Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Giáo án cả năm

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Vũ Bảo
Ngày gửi: 20h:36' 11-03-2024
Dung lượng: 687.4 KB
Số lượt tải: 45
Số lượt thích: 0 người
Bạn nào muốn đầy đủ nội dung ôn tập thì nhắn tín theo số
Đt: 0366394760.Xin chút phí 50k
Bài 1: Cách mạng tư sản Anh và chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc
địa Anh ở Bắc Mỹ
I. Cách mạng tư sản Anh
1. Nguyên nhân nào dẫn tới sự bùng nổ Cách mạng tư sản Anh?
Trả lời:
* Nguyên nhân sâu xa:
- Đầu thế kỉ XVI, kinh tế Anh phát triển nhất châu Âu.
- Xã hội có nhiều biến động:
+ Nhiều quý tộc vừa và nhỏ chuyển sang kinh doanh theo lối tư bản chủ nghĩa,
đuổi tá điền, rào đất, biến ruộng đất thành đồng cỏ để chăn nuôi cừu,... từ đó,
hình thành nên tầng lớp quý tộc mới.
+ Nông dân bị mất ruộng đất, cuộc sống vô cùng khổ cực.
+ Trong xã hội tồn tại nhiều mâu thuẫn, như: mâu thuẫn giữa nông dân với địa
chủ, quý tộc; mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản, quý tộc mới với chế độ quân chủ
chuyên chế,…
+ Xã hội Anh dần có sự phân chia thành hai phe đối lập: một bên là vua và các
thế lực phong kiến; một bên là giai cấp tư sản, tầng lớp quý tộc mới, nông dân
và bình dân thành thị.
- Nền cai trị chuyên chế của vua Sác-lơ I cũng tạo ra nhiều bất ổn về chính trị.
=> Như vậy, những chuyển biến trong đời sống kinh tế - chính trị - xã hội ở
Anh chính là nguyên nhân sâu xa dẫn tới cuộc cách mạng lật đổ chế độ phong
kiến, xác lập quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
* Nguyên nhân trực tiếp:
- Năm 1640, do cần tiền để đàn áp cuộc khởi nghĩa của người Xcốt-len, vua
Sác-lơ I triệu tập Quốc hội, đặt vấn đề tăng thêm các khoản thuế mới, tuy
nhiên, yêu cầu này của nhà vua bị từ chối.

- Đầu năm 1642, vua Sác-lơ I chạy lên phía bắc Luân Đôn, ráo riết chuẩn bị lực
lượng để tấn công phe Quốc hội => mâu thuẫn giữa tư sản, quý tộc mới với thế
lực phong kiến ngày càng gay gắt.
=> Tháng 8/1642, vua Sác-lơ I tuyên chiến với Quốc hội, cách mạng Anh bùng
nổ.
2. Trình bày kết quả, ý nghĩa và tính chất của Cách mạng tư sản Anh.
Trả lời:
- Kết quả:
+ Chế độ quân chủ chuyên chế bị lật đổ.
+ Chế độ quân chủ lập hiến được thiết lập ở Anh.
- Ý nghĩa: mở đường cho chủ nghĩa tư bản ở Anh phát triển nhanh chóng.
- Tính chất:
+ Cách mạng Anh mang tính chất của một cuộc cách mạng tư sản.
+ Tuy nhiên, đây là cuộc cách mạng không triệt để, do: không xóa bỏ tận gốc
chế độ phong kiến (vẫn duy trì ngôi vua và thế lực của quý tộc mới,…); chưa
giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân.
3.Nêu đặc điểm chính của Cách mạng tư sản Anh.
Trả lời:
- Đặc điểm chính của cách mạng tư sản Anh:
+ Lực lượng lãnh đạo: giai cấp tư sản và tầng lớp quý tộc mới.
+ Hình thức: nội chiến
+ Thể chế chính trị sau cách mạng: quân chủ lập hiến
II. Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ
 1.Nguyên nhân nào dẫn tới Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa
Anh ở Bắc Mỹ?
Trả lời:

- Nguyên nhân sâu xa: thực dân Anh ban hành nhiều đạo luật hà khắc nhằm
kìm hãm sự phát triển kinh tế của 13 thuộc địa ở Bắc Mỹ, khiến quan hệ giữa
chính quốc với thuộc địa ngày càng căng thẳng. => Các tầng lớp nhân dân
thuộc địa (bao gồm tư sản, chủ nô, công nhân, nô lệ…) đều đấu tranh chống
ách thống trị của thực dân Anh, đòi giải phóng, tự do phát triển kinh tế và văn
hoá.
- Nguyên nhân trực tiếp:
+ Tháng 12/1773, nhân dân cảng Bô-xtơn tấn công ba tàu chở chè của Anh.
Chính phủ Anh lập tức ra lệnh phong tỏa cảng Bô-xtơn và ban hành thêm các
đạo luật ngăn cản sự phát triển của kinh tế thuộc địa.
+ Đại biểu các thuộc địa Bắc Mỹ đã họp, đòi vua Anh xóa bỏ các luật cấm vô
lí, nhưng không được vua Anh chấp thuận.
=> Tháng 4/1775, chiến tranh bùng nổ giữa thực dân Anh với 13 thuộc địa ở
Bắc Mỹ.
2.Khai thác tư liệu trên và thông tin trong mục, hãy cho biết kết quả, ý
nghĩa, tính chất của Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc
Mỹ.

Trả lời:
- Kết quả:
+ Lật đổ ách thống trị của thực dân Anh.
+ Đưa đến sự thành lập Hợp chúng quốc Mỹ.
- Ý nghĩa:
+ Mở đường cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ ở Mỹ.

+ Cổ vũ cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do của nhân dân thuộc địa ở nhiều
nước vào cuối thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX.
- Tính chất:
+ Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ là mang tính chất
của một cuộc cách mạng tư sản.
+ Tuy nhiên, đây là cuộc cách mạng tư sản không triệt để do: không thủ tiêu
được chế độ nô lệ; thành quả cách mạng không đáp ứng quyền lợi của phần
đông nhân dân lúc đó.
3.Nêu đặc điểm chính của Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh
ở Bắc Mỹ.
Trả lời:
- Đặc điểm chính của Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc
Mỹ:
+ Lực lượng lãnh đạo: giai cấp tư sản và tầng lớp chủ nô.
+ Hình thức: chiến tranh giải phóng.
+ Thể chế chính trị sau cách mạng: cộng hòa tổng thống
4.Sự tham gia lãnh đạo của tầng lớp quý tộc mới có ảnh hưởng như thế
nào đến kết quả của Cách mạng tư sản Anh?
Trả lời:
- Tầng lớp quý tộc mới là một trong những lực lượng đóng vai trò quan trọng
trong việc lãnh đạo cuộc Cách mạng tư sản Anh đi đến thành công.
- Tuy nhiên, chính sự tham gia của tầng lớp quý tộc là một trong những nguyên
nhân đưa đến tính “không triệt để” của cuộc Cách mạng tư sản Anh. Vì:
+ Tầng lớp quý tộc mới muốn lật đổ chế độ phong kiến chuyên chế để tự do sản
xuất và kinh doanh, nhưng tinh thần chống phong kiến của họ không triệt để.
+ Quý tộc mới không quyết tâm xóa bỏ tận gốc chế độ phong kiến mà họ chỉ
muốn cải tạo nền quân chủ chuyên chế sao cho phù hợp với lợi ích của mình.
=> Do đó, thể chế chính trị của nước Anh sau cách mạng là quân chủ lập hiến.

 5.Lập bảng hệ thống về nguyên nhân, giai cấp lãnh đạo, kết quả, ý nghĩa,
tính chất của Cách mạng tư sản Anh và Chiến tranh giành độc lập của 13
thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.
Trả lời:
(*) Bảng hệ thống:

6.Tìm hiểu thêm và cho biết: Câu nào trong bản Tuyên ngôn Độc lập của
Hợp chúng quốc Mỹ được Chủ tịch Hồ Chí Minh trích dẫn cho bản Tuyên
ngôn Độc lập của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà (2 - 9 - 1945)?
Trả lời:
- Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trích dẫn đoạn văn sau trong bản Tuyên ngôn Độc
Lập của Hợp chúng quốc Mỹ: “Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình
đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong
những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh
phúc”

Bài 2: Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII
1. Tình hình nước Pháp trước cách mạng
 Khai thác hình 2.1 và thông tin trong mục, hãy nêu nguyên nhân sâu xa và
nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự bùng nổ Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ
XVIII.

Trả lời:
* Nguyên nhân sâu xa: Những chuyển biến quan trọng trong đời sống kinh tế chính trị - xã hội và tư tưởng ở Pháp cuối thế kỉ XVIII là nguyên nhân sâu xa
dẫn đến sự bùng nổ của cách mạng tư sản Pháp.

- Về kinh tế:
+ Cuối thế kỉ XVIII, Pháp vẫn là nước nông nghiệp lạc hậu.
+ Nền công, thương nghiệp của Pháp có bước phát triển theo hướng tư bản chủ
nghĩa, nhưng bị kìm hãm nặng nề bởi những quy định ngặt nghèo của chế độ
phường hội.
- Về chính trị:
+ Vào nửa sau thế kỉ XVIII, chế độ quân chủ chuyên chế ở Pháp đã lâm vào
tình trạng khủng hoảng.
+ Sự chuyên chế và hà khắc của vua Lu-i XVI và sự quan liêu, tham nhũng của
tầng lớp quan lại đã gây nên nhiều bất bình trong nhân dân.
- Về xã hội: Xã hội Pháp phân chia thành ba đẳng cấp: Quý tộc, Tăng lữ và
Đảng cấp thứ ba. Trong đó:
+ Quý tộc và Tăng lữ là hai đẳng cấp nắm mọi chức vụ cao nhất trong bộ máy
nhà nước, quân đội và giáo hội; có mọi đặc quyền, được miễn các loại thuế.
+ Đẳng cấp thứ ba gồm nhiều giai cấp, tầng lớp khác nhau và chịu nhiều áp
bức, bóc lột.
- Về tư tưởng: Thông qua trào lưu Triết học Ánh sáng (thế kỉ XVIII), các nhà
tư tưởng của giai cấp tư sản đã đả phá chế độ phong kiến và Giáo hội, mở
đường cho cách mạng bùng nổ.
* Nguyên nhân trực tiếp: Ngày 5/5/1789, vua Lu-i XVI triệu tập Hội nghị ba
đẳng cấp để tăng thuế cũ và đặt thuế mới, nhưng không đạt được sự đồng ý của
Đẳng cấp thứ ba. Mâu thuẫn giữa Đẳng cấp thứ ba với chính quyền phong kiến
chuyên chế lên cao.

2. Kết quả, ý nghĩa, tính chất và đặc điểm chính của Cách mạng tư sản
Pháp
 Hãy nêu kết quả của Cách mạng tư sản Pháp.
Trả lời:

- Kết quả của cách mạng tư sản Pháp:
+ Xóa bỏ chế độ quân chủ chuyên chế; thiết lập nền cộng hòa ở Pháp, đưa giai
cấp tư sản lên cầm quyền.
+ Khẳng định các quyền tự do dân chủ của công dân
 2.Hãy cho biết ý nghĩa, tính chất, đặc điểm chính của Cách mạng tư sản
Pháp.
Trả lời:
- Ý nghĩa:
+ Mở đường cho sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa tư bản ở Pháp.
+ Là sự kiện lịch sử trọng đại, có ý nghĩa to lớn không chỉ đối với nước Pháp
mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều nước trên thế giới, nhất là ở châu Âu.
+ Để lại nhiều bài học kinh nghiệm cho phong trào cách mạng các nước.
+ Tư tưởng Tự do, Bình đẳng, Bác ái được truyền bá rộng rãi.
- Tính chất: là cuộc cách mạng dân chủ tư sản điển hình:
+ Thiết lập chế độ cộng hoà cùng các quyền tự do, dân chủ.
+ Giải quyết vấn đề ruộng đất cho người nông dân.
+ Xóa bỏ chế độ đẳng cấp và quan hệ sản xuất phong kiến.
- Đặc điểm chính:
+ Lực lượng lãnh đạo: giai cấp tư sản
+ Hình thức: nội chiến cách mạng và chiến tranh bảo vệ Tổ quốc
 3.Lập bảng so sánh điểm giống và khác nhau của Cách mạng tư sản Anh,
Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ, Cách mạng tư
sản Pháp cuối thế kỉ XVIII về: nguyên nhân, kết quả, tính chất, ý nghĩa,
đặc điểm chính.
Trả lời:
* Điểm giống nhau:

- Nguyên nhân sâu xa: những chuyển biến trong đời sống kinh tế, chính trị, xã
hội…
- Ý nghĩa: xóa bỏ những rào cản, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư
bản
- Tính chất: cách mạng tư sản
* Điểm khác biệt:

 4.Có ý kiến cho rằng: Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII là một
cuộc đại cách mạng. Em đồng ý với ý kiến đó không? Vì sao?
Trả lời:
Đồng ý với ý kiến cho rằng: cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII là một
cuộc đại cách mạng. Vì:

- Cách mạng tư sản Pháp đã giải quyết triệt để những nhiệm vụ dân tộc và dân
chủ đặt ra cho nước Pháp vào cuối thế kỉ XVIII, cụ thể là:
+ Nhiệm vụ dân tộc: Thống nhất lãnh thổ, hình thành thị trường dân tộc thống
nhất, qua đó để thúc đẩy sự phát triển của kinh tế tư bản chủ nghĩa; đấu tranh
chống ngoại xâm và nội phản, bảo vệ độc lập dân tộc và chính quyền cách
mạng.
+ Nhiệm vụ dân chủ: xóa bỏ chế độ phong kiến chuyên chế, xác lập nền dân
chủ tư sản; xóa bỏ chế độ đẳng cấp, ban hành các quyền tự do, bình đẳng; đảm
bảo quyền tư hữu về ruộng đất cho nông dân.
- Thắng lợi của Cách mạng tư sản Pháp không chỉ đưa đến những thay đổi sâu
rộng trong phạm vi nước Pháp mà còn để lại dấu ấn sâu sắc trong tiến trình lịch
sử châu Âu (nói riêng) và nhân loại (nói chung). Ví dụ như:
+ Những tư tưởng tiến bộ trong trào lưu Triết học Ánh sáng ở Pháp đã được
đón nhận nồng nhiệt ở nhiều nơi trên thế giới, làm cho thế kỉ XVIII đi vào lịch
sử với tên gọi “thế kỉ Ánh sáng”.
+ Cổ vũ phong trào đấu tranh chống phong kiến ở các nước châu Âu; để lại
nhiều bài học kinh nghiệm cho phong trào cách mạng ở các nước,…
5.Tìm hiểu thông tin từ sách, báo và internet, em hãy viết một đoạn văn
ngắn (khoảng 5 - 7 dòng) giới thiệu về sự liên quan của Quốc kì, Quốc ca
nước Pháp hiện nay với Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII và ý
nghĩa của điều này.
Trả lời:
(*) Thông tin tham khảo:
- Lá cờ có ba màu đỏ, trắng và xanh dương xuất hiện trong cách mạng Pháp trở
thành quốc kì của nước Cộng hòa Pháp (từ năm 1946). Trong đó:
+ Màu xanh dương tượng trưng cho: hòa bình, sự tự do và hy vọng.
+ Màu trắng tượng trưng cho: sự trong sáng, công lý, công bằng.
+ Màu đỏ tượng trưng cho: máu của những người đã ngã xuống để bảo vệ Tổ
quốc, cũng đồng thời là biểu trưng cho sự bác ái, yêu thương con người.
- Bài ca Mác-xây-e xất hiện trong cách mạng Pháp cũng trở thành Quốc ca của
nước Cộng hòa Pháp (từ năm 1879)

Bài 3:Cách mạng công nghiệp Anh
1. Một số thành tựu nổi bật của cuộc cách mạng công nghiệp:
+ Năm 1764, Giêm Ha-gri-vơ chế tạo ra máy kéo sợi Gien-ni.
+ Năm 1769, R. Ác-rai phát minh ra máy kéo sợi chạy bằng sức nước.
+ Năm 1784, Giêm Oát đã phát minh ra máy hơi nước.
+ Năm 1785, E. Các-rai phát minh ra máy dệt, đưa tốc độ sản xuất tăng lên 39
lần.
+ Năm 1814, Xti-phen-xơn chế tạo thành công đầu máy xe lửa chạy bằng hơi
nước.
2. Tác động của cách mạng công nghiệp:
+ Tác động đến đời sống sản xuất: làm thay đổi căn bản quá trình sản xuất,
nâng cao năng suất lao động; bộ mặt của các nước tư bản có sự thay đổi căn
bản; đưa nhân loại bước sang nền văn minh công nghiệp.
+ Tác động đến xã hội: hình thành hai giai cấp cơ bản của xã hội tư bản, đó là
tư sản và vô sản.
- Thành tựu tiêu biểu nhất là: máy hơi nước, vì:
+ Trước khi động cơ hơi nước ra đời: con người chủ yếu lao động dựa vào sức
mạnh của cơ bắp (lao động thủ công); hoặc sử dụng một số loại máy móc chạy
bằng năng lượng gió (cối xay gió…) và nước. Tuy vậy, do còn nhiều hạn chế,
nên năng suất lao động của con người chưa cao; khối lượng sản phẩm sản xuất
ra chưa nhiều và các loại năng lượng gió, nước ở thời điểm này vẫn chưa thể
tạo ra sự chuyển biến căn bản trong đời sống sản xuất.
+ Năm 1784, Giêm Oát phát minh ra máy hơi nước có thể hoạt động trong mọi
điều kiện thời tiết, mọi địa điểm… sau đó, máy hơi nước nhanh chóng được
ứng dụng trong nhiều ngành, nhiều lĩnh vực khác nhau, như: sản xuất công
nghiệp, giao thông vận tải… Lúc này, các loại máy móc đã thay thế sức lao
động chân tay của con người, giúp nền sản xuất có sự chuyển biến mạnh mẽ từ:
sản xuất thủ công sang cơ khí hóa

3.Cách mạng công nghiệp lan ra các nước châu Âu và Mỹ
 Hãy nêu những thành tựu tiêu biểu của cách mạng công nghiệp ở Pháp, Đức và
Mỹ.
Trả lời:
- Cách mạng công nghiệp ở Pháp:
+ Cách mạng công nghiệp bắt đầu từ năm 1830.
+ Diễn ra trước tiên trong công nghiệp nhẹ, rồi lan sang công nghiệp nặng.
+ Kết quả: kinh tế Pháp nhanh chóng phát triển, đứng thứ hai thế giới (sau
Anh).
- Cách mạng công nghiệp ở Đức:
+ Bắt đầu từ những năm 40 của thế kỉ XIX.
+ Phát triển dựa trên một nền công nghiệp nặng, hiện đại và tập trung, trong đó
công nghiệp luyện kim, hoá chất đóng vai trò chủ đạo.
+ Kết quả: giữa thế kỉ XIX, kinh tế Đức phát triển với tốc độ rất cao. Đến khi
thống nhất đất nước (1871), Đức đã trở thành một nước công nghiệp.
- Cách mạng công nghiệp ở Mỹ:
+ Quá trình công nghiệp hoá diễn ra khá sớm.
+ Diễn ra trước tiên trong công nghiệp nhẹ, rồi lan sang công nghiệp nặng.
+ Kết quả: đến giữa thế kỉ XIX, nước Mỹ đã đứng hàng thứ tư trên thế giới về
giá trị sản xuất công nghiệp (sau Anh, Pháp, Đức).
4. Những tác động của cách mạng công nghiệp đối với sản xuất và xã hội
 Khai thác tư liệu trên và hình 3.5 cho em biết mặt trái của cách mạng công
nghiệp là gì?

Trả lời:
- Những mặt trái của cách mạng công nghiệp:
+ Gia tăng tình trạng ô nhiễm môi trường;
+ Giai cấp tư sản tăng cường bóc lột giai cấp vô sản (nhất là lao động phụ nữ và
trẻ em).
+ Các nước tư bản phương Tây đẩy mạnh xâm chiếm và tranh giành thuộc địa...
5. Hãy trình bày những tác động của cách mạng công nghiệp đối với sản
xuất và xã hội.
Trả lời:
* Tác động đến đời sống sản xuất:

- Làm thay đổi căn bản quá trình sản xuất, nâng cao năng suất lao động, thúc
đẩy nhiều ngành kinh tế khác phát triển, tạo ra nguồn của cải dồi dào cho xã
hội.
- Bộ mặt của các nước tư bản thay đổi với nhiều khu công nghiệp lớn và thành
phố đông dân mọc lên,...
- Chuyển xã hội loài người từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công
nghiệp.
* Tác động đối với đời sống xã hội
- Hình thành hai giai cấp cơ bản của xã hội tư bản, đó là tư sản và vô sản.
+ Giai cấp tư sản nhờ công nghiệp hoá đã giàu lên nhanh chóng, trở thành giai
cấp thống trị trong xã hội.
+ Giai cấp vô sản ngày càng đông đảo và bị tư sản bóc lột nặng nề.
- Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản ngày càng sâu sắc.
6. Lập bảng hệ thống những thành tựu tiêu biểu của cách mạng công
nghiệp từ nửa sau thế kỉ XVIII đến giữa thế kỉ XIX ở các nước châu Âu và
Mỹ.
Trả lời:
Quốc gia Thành tựu tiêu biểu của cách mạng công nghiệp
Năm Nhà phát minh Tên phát minh
Anh



1764 Giêm Ha-gri-vơ Máy kéo sợi Gien-ni
1769 R. Ác-rai

Máy kéo sợi chạy bằng sức nước

1784 Giêm Oát

Máy hơi nước

1784 Hen-ri Cót

Kĩ thuật dùng than cốc luyện gang thành sắt

1785 E. Các-rai

Máy dệt

1814 Xti-phen-xơn

Đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước

1793 E. Whitney

Máy tỉa hạt bông

1807 Phơn-tơn

Tàu thủy chạy bằng hơi nước

1831 C.M. Cô-míc

Máy gặt cơ khí

1838 S. Moóc-xơ

Hệ thống điện tín sử dụng mã Moóc-xơ

 
 7.Có ý kiến cho rằng: "Xã hội loài người chuyển từ văn minh nông nghiệp
sang văn minh công nghiệp là nhờ cách mạng công nghiệp". Em đồng ý với
ý kiến đó không? Vì sao?
Trả lời:
- Đồng ý với ý kiến “xã hội loài người chuyển từ văn minh nông nghiệp sang
văn minh công nghiệp là nhờ cách mạng công nghiệp”. Vì:
+ Trước khi tiến hành cách mạng công nghiệp: con người chủ yếu lao động dựa
vào sức mạnh của cơ bắp (lao động thủ công); hoặc sử dụng một số loại máy
móc chạy bằng năng lượng gió (cối xay gió…) và nước. Tuy vậy, do còn nhiều
hạn chế, nên năng suất lao động của con người chưa cao; khối lượng sản phẩm
sản xuất ra chưa nhiều và các loại năng lượng gió, nước ở thời điểm này vẫn
chưa thể tạo ra sự chuyển biến căn bản trong đời sống sản xuất.
+ Cuối thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX, với việc tiến hành cách mạng công
nghiệp, quá trình sản xuất của con người đã có sự thay đổi căn bản (các loại
máy móc đã thay thế sức lao động chân tay của con người), giúp nền sản xuất
có sự chuyển biến mạnh mẽ từ: sản xuất thủ công sang cơ khí hóa.

Bài 4: Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ XVI đến giữa thế kỉ XIX
1. Em biết gì về quá trình xâm nhập của thực dân phương Tây vào các
nước Đông Nam Á và cuộc đấu tranh chống ách đô hộ thực dân của nhân
dân các nước này?
Trả lời:
- Chia sẻ hiểu biết:
+ Do Đông Nam Á có vị trí địa lí quan trọng, lại giàu tài nguyên khoáng sản
nên sớm trở thành mục tiêu xâm lược của các nước tư bản phương Tây.

+ Trong các thế kỉ XVI – XIX, bằng nhiều cách thức và thủ đoạn khác nhau
như: ngoại giao, buôn bán, truyền giáo, khống chế chính trị ép kí hiệp ước và
dùng vũ lực thôn tính, thực dân phương Tây đã từng bước xâm chiếm gần hết
các quốc gia Đông Nam Á.
+ Sự thống trị của thực dân phương Tây đã dẫn đến những chuyển biến lớn ở
các nước Đông Nam Á; đồng thời cũng đẩy mâu thuẫn dân tộc giữa nhân dân
Đông Nam Á với chính quyền thực dân ngày càng sâu sắc, làm bùng nổ nhiều
cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc. Mặc dù diễn ra sôi nổi, quyết liệt, nhưng
do nhiều nguyên nhân, các cuộc đấu tranh của nhân dân Đông Nam Á trong
giai đoạn này vẫn chưa giành được thắng lợi.
2. Khái quát quá trình xâm nhập Đông Nam Á của thực dân phương Tây
 Nêu những nét chính về quá trình xâm nhập của thực dân phương Tây vào các
nước Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ XVI đến giữa thế kỉ XIX.
Trả lời:
- Do Đông Nam Á có vị trí địa lí quan trọng, lại giàu tài nguyên khoáng sản nên
sớm trở thành mục tiêu xâm lược của các nước tư bản phương Tây.
- Ở In-đô-nê-xi-a:
+ Thế kỉ XVI, Bồ Đào Nha chiếm một số đảo ở phía đông. Sau đó, thực dân Hà
Lan, Tây Ban Nha, Anh cũng xâm nhập vào In-đô-nê-xi-a.
+ Giữa thế kỉ XIX, Hà Lan hoàn thành việc xâm chiếm nước này.
- Ở Mã Lai và Miến Điện: Từ nửa sau thế kỉ XVI, thực dân Anh, Hà Lan,
Pháp tranh chấp ảnh hưởng tại Mã Lai và Miến Điện
- Ở Đông Dương:
+ Từ thế kỉ XVI, các nước thực dân Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Anh, Pháp tìm
mọi cách tranh giành phạm vi ảnh hưởng tại ba nước Đông Dương
+ Cuối thế kỉ XIX, thực dân Pháp hoàn thành việc xâm chiếm các nước Đông
Dương.
- Ở Xiêm (Thái Lan):
+ Thế kỉ XVI, thương nhân châu Âu đã xâm nhập vào Xiêm.

+ Giữa thế kỉ XIX, sau khi hoàn thành xâm chiếm một phần Mã Lai và Miến
Điện, thực dân Anh bắt đầu xâm nhập vào Xiêm.
+ Nhờ canh tân đất nước và chính sách ngoại giao khôn khéo, nên đến cuối thế
kỉ XIX, Xiêm là quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á giữ được độc lập mặc dù
chịu nhiều lệ thuộc về chính trị và kinh tế vào Anh và Pháp.
3. Tình hình Đông Nam Á dưới ách đô hộ của thực dân phương Tây

 Khai thác tư liệu (tr. 21) giúp em biết điều gì về chính sách cai trị của chính
quyền thực dân ở một số nước Đông Nam Á.
Trả lời:
- Đoạn tư liệu trên phản ánh về chính sách “chia để trị” của chính quyền thực
dân ở một số nước Đông Nam Á.
+ “Chia để trị” là một chính sách thâm độc của các nước thực dân phương Tây,
thông qua việc dùng nhiều biện pháp chia rẽ khác nhau, các nước thực dân
muốn: cắt đứt những mối liên hệ cơ bản, cần thiết của nước thuộc địa trên nhiều
phương diện; từ đó giảm dần và đi đến xóa bỏ ý chí đấu tranh giành độc lập,
thống nhất đất nước của nhân dân thuộc địa.
+ Việc các nước thực dân phương Tây tiến hành chính sách “chia để trị” đã để
lại nhiều hậu quả cho nhân dân Đông Nam Á, ví dụ như: tạo ra sự chia rẽ, rạn
nứt khối đoàn kết, mâu thuẫn giữa các vùng trong cả nước và giữa các nước với
nhau; bộ máy cai trị của chính quyền thực dân được củng cố,…

 4.Hãy trình bày những nét chính về tình hình chính trị, kinh tế, văn hoá,
xã hội của các nước Đông Nam Á dưới ách đô hộ của thực dân phương
Tây.
Trả lời:
- Tình hình chính trị:
+ Chính quyền và tầng lớp trên ở các nước đã đầu hàng, phụ thuộc hoặc làm tay
sai cho thực dân.

+ Bộ máy ở trung ương và cấp tỉnh đều do các quan chức thực dân điều hành.
- Tình hình kinh tế:
+ Thực dân phương Tây đẩy mạnh vơ vét, bóc lột người dân bản xứ, không chú
trọng mở mang công nghiệp nặng, chủ yếu xây dựng những ngành công nghiệp
chế biến, sản xuất hàng tiêu dùng.
+ Mở rộng hệ thống đường giao thông để phục vụ cho công cuộc khai thác kinh
tế hoặc đàn áp phong trào đấu tranh của nhân dân.
+ Cướp đoạt ruộng đất đề lập đồn điền, ép chính quyền bản xứ nhượng quyền
khai khẩn đất hoang,.
- Tình hình văn hoá:
+ Du nhập của văn hoá phương Tây làm xói mòn những giá trị văn hoá truyền
thống ở các nước trong khu vực, gây ra sự xung đột văn hoá, tôn giáo ở nhiều
nước.
+ Thực hiện chính sách nô dịch nhằm đồng hoá và ngu dân để dễ bề cai trị.
- Tình hình xã hội: có sự phân hoá sâu sắc:
+ Một bộ phận quý tộc, lãnh chúa phong kiến giàu có, câu kết với thực dân bóc
lột nông dân.
+ Giai cấp nông dân ngày càng bị bần cùng hoá, phải chịu mọi thứ thuế, lao
dịch nặng nề. Nhiều người phải rời bỏ ruộng đất để bán sức lao động cho địa
chủ hay tư bản nước ngoài.
+ Giai cấp tư sản dân tộc, giai cấp công nhân, tầng lớp tiểu tư sản trí thức hình
thành và phát triển, bắt đầu tham gia vào cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

5. Cuộc đấu tranh của nhân dân các nước Đông Nam Á chống thực dân
phương Tây từ nửa sau thế kỉ XVI đến giữa thế kỉ XIX
Mô tả một số nét chính về cuộc đấu tranh tiêu biểu ở Đông Nam Á chống ách
đô hộ của thực dân phương Tây từ nửa sau thế kỉ XVI đến giữa thế kỉ XIX
Trả lời:

- Ở In-đô-nê-xi-a:
+ Sau khi bị thực dân Hà Lan đô hộ, nhiều cuộc khởi nghĩa tiêu biểu đã nổ ra
như: khởi nghĩa Tơ-ru-nô Giê-giô (1675), khởi nghĩa Su-ra-pa-tit (1683 1719), khởi nghĩa Đi-pô-nê-gô-rô (1825 - 1830),...
+ Kết quả: các cuộc đấu tranh đều thất bại.
- Tại Phi-líp-pin:
+ Ngay khi thực dân Tây Ban Nha xâm nhập đã vấp phải sự chống trả quyết liệt
của thổ dân đảo Mác-tan (1521) với thủ lĩnh là La-pu-la-pu.
+ Đến đầu thế kỉ XIX, phong trào đấu tranh đã có bước tiến rõ rệt, tiêu biểu là
khởi nghĩa của Nô-va-lét (1823), khởi nghĩa Khơ-rút-xơ (1844).
- Ở Miến Điện: ngay từ cuộc xâm lược đầu tiên (1824 - 1826), quân Anh đã
vấp phải sự kháng cự của quân đội Miến Điện do tướng Ban-đu-la chỉ huy. Đến
năm 1825, Ban-du-la hi sinh, cuộc kháng chiến thất bại.
6. Em có nhận xét gì về chính sách đô hộ của thực dân phương Tây đối với
các nước Đông Nam Á?
Trả lời:
- Nhận xét:
+ Trong quá trình cai trị các nước Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã tiến
hành những chính sách cai trị thâm độc và toàn diện ở tất cả các lĩnh vực, từ:
chính trị đến kinh tế, văn hóa, xã hội,…
+ Sự thống trị của thực dân phương Tây đã dẫn đến những chuyển biến lớn ở
các nước trong khu vực Đông Nam Á; đồng thời khiến mâu thuẫn dân tộc giữa
nhân dân thuộc địa với chính quyền thực dân ngày càng sâu sắc. Đây chính là
nguyên nhân dẫn đến sự bùng nổ của hàng loạt các cuộc đấu tranh giành độc
lập dân tộc ở các nước Đông Nam Á.
 7.Có ý kiến cho rằng: Các nước tư bản phương Tây xâm chiếm Đông Nam
Á là để giúp đỡ những nước này thoát khỏi nghèo nàn, lạc hậu. Em đồng ý
với ý kiến đó không? Hãy sưu tầm một số tư liệu từ sách, báo và internet
để chứng minh cho ý kiến của em.
Trả lời:

- Không đồng tình với ý kiến cho rằng: Các nước tư bản phương Tây xâm
chiếm Đông Nam Á là để giúp đỡ những nước này thoát khỏi nghèo nàn, lạc
hậu. Vì:
+ Mục đích của các nước phương Tây khi xâm nhập, xâm lược Đông Nam Á là
nhằm: vơ vét tài nguyên, bóc lột nhân công, độc chiếm thị trường tiêu thụ.
+ Trong quá trình cai trị, chính quyền thực dân đã thiết lập nền thống trị cứng
rắn, tăng cường các hoạt động khủng bố, đàn áp nhân dân Đông Nam Á; đồng
thời thực hiện chính sách “ngu dân”, cổ súy cho các hủ tục lạc hậu, tệ nạn xã
hội,… nhằm làm suy yếu nòi giống, phai mờ và tiến tới xóa bỏ ý chí đấu tranh;
kìm hãm sự phát triển của nhân dân thuộc địa.
+ Chính sách cai trị của thực dân phương Tây đã để lại nhiều hệ quả nghiêm
trọng, kéo lùi sự phát triển của các dân tộc Đông Nam Á.
Về chính trị, chúng tuyệt đối không cho nhân dân ta một chút tự do dân chủ
nào. Chúng thi hành những luật pháp dã man. Chúng lập ba chế độ khác nhau
ở Trung, Nam, Bắc để ngăn cản việc thống nhất nước nhà của ta, để ngăn cản
dân tộc ta đoàn kết. Chúng lập ra nhà tù nhiều hơn trường học. Chúng thẳng
tay chém giết những người yêu nước thương nòi của ta. Chúng tắm các cuộc
khởi nghĩa của ta trong những bể máu.
Chúng ràng buộc dư luận, thi hành chính sách ngu dân. Chúng dùng thuốc
phiện, rượu cồn để làm cho nòi giống ta suy nhược.
Về kinh tế, chúng bóc lột dân ta đến tận xương tủy, khiến cho dân ta nghèo
nàn, thiếu thốn, nước ta xơ xác, tiêu điều. Chúng cướp không ruộng đất, hầm
mỏ, nguyên liệu. Chúng giữ độc quyền in giấy bạc, xuất cảng và nhập cảng.
Chúng đặt ra hàng trăm thứ thuế vô lý, làm cho dân ta, nhất là dân cày và dân
buôn, trở nên bần cùng. Chúng không cho các nhà tư sản ta ngóc đầu lên.
Chúng bóc lột công nhân ta một cách vô cùng tàn nhẫn”.

Bài 5: Cuộc xung đột Nam - Bắc triều và Trịnh - Nguyễn
1. Sự ra đời Vương triều Mạc
Trình bày những nét chính về sự ra đời của Vương triều Mạc.
Trả lời:

- Đầu thế kỉ XVI, nhà Lê lâm vào tình trạng khủng hoảng:
+ Sự tranh chấp giữa các phe phái phong kiến diễn ra quyết liệt.
+ Sản xuất đình đốn, nạn mất mùa thường xuyên diễn ra.
+ Ở nhiều nơi, dân chúng nổi dậy chống lại triều đình.
- Trong lúc tình hình đất nước bất ổn, Mạc Đăng Dung đã tiêu diệt các thế lực
đối lập, dần dần thâu tóm mọi quyền hành.
- Năm 1527, Mạc Đăng Dung ép vua Lê nhường ngôi, lập ra triều Mạc, thực
hiện một
2. Xung đột Nam - Bắc triều
 Hãy giải thích nguyên nhân bùng nổ cuộc xung đột Nam - Bắc triều.
Trả lời:
- Nguyên nhân bùng nổ xung đột Nam - Bắc triều:
+ Năm 1527, nhà Mạc được thành lập, nhưng một bộ phận quan lại trung thành
với nhà Lê lại ra sức chống đối, nhằm khôi phục lại vương triều Lê.
+ Năm 1533, ở vùng Thanh Hóa, nhiều cựu thần của nhà Lê (đứng đầu là
Nguyễn Kim) lấy danh nghĩa “phù Lê diệt Mạc" đưa Lê Duy Ninh lên làm vua,
thiết lập lại vương triều, sử cũ gọi là Nam triều để phân biệt với Bắc triều (của
nhà Mạc ở phía bắc).
=> Từ năm 1533 - 1592, xung đột Nam - Bắc triều xảy ra, chiến trường chính là
vùng Thanh Hóa - Nghệ An.
 3.Hãy tóm tắt nét chính về hệ quả của cuộc xung đột Nam - Bắc triều.
Trả lời:
- Hệ quả của xung đột Nam - Bắc triều:
+ Đất nước bị chia cắt trong một thời gian dài (từ năm 1533 đến năm 1592 là
khoảng thời gian diễn ra xung đột. Tuy nhiên, năm 1592, sau khi rút khỏi
Thăng Long, nhà Mạc chạy lên Cao Bằng và tiếp tục chiếm cứ, xây dựng lực
lượng của mình tại vùng đất này. Phải đến năm 1677, chính quyền Lê - Trịnh
mới có thể tiêu diệt được hoàn toàn tàn dư của nhà Mạc).

+ Làng mạc bị tàn phá; sản xuất nông nghiệp, thủ công nghiệp bị đình trệ; trao
đổi buôn bán giữa các vùng gặp nhiều khó khăn.
+ Đời sống nhân dân khốn cùng vì: nạn đói, bị bắt đi lính, đi phu, nhiều gia
đình li tán.
4. Xung đột Trịnh - Nguyễn

- Nguyên nhân dẫn đến cuộc xung đột Trịnh - Nguyễn:
+ Năm 1545, Nguyễn Kim qua đời, hai con trai của ông (là Nguyễn Uông và
Nguyễn Hoàng) còn nhỏ tuổi, nên vua Lê trao toàn bộ binh quyền cho Trịnh
Kiểm. Từ đây, mâu thuẫn giữa hai dòng họ Trịnh - Nguyễn dần bộc lộ và ngày
càng gay gắt.
+ Năm 1558, Nguyễn Hoàng, được cử vào trấn thủ vùng Thuận Hóa. Kể từ đó,
họ Nguyễn từng bước xây dựng thế lực và mở rộng dần đất đai về phương
Nam.
+ Năm 1613, Nguyễn Hoàng mất, con là Nguyễn Phúc Nguyên lên thay, đã tỏ
rõ thái độ đối lập và chấm dứt việc nộp thuế cho họ Trịnh.
=> Đến năm 1627, xung đột Trịnh - Nguyễn bùng nổ và kéo dài đến năm 1672
mới chấm dứt.
5. Hãy nêu hệ quả của cuộc xung đột Trịnh - Nguyễn.
Trả lời:
* Hệ quả của cuộc xung đột Trịnh - Nguyễn:
- Hệ quả tiêu cực:
- Đất nước Đại Việt bị chia cắt thành 2 đàng, lấy sông Gianh làm giới tuyến:
+ Đàng Ngoài: từ sông Gianh trở ra Bắc, do con cháu họ Trịnh thay nhau cai
quản.
+ Đàng Trong: từ sông Gianh trở vào Nam, do con cháu họ Nguyễn truyền nối
nhau cầm quyền.

- Hình thành nên cục diện “một cung vua - hai phủ chúa” (do cả hai chính
quyền Trịnh, Nguyễn đều dùng niên hiệu vua Lê, đều thừa nhận quốc hiệu Đại
Việt).
+ Ở Đàng Ngoài: trên danh nghĩa, vua Lê vẫn là người đứng đầu đất nước,
nhưng thực tế, họ Trịnh nắm toàn quyền thống trị.
+ Ở Đàng Trong: con cháu họ Nguyễn cũng nối nhau cầm quyền, gọi là “chúa
Nguyễn".
- Cuộc xung đột kéo dài giữa hai tập đoàn phong kiến Trịnh - Nguyễn đã làm
suy kiệt sức người, sức của; tàn phá đồng ruộng, xóm làng; giết hại nhiều người
dân vô tội; chia cắt đất nước và làm ảnh hưởng đến sự phát triển chung của
quốc gia - dân tộc.
- Hệ quả tích cực: để củng cố thế lực, chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng
Trong đã từng bước khai phá, mở rộng lãnh thổ về phía Nam; đồng thời triển
khai nhiều hoạt động thực thi chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và quần đảo
Trường Sa.
 6.Hãy lập và hoàn thành bảng hệ thống (theo gợi ý dưới đây) về các cuộc
xung đột Nam - Bắc triều và Trịnh - Nguyễn.
Nội dung

Xung đột Nam - Bắc Triều

Xung đột Trịnh
- Nguyễn

Người đứng đầu

 

 

Nguyên nhân

 

 

Thời gian

 

 

Hệ quả

 

 

Trả lời:
Nội dung

Xung đột Nam - Bắc Triều

Xung đột Trịnh - Nguyễn

Người
đứng đầu

- Họ Mạc (Bắc triều)

- Họ Trịnh

- Họ Trịnh (Nam triều)

- Họ Nguyễn

Nguyên
nhân

- Không chấp nhận nhà Mạc, một bộ - Mâu thuẫn, tranh chấp
phận quan lại trung thành với nhà Lê đã quyền lực giữa hai dòng họ

tìm cách khôi phục lại vương triều.

Trịnh - Nguyễn.

Thời gian

- Từ năm 1533 đế...
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác