final product (2D or 3D form).)
c) Sản phẩm (Products) Phác thảo ý tưởng trên giấy nháp (bố cục, hình ảnh chính, phụ,
dự kiến màu sắc) và Lựa chọn vật liệu (được kiểm duyệt bởi GV). (Idea sketch on scrap
paper (composition, main/secondary images, expected colors) and Material selection
(vetted by T).)
d) Tổ chức thực hiện (Implementation)
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
(TEACHER AND STUDENT ACTIVITIES)
Bước 1: Định hướng cách thực hiện (10 phút)
- GV: Phân tích các bước cơ bản để tạo SPMT (tìm ý
tưởng, phác thảo, chọn màu/vật liệu). (T: Analyzes
basic steps to create SPMT (finding ideas, sketching,
choosing colors/materials).) - GV: Gợi ý ý tưởng: Thể
hiện di tích nào? Tạo hình có gì đặc biệt? Chọn chất
liệu gì? (T: Suggests ideas: Which relic to depict? What
is special about its form? Which material to choose?)
Bước 2: Phác thảo ý tưởng và bố cục (20 phút)
- HS: Thực hiện phác thảo bố cục chính và xác định
màu sắc/hình khối trên giấy nháp.
(SS: Execute main composition sketch and determine
colors/forms on scrap paper.)
- GV: Quan sát, gợi ý cá nhân về việc đơn giản hóa chi
tiết kiến trúc và cân đối bố cục.
(T: Observes, gives individual suggestions on
simplifying architectural details and balancing
composition.)
Bước 3: Tổng kết Tiết 1 (5 phút)
- GV: Kiểm tra nhanh phác thảo của HS để đảm bảo có
thể chuyển sang thực hành ở Tiết 2.
Giao nhiệm vụ chuẩn bị vật liệu đầy đủ cho Tiết 2.
(T: Quickly checks SS' sketches to ensure readiness for
Period 2. Assigns the task of fully preparing materials
for Period 2.)
DỰ KIẾN SẢN PHẨM
(EXPECTED PRODUCTS)
- Phác thảo bố cục (Sketch
composition) rõ ràng trên giấy
nháp.
- Ghi chú/kế hoạch sử dụng chất
liệu cho SPMT (ví dụ: Vẽ màu
nước, Đắp nổi đất sét).
(Notes/plan for material usage for
SPMT (e.g., Watercolor drawing,
Clay relief).)
TIẾT 2: PERIOD 2: EXECUTION AND EVALUATION) (Thời lượng: 45 phút)
2. HOẠT ĐỘNG 2: THỂ HIỆN (EXPRESSION/EXECUTION) (Tiếp theo)
Page |4
(Thời lượng: 30 phút)
a) Mục tiêu (Objectives) HS hoàn thiện SPMT theo phác thảo và kế hoạch đã định. Phát
triển kĩ năng sử dụng vật liệu một cách thành thạo và sáng tạo. (SS complete SPMT
according to the plan. Develop skillful and creative material usage.)
b) Nội dung (Content) Thực hành tô màu, tạo hình khối, hoặc hoàn thiện chi tiết theo hình
thức đã chọn (vẽ màu, đắp nổi, mô hình). (Practice coloring, forming shapes, or finalizing
details according to the chosen form (color drawing, relief, modeling).)
c) Sản phẩm (Products) SPMT cá nhân/nhóm hoàn chỉnh mô phỏng/sáng tạo từ hình ảnh
di tích. (Complete individual/group SPMT simulating/creating from relic images.)
d) Tổ chức thực hiện (Implementation)
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
DỰ KIẾN SẢN PHẨM
(TEACHER AND STUDENT ACTIVITIES)
(EXPECTED PRODUCTS)
Bước 1: Thực hiện SPMT (25 phút)
- HS: Bắt đầu/Tiếp tục hoàn thiện SPMT trên vật
liệu chính. (SS: Start/Continue finalizing SPMT on
- Bài thực hành hoàn chỉnh có chất
the main material.)
lượng thẩm mĩ (SPMT). (Aesthetically
- GV: Quan sát, hướng dẫn tập trung vào kỹ thuật tô
pleasing, completed practice work
màu/tạo khối (sắc độ màu cổ kính, độ dày vật liệu
(SPMT).)
3D, sự cân đối cuối cùng). (T: Observes, guides
- Sản phẩm thể hiện rõ đặc điểm di tích và
focusing on coloring/shaping techniques (ancient
có yếu tố sáng tạo riêng. (Product clearly
color shades, 3D material thickness, final balance).)
shows relic characteristics and unique
Bước 2: Thu dọn (5 phút)
creative elements.)
- HS: Thu dọn vật liệu và chuẩn bị sản phẩm để
trưng bày. (SS: Tidy up materials and prepare
products for display.)
3. HOẠT ĐỘNG 3: THẢO LUẬN (DISCUSSION/REVIEW) (Thời lượng: 10 phút)
a) Mục tiêu (Objectives) Củng cố kiến thức về cách thể hiện vẻ đẹp di tích qua nhận xét,
đánh giá SPMT của bạn/nhóm. Phát triển kĩ năng thuyết trình và phản biện. (Consolidate
knowledge on depicting relic beauty through reviewing and evaluating peers' SPMT.
Develop presentation and critical thinking skills.)
b) Nội dung (Content) HS quan sát SPMT của bạn/nhóm. Thảo luận và nhận xét SPMT dựa
trên các tiêu chí về bố cục, màu sắc, và ý tưởng. (SS observe peers' SPMT. Discuss and
critique SPMT based on criteria for composition, color, and idea.)
c) Sản phẩm (Products) Bài thuyết trình/phản biện của HS về thẩm mỹ SPMT. Ý kiến đánh
giá có căn cứ về cách thể hiện di tích (mô phỏng hay sáng tạo). (SS' presentation/critique of
SPMT aesthetics. Well-founded opinions on the relic depiction method (simulation or
creation).)
d) Tổ chức thực hiện (Implementation)
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
DỰ KIẾN SẢN PHẨM
(TEACHER AND STUDENT ACTIVITIES)
(EXPECTED PRODUCTS)
Bước 1: Trưng bày và Thảo luận (10 phút)
- Bài trình bày ý tưởng rõ ràng.
- GV: Hướng dẫn HS trưng bày sản phẩm. (T: Guides SS (Clear idea presentation.) to display products.)
Nhận xét đánh giá có sử dụng
- GV/HS: Mời 2-3 HS trình bày: Em đã chọn di tích nào? thuật ngữ mĩ thuật. (Critiques
Em đã sử dụng yếu tố tạo hình (màu sắc/bố cục) như thế using art terminology.)
nào để làm nổi bật vẻ đẹp di tích? (T/SS: Invite 2-3 SS to
Page |5
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
DỰ KIẾN SẢN PHẨM
(TEACHER AND STUDENT ACTIVITIES)
(EXPECTED PRODUCTS)
present: Which relic did you choose? How did you use
plastic elements (color/composition) to highlight the
relic's beauty?)
- HS: Nhận xét, đánh giá chéo. (SS: Peer review and
evaluate.)
4. HOẠT ĐỘNG 4: VẬN DỤNG (APPLICATION)
(Thời lượng: 5 phút - Giao nhiệm vụ, thực hiện ngoài giờ)
a) Mục tiêu (Objectives) Phát triển năng lực ứng dụng thẩm mĩ thông qua nhiệm vụ vận
dụng kiến thức, kĩ năng vào thực tiễn (tham gia chương trình gây quỹ, làm sản phẩm quảng
bá di tích). (Develop aesthetic application competence through tasks applying knowledge,
skills into practice (participating in fundraising, creating relic promotional products).)
b) Nội dung (Content) Yêu cầu học sinh phát hiện/đề xuất các vấn đề/tình huống trong thực
tiễn gắn với nội dung bài học và vận dụng SPMT để giải quyết (ví dụ: làm poster tuyên
truyền bảo tồn di tích địa phương). (Require SS to identify/propose real-life
problems/situations related to the lesson content and apply SPMT to solve them (e.g.,
creating a poster promoting local relic preservation).)
c) Sản phẩm (Products) Kế hoạch thực hiện nhiệm vụ vận dụng vào thực tiễn. (Plan for
executing the application task in real life.)
d) Tổ chức thực hiện (Implementation)
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
(TEACHER AND STUDENT ACTIVITIES)
Bước 1: Giao nhiệm vụ và dặn dò (5 phút) - GV:
Giao nhiệm vụ vận dụng: Hãy thiết kế một SPMT
(poster, bưu thiếp, mô hình quà lưu niệm) sử dụng
hình ảnh di tích địa phương để tuyên truyền nâng cao
ý thức bảo tồn. (T: Assigns application task: Design
an SPMT (poster, postcard, souvenir model) using
local relic images to promote preservation
awareness.)
- GV: Giao cho học sinh thực hiện ngoài giờ học
trên lớp và nộp sản phẩm/báo cáo vào thời điểm phù
hợp trong kế hoạch giáo dục. (T: Assigns SS to
execute outside of class time and submit the
product/report at a suitable time in the education
plan.)
- GV: Tổng kết bài học và chuyển tiết. (T:
Summarizes the lesson and transitions to the next
period.)
PPCT
TT/TP CHUYÊN MÔN
(Ký và ghi rõ họ tên)
DỰ KIẾN SẢN PHẨM
(EXPECTED PRODUCTS)
- Kế hoạch thực hiện nhiệm vụ vận
dụng (Outline of the application task
execution). - Báo cáo kết quả và
sản phẩm thực tế nộp sau. (Actual
product and result report submitted
later.)
NGƯỜI XÂY DỰNG
(Ký và ghi rõ họ tên)
Nguyễn Viết Vịnh
DOET BAC NINH
TANCHI SECONDARY SCHOOL
KẾ HOẠCH BÀI DẠY NT – MĨ THUẬT 7
NĂM HỌC 2025 – 2026
Ngày soạn 20 tháng 9 năm 2025
Ngày dạy 23 tháng 9 năm 2025
Teacher: Nguyễn Viết Vịnh – Social Sciences Department
CHỦ ĐỀ 2: VẺ ĐẸP DI TÍCH (4 TIẾT)
BÀI 3. HÌNH ẢNH DI TÍCH TRONG SÁNG TẠO MĨ THUẬT (2 tiết)
Images of Relics in Artistic creation
Thời gian thực hiện: 90 phút (2 tiết)
I. OBJECTIVES
1. Về kiến thức (Knowledge)
Tiếng Việt (Vietnamese)
Học sinh (HS): Nêu được khái niệm và vai
trò của di tích lịch sử/văn hóa. Nhận biết
được đặc điểm tạo hình, màu sắc, bố cục cơ
bản của một số hình ảnh di tích tiêu biểu.
Hiểu được ý nghĩa của việc đưa hình ảnh di
tích vào sáng tạo mĩ thuật.
2. Về năng lực (Competence)
Tiếng Việt (Vietnamese)
Năng lực đặc thù: Phân tích, đánh giá
được vẻ đẹp di tích và vận dụng các yếu tố
tạo hình (đường nét, màu sắc, bố cục) để
thể hiện di tích trong SPMT (vẽ, nặn, tạo
hình 3D). Năng lực chung: Thể hiện sự tự
chủ, tích cực học tập; hợp tác nhóm hiệu
quả.
3. Về phẩm chất (Qualities/Attributes)
Tiếng Việt (Vietnamese)
Yêu nước, Trách nhiệm: Yêu quý, trân
trọng và có ý thức bảo tồn các di sản văn
hóa, di tích lịch sử của dân tộc. Chăm chỉ:
Tích cực tìm tòi, thể hiện và hoàn thiện
sản phẩm mĩ thuật.
Xuất sang Trang tính
Tiếng Anh (English)
Students (SS): State the concept and role of
historical/cultural relics. Identify the basic
plastic characteristics, colors, and composition
of typical relic images. Understand the
significance of incorporating relic images into
artistic creation.
Tiếng Anh (English)
Specific Competence: Analyze and evaluate
the beauty of relics and apply plastic elements
(lines, colors, composition) to depict relics in
SPMT (drawing, sculpting, 3D modeling).
General Competence: Demonstrate selfreliance and active learning; collaborate
effectively in groups.
Tiếng Anh (English)
Patriotism, Responsibility: Cherish, respect,
and have the awareness to preserve the nation's
cultural heritage and historical relics.
Diligence: Actively explore, express, and
complete the artistic product.
II. TEACHING EQUIPMENT AND MATERIALS
1. Giáo viên (Teacher - T)
Tiếng Việt (Vietnamese)
Tiếng Anh (English)
Hình ảnh, video clip chất lượng cao về các High-quality images and video clips of
di tích nổi tiếng của Việt Nam (Hoàng famous Vietnamese relics (Thang Long
Thành Thăng Long, Cố đô Huế, Phố cổ Hội Imperial Citadel, Hue Imperial City, Hoi An
An, v.v.). Bài trình chiếu PowerPoint. Một Ancient Town, etc.). PowerPoint presentation.
số TPMT/SPMT minh họa. Phiếu học tập, Some illustrative Artworks/Art Products.
Page |2
Tiếng Việt (Vietnamese)
bảng nhóm.
2. Học sinh (Students - SS)
Tiếng Việt (Vietnamese)
Sách giáo khoa Mĩ thuật 7. Dụng cụ học
tập cá nhân: Giấy vẽ/bìa cứng, bút chì,
tẩy, màu vẽ (sáp, nước, acrylic), kéo, hồ
dán, đất nặn hoặc vật liệu tái chế.
Tiếng Anh (English)
Worksheets, group boards.
Tiếng Anh (English)
Fine Arts Textbook Grade 7. Individual learning
tools: Drawing paper/cardboard, pencil, eraser,
drawing colors (crayon, watercolor, acrylic),
scissors, glue, clay, or recycled materials.
III. LESSON PROGRESSION
PERIOD 1: THEORY AND IDEA SKETCHING (Thời lượng: 45 phút)
1. HOẠT ĐỘNG 1: OBSERVATION (Thời lượng: 10 phút)
a) Mục tiêu (Objectives) Kích thích sự tò mò, hứng thú của HS về chủ đề di tích. Phân tích
được đặc điểm tạo hình (hình khối, đường nét, màu sắc) của di tích qua ảnh và TPMT.
(Stimulate SS' curiosity and interest in the relic theme. Analyze the plastic characteristics
(forms, lines, colors) of relics through photos and artwork.)
b) Nội dung (Content) GV trình chiếu video/hình ảnh về di tích và các TPMT khai thác
hình ảnh di tích. HS thảo luận về đặc điểm kiến trúc và cảm xúc. (T shows video/images of
relics and artworks depicting them. SS discuss architectural features and emotions.)
c) Sản phẩm (Products) Cảm nhận ban đầu của HS về vẻ đẹp của di tích. Kiến thức cơ bản
về vẻ đẹp di tích qua ảnh và TPMT (như kiến trúc, cảnh quan, màu sắc chủ đạo). (SS' initial
feelings about the relic's beauty. Basic knowledge of the relic's beauty through photos and
artwork (such as architecture, landscape, dominant colors).)
d) Tổ chức thực hiện (Implementation)
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH (TEACHER
AND STUDENT ACTIVITIES)
Bước 1: Khởi động và tạo tình huống (5 phút) - GV: Trình
chiếu hình ảnh/Video một di tích nổi bật (ví dụ: Chùa Cầu Hội
An) và đặt câu hỏi: Bạn biết gì về di tích này? Điều gì khiến
nó trở nên đẹp và đáng quý? (T: Shows image/video of a
notable relic and asks: What do you know about this relic?
What makes it beautiful and precious?)
- HS: Trả lời tự do, chia sẻ cảm nhận cá nhân. (SS: Answer
freely, share personal feelings.)
Bước 2: Phân tích TPMT (5 phút) - GV: Trình chiếu 1-2
TPMT về di tích (ví dụ: Tranh Ô Quan Chưởng của Bùi Xuân
Phái). Yêu cầu HS nhận xét: Hoạ sĩ đã sử dụng màu, hình nào
là chính, hình nào là phụ để thể hiện di tích? (T: Shows 1-2
artworks of relics. Asks SS to comment: Which colors, main
shapes, and secondary shapes did the artist use to depict the
relic?)
DỰ KIẾN SẢN PHẨM
(EXPECTED PRODUCTS)
- Câu trả lời tự do của HS,
thể hiện sự hứng thú.
(Spontaneous answers from
SS, showing interest.)
- Ghi nhận các yếu tố tạo
hình cơ bản của di tích.
(Recording basic plastic
elements of the relic.)
2. HOẠT ĐỘNG 2: THỂ HIỆN (EXPRESSION/EXECUTION)
(Thời lượng: 35 phút)
a) Mục tiêu (Objectives) HS nắm được cách thức thực hành, sáng tạo SPMT thể hiện vẻ
đẹp di tích. HS hoàn thành phác thảo ý tưởng và bố cục bài thực hành. (SS grasp the method
of executing/creating SPMT depicting relic beauty. SS complete idea sketching and
composition for the practice work.)
Page |3
b) Nội dung (Content) Tìm hiểu cách thể hiện vẻ đẹp di tích. Thực hành phác thảo ý tưởng,
lựa chọn chất liệu và bố cục cho sản phẩm cuối cùng (dạng 2D hoặc 3D). (Learn how to
depict the beauty of relics. Practice idea sketching, material selection, and composition for
the final product (2D or 3D form).)
c) Sản phẩm (Products) Phác thảo ý tưởng trên giấy nháp (bố cục, hình ảnh chính, phụ,
dự kiến màu sắc) và Lựa chọn vật liệu (được kiểm duyệt bởi GV). (Idea sketch on scrap
paper (composition, main/secondary images, expected colors) and Material selection
(vetted by T).)
d) Tổ chức thực hiện (Implementation)
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
(TEACHER AND STUDENT ACTIVITIES)
Bước 1: Định hướng cách thực hiện (10 phút)
- GV: Phân tích các bước cơ bản để tạo SPMT (tìm ý
tưởng, phác thảo, chọn màu/vật liệu). (T: Analyzes
basic steps to create SPMT (finding ideas, sketching,
choosing colors/materials).) - GV: Gợi ý ý tưởng: Thể
hiện di tích nào? Tạo hình có gì đặc biệt? Chọn chất
liệu gì? (T: Suggests ideas: Which relic to depict? What
is special about its form? Which material to choose?)
Bước 2: Phác thảo ý tưởng và bố cục (20 phút)
- HS: Thực hiện phác thảo bố cục chính và xác định
màu sắc/hình khối trên giấy nháp.
(SS: Execute main composition sketch and determine
colors/forms on scrap paper.)
- GV: Quan sát, gợi ý cá nhân về việc đơn giản hóa chi
tiết kiến trúc và cân đối bố cục.
(T: Observes, gives individual suggestions on
simplifying architectural details and balancing
composition.)
Bước 3: Tổng kết Tiết 1 (5 phút)
- GV: Kiểm tra nhanh phác thảo của HS để đảm bảo có
thể chuyển sang thực hành ở Tiết 2.
Giao nhiệm vụ chuẩn bị vật liệu đầy đủ cho Tiết 2.
(T: Quickly checks SS' sketches to ensure readiness for
Period 2. Assigns the task of fully preparing materials
for Period 2.)
DỰ KIẾN SẢN PHẨM
(EXPECTED PRODUCTS)
- Phác thảo bố cục (Sketch
composition) rõ ràng trên giấy
nháp.
- Ghi chú/kế hoạch sử dụng chất
liệu cho SPMT (ví dụ: Vẽ màu
nước, Đắp nổi đất sét).
(Notes/plan for material usage for
SPMT (e.g., Watercolor drawing,
Clay relief).)
TIẾT 2: PERIOD 2: EXECUTION AND EVALUATION) (Thời lượng: 45 phút)
2. HOẠT ĐỘNG 2: THỂ HIỆN (EXPRESSION/EXECUTION) (Tiếp theo)
Page |4
(Thời lượng: 30 phút)
a) Mục tiêu (Objectives) HS hoàn thiện SPMT theo phác thảo và kế hoạch đã định. Phát
triển kĩ năng sử dụng vật liệu một cách thành thạo và sáng tạo. (SS complete SPMT
according to the plan. Develop skillful and creative material usage.)
b) Nội dung (Content) Thực hành tô màu, tạo hình khối, hoặc hoàn thiện chi tiết theo hình
thức đã chọn (vẽ màu, đắp nổi, mô hình). (Practice coloring, forming shapes, or finalizing
details according to the chosen form (color drawing, relief, modeling).)
c) Sản phẩm (Products) SPMT cá nhân/nhóm hoàn chỉnh mô phỏng/sáng tạo từ hình ảnh
di tích. (Complete individual/group SPMT simulating/creating from relic images.)
d) Tổ chức thực hiện (Implementation)
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
DỰ KIẾN SẢN PHẨM
(TEACHER AND STUDENT ACTIVITIES)
(EXPECTED PRODUCTS)
Bước 1: Thực hiện SPMT (25 phút)
- HS: Bắt đầu/Tiếp tục hoàn thiện SPMT trên vật
liệu chính. (SS: Start/Continue finalizing SPMT on
- Bài thực hành hoàn chỉnh có chất
the main material.)
lượng thẩm mĩ (SPMT). (Aesthetically
- GV: Quan sát, hướng dẫn tập trung vào kỹ thuật tô
pleasing, completed practice work
màu/tạo khối (sắc độ màu cổ kính, độ dày vật liệu
(SPMT).)
3D, sự cân đối cuối cùng). (T: Observes, guides
- Sản phẩm thể hiện rõ đặc điểm di tích và
focusing on coloring/shaping techniques (ancient
có yếu tố sáng tạo riêng. (Product clearly
color shades, 3D material thickness, final balance).)
shows relic characteristics and unique
Bước 2: Thu dọn (5 phút)
creative elements.)
- HS: Thu dọn vật liệu và chuẩn bị sản phẩm để
trưng bày. (SS: Tidy up materials and prepare
products for display.)
3. HOẠT ĐỘNG 3: THẢO LUẬN (DISCUSSION/REVIEW) (Thời lượng: 10 phút)
a) Mục tiêu (Objectives) Củng cố kiến thức về cách thể hiện vẻ đẹp di tích qua nhận xét,
đánh giá SPMT của bạn/nhóm. Phát triển kĩ năng thuyết trình và phản biện. (Consolidate
knowledge on depicting relic beauty through reviewing and evaluating peers' SPMT.
Develop presentation and critical thinking skills.)
b) Nội dung (Content) HS quan sát SPMT của bạn/nhóm. Thảo luận và nhận xét SPMT dựa
trên các tiêu chí về bố cục, màu sắc, và ý tưởng. (SS observe peers' SPMT. Discuss and
critique SPMT based on criteria for composition, color, and idea.)
c) Sản phẩm (Products) Bài thuyết trình/phản biện của HS về thẩm mỹ SPMT. Ý kiến đánh
giá có căn cứ về cách thể hiện di tích (mô phỏng hay sáng tạo). (SS' presentation/critique of
SPMT aesthetics. Well-founded opinions on the relic depiction method (simulation or
creation).)
d) Tổ chức thực hiện (Implementation)
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
DỰ KIẾN SẢN PHẨM
(TEACHER AND STUDENT ACTIVITIES)
(EXPECTED PRODUCTS)
Bước 1: Trưng bày và Thảo luận (10 phút)
- Bài trình bày ý tưởng rõ ràng.
- GV: Hướng dẫn HS trưng bày sản phẩm. (T: Guides SS (Clear idea presentation.) to display products.)
Nhận xét đánh giá có sử dụng
- GV/HS: Mời 2-3 HS trình bày: Em đã chọn di tích nào? thuật ngữ mĩ thuật. (Critiques
Em đã sử dụng yếu tố tạo hình (màu sắc/bố cục) như thế using art terminology.)
nào để làm nổi bật vẻ đẹp di tích? (T/SS: Invite 2-3 SS to
Page |5
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
DỰ KIẾN SẢN PHẨM
(TEACHER AND STUDENT ACTIVITIES)
(EXPECTED PRODUCTS)
present: Which relic did you choose? How did you use
plastic elements (color/composition) to highlight the
relic's beauty?)
- HS: Nhận xét, đánh giá chéo. (SS: Peer review and
evaluate.)
4. HOẠT ĐỘNG 4: VẬN DỤNG (APPLICATION)
(Thời lượng: 5 phút - Giao nhiệm vụ, thực hiện ngoài giờ)
a) Mục tiêu (Objectives) Phát triển năng lực ứng dụng thẩm mĩ thông qua nhiệm vụ vận
dụng kiến thức, kĩ năng vào thực tiễn (tham gia chương trình gây quỹ, làm sản phẩm quảng
bá di tích). (Develop aesthetic application competence through tasks applying knowledge,
skills into practice (participating in fundraising, creating relic promotional products).)
b) Nội dung (Content) Yêu cầu học sinh phát hiện/đề xuất các vấn đề/tình huống trong thực
tiễn gắn với nội dung bài học và vận dụng SPMT để giải quyết (ví dụ: làm poster tuyên
truyền bảo tồn di tích địa phương). (Require SS to identify/propose real-life
problems/situations related to the lesson content and apply SPMT to solve them (e.g.,
creating a poster promoting local relic preservation).)
c) Sản phẩm (Products) Kế hoạch thực hiện nhiệm vụ vận dụng vào thực tiễn. (Plan for
executing the application task in real life.)
d) Tổ chức thực hiện (Implementation)
HOẠT ĐỘNG CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
(TEACHER AND STUDENT ACTIVITIES)
Bước 1: Giao nhiệm vụ và dặn dò (5 phút) - GV:
Giao nhiệm vụ vận dụng: Hãy thiết kế một SPMT
(poster, bưu thiếp, mô hình quà lưu niệm) sử dụng
hình ảnh di tích địa phương để tuyên truyền nâng cao
ý thức bảo tồn. (T: Assigns application task: Design
an SPMT (poster, postcard, souvenir model) using
local relic images to promote preservation
awareness.)
- GV: Giao cho học sinh thực hiện ngoài giờ học
trên lớp và nộp sản phẩm/báo cáo vào thời điểm phù
hợp trong kế hoạch giáo dục. (T: Assigns SS to
execute outside of class time and submit the
product/report at a suitable time in the education
plan.)
- GV: Tổng kết bài học và chuyển tiết. (T:
Summarizes the lesson and transitions to the next
period.)
PPCT
TT/TP CHUYÊN MÔN
(Ký và ghi rõ họ tên)
DỰ KIẾN SẢN PHẨM
(EXPECTED PRODUCTS)
- Kế hoạch thực hiện nhiệm vụ vận
dụng (Outline of the application task
execution). - Báo cáo kết quả và
sản phẩm thực tế nộp sau. (Actual
product and result report submitted
later.)
NGƯỜI XÂY DỰNG
(Ký và ghi rõ họ tên)
Nguyễn Viết Vịnh
 









Các ý kiến mới nhất