Bộ Câu Hỏi Đúng Sai Hóa Học 9

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 14h:00' 24-03-2026
Dung lượng: 93.9 KB
Số lượt tải: 108
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 14h:00' 24-03-2026
Dung lượng: 93.9 KB
Số lượt tải: 108
Số lượt thích:
0 người
TRẮC NGHIỆM ĐÚNG SAI
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9
Dùng chung cho các bộ sách hiện hành
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4.
Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Lưu ý: Đánh dấu üvào ô ¨ với mỗi nhận định
PHẦN ĐỀ
Câu
Nội dung
Đúng Sai
1 Tinh bột là thành phần chính trong các loại thực phẩm như gạo, ngô, khoai, sắn.
a. Tinh bột giúp dự trữ năng lượng cho cây trồng, nhưng không dự trữ
¨
¨
năng lượng trong động vật.
b. Tinh bột là chất rắn, màu trắng, tan một phần trong nước nóng.
¨
¨
c. Tinh bột dễ dàng hòa tan trong nước lạnh.
2
d. Tinh bột là một dạng đường polysaccharide phức tạp có vai trò trong
việc duy trì năng lượng lâu dài cho cơ thể.
Các tính chất của tinh bột:
a. Tinh bột không tan trong nước lạnh nhưng tan một phần trong nước
nóng thành hồ tinh bột.
b. Tinh bột có thể tan hoàn toàn trong nước nóng.
c. Tinh bột có vai trò quan trọng trong việc dự trữ năng lượng.
3
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
d. Tinh bột được sử dụng trong sản xuất thực phẩm như bánh mì, mì ống
¨
¨
và các sản phẩm khác nhờ tính chất tan một phần trong nước nóng.
Cellulose là thành phần chính của màng tế bào thực vật, duy trì độ cứng và hình
dáng của cây.
a. Cellulose có nhiều trong rễ, thân, cành của các loại thực vật như gỗ, tre,
¨
¨
nứa.
b. Cellulose tan trong nước lạnh.
¨
¨
c. Cellulose là chất rắn, màu trắng, dạng sợi.
4
¨
d. Cellulose không tan trong nước ngay cả khi đun nóng, điều này ảnh
hưởng đến quá trình sản xuất giấy.
Cellulose là một polysaccharide cấu trúc:
a. Cellulose chỉ có trong thực vật.
b. Cellulose là thành phần chính của gỗ và bông.
c. Cellulose tan trong nước nóng và tạo thành dung dịch sánh.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
5
d. Cellulose có thể phân hủy trong môi trường acid hoặc kiềm mạnh, điều
này ít có ý nghĩa trong công nghiệp giấy và dệt.
Tinh bột và cellulose có nhiều ứng dụng trong đời sống và sản xuất.
a. Tinh bột được sử dụng làm nguồn cung cấp lương thực chính cho con
người và nhiều loại động vật.
b. Tinh bột không được dùng trong sản xuất ethylic alcohol.
c. Cellulose được dùng trong sản xuất giấy và vật liệu xây dựng.
6
7
8
9
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
d. Sản xuất giấy từ cellulose có thể cải thiện hiệu quả thông qua các quy
¨
¨
trình kỹ thuật tiên tiến.
Cây xanh tạo ra tinh bột và cellulose từ CO₂ và H₂O nhờ quá trình quang hợp.
a. Quá trình quang hợp giúp cây xanh tạo ra tinh bột để dự trữ năng lượng.
¨
¨
b. Cellulose được tạo ra trong quá trình quang hợp và tạo nên bộ khung
của thực vật.
c. Quá trình quang hợp giúp cân bằng hàm lượng khí CO₂ và O₂ trong
không khí.
d. Tinh bột và cellulose không có vai trò quan trọng trong đời sống và sản
xuất.
Tinh bột có vai trò quan trọng trong chế biến thực phẩm.
a. Tinh bột là thành phần chính trong các món ăn như bánh mì, mì ống, và
bánh ngọt.
b. Tinh bột có thể được chuyển đổi thành glucose dưới tác dụng của
enzyme.
c. Tinh bột được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất chất kết dính và
chất làm đặc.
d. Sử dụng tinh bột biến đổi giúp cải thiện độ bền và cấu trúc của các sản
phẩm thực phẩm.
Tinh bột và nước:
a. Tinh bột tan một phần trong nước nóng tạo thành hồ tinh bột.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
b. Hồ tinh bột có thể sử dụng để làm chất kết dính trong sản xuất giấy.
¨
¨
c. Tinh bột khi tan trong nước lạnh tạo thành dung dịch đồng nhất.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
d. Việc sử dụng hồ tinh bột trong công nghiệp giấy giúp tăng cường độ
bền và chất lượng của giấy.
Các nguồn cellulose trong tự nhiên:
a. Cellulose có nhiều trong cây gỗ, tre, nứa.
10
b. Sợi cellulose được sử dụng để sản xuất vải và sợi dệt.
¨
¨
c. Cellulose có thể dễ dàng tan trong nước và tạo thành dung dịch nhớt.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
b. Tinh bột biến đổi có thể được sử dụng làm chất bọc bảo vệ thuốc.
¨
¨
c. Tinh bột không có ứng dụng trong các sản phẩm y tế.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
c. Enzyme amylase trong nước bọt giúp phân giải tinh bột thành maltose.
¨
¨
d. Tinh bột không thể bị thủy phân trong môi trường acid.
¨
¨
Vai trò của tinh bột trong cơ thể:
a. Tinh bột cung cấp 10% năng lượng cho hoạt động của cơ thể.
¨
¨
b. Tinh bột không có vai trò gì trong việc duy trì năng lượng.
¨
¨
c. Tinh bột giúp duy trì mức đường huyết ổn định.
¨
¨
d. Việc sản xuất sợi dệt từ cellulose giúp tạo ra các sản phẩm vải có độ bền
cao và thân thiện với môi trường.
Cellulose trong sản xuất công nghiệp:
a. Cellulose là thành phần chính trong sản xuất giấy.
b. Cellulose có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm nhựa sinh học.
11
12
c. Sản phẩm từ cellulose dễ bị phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu tác
động môi trường.
d. Việc sử dụng cellulose trong công nghiệp nhựa sinh học có thể giúp
giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhựa từ dầu mỏ.
Ứng dụng của tinh bột trong y học:
a. Tinh bột có thể được sử dụng trong sản xuất thuốc viên nén.
d. Việc sử dụng tinh bột trong y học giúp cải thiện độ bền và hiệu quả của
các sản phẩm thuốc.
Cellulose trong sản xuất thực phẩm:
a. Cellulose có thể được sử dụng làm chất xơ trong thực phẩm.
b. Cellulose giúp cải thiện cấu trúc và độ dày của các sản phẩm thực
phẩm.
c. Cellulose không có giá trị dinh dưỡng trong chế độ ăn uống.
13
14
d. Việc sử dụng cellulose làm chất xơ trong thực phẩm giúp tăng cường
chức năng tiêu hóa và sức khỏe đường ruột.
Tinh bột và sự thủy phân:
a. Tinh bột có thể bị thủy phân thành đường đơn dưới tác dụng của
enzyme.
b. Quá trình thủy phân tinh bột không tạo ra glucose.
15
16
17
18
d. Tinh bột không thể bị chuyển hóa thành năng lượng.
¨
¨
Cellulose và cấu trúc tế bào:
a. Cellulose là thành phần thứ yếu của màng tế bào thực vật.
¨
¨
b. Cellulose không có mặt trong tế bào thực vật.
¨
¨
c. Cellulose giúp duy trì cấu trúc và độ cứng của cây.
¨
¨
d. Tế bào thực vật không cần cellulose để duy trì hình dạng.
¨
¨
Cellulose trong công nghiệp thực phẩm:
a. Cellulose được sử dụng làm chất xơ trong thực phẩm.
¨
¨
b. Cellulose không được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
¨
¨
c. Cellulose giúp cải thiện cấu trúc của các sản phẩm thực phẩm.
¨
¨
d. Cellulose là một nguồn dinh dưỡng quan trọng trong chế độ ăn uống.
¨
¨
Ứng dụng của tinh bột trong công nghiệp:
a. Tinh bột được sử dụng để sản xuất keo dán và giấy.
¨
¨
b. Tinh bột không có ứng dụng nào trong công nghiệp.
¨
¨
c. Tinh bột không thể được biến đổi để tạo ra các sản phẩm nhựa sinh học.
¨
¨
d. Tinh bột không được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
¨
¨
Ứng dụng của cellulose trong y học:
a. Cellulose có thể được sử dụng để sản xuất băng gạc và vật liệu y tế.
¨
¨
b. Cellulose không có ứng dụng nào trong y học.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
Quá trình quang hợp và sản xuất tinh bột:
a. Quá trình quang hợp giúp cây tạo ra tinh bột từ CO₂ và H₂O.
¨
¨
b. Quá trình quang hợp không liên quan đến việc tạo ra tinh bột.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
b. Quá trình quang hợp không liên quan đến việc tạo ra cellulose.
¨
¨
c. Cellulose giúp duy trì cấu trúc của cây trong quá trình quang hợp.
¨
¨
d. Quá trình quang hợp không có ảnh hưởng gì đến cấu trúc của cây.
¨
¨
c. Cellulose có khả năng phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi
trường.
d. Cellulose không thể được sử dụng làm chất xơ trong thực phẩm y tế.
19
20
c. Tinh bột được tạo ra trong quá trình quang hợp giúp dự trữ năng lượng
cho cây.
d. Quá trình quang hợp không có vai trò gì trong việc duy trì sự sống của
cây.
Quá trình quang hợp và sản xuất cellulose:
a. Cellulose được tạo ra trong quá trình hô hấp từ CO₂ và H₂O.
PHẦN ĐÁP ÁN
Câu
Nội dung
Đúng Sai
1 Tinh bột là thành phần chính trong các loại thực phẩm như gạo, ngô, khoai, sắn.
a. Tinh bột giúp dự trữ năng lượng cho cây trồng, nhưng không dự trữ
¨
þ
năng lượng trong động vật.
b. Tinh bột là chất rắn, màu trắng, tan một phần trong nước nóng.
þ
¨
c. Tinh bột dễ dàng hòa tan trong nước lạnh.
2
d. Tinh bột là một dạng đường polysaccharide phức tạp có vai trò trong
việc duy trì năng lượng lâu dài cho cơ thể.
Các tính chất của tinh bột:
a. Tinh bột không tan trong nước lạnh nhưng tan một phần trong nước
nóng thành hồ tinh bột.
b. Tinh bột có thể tan hoàn toàn trong nước nóng.
c. Tinh bột có vai trò quan trọng trong việc dự trữ năng lượng.
3
d. Cellulose không tan trong nước ngay cả khi đun nóng, điều này ảnh
hưởng đến quá trình sản xuất giấy.
Cellulose là một polysaccharide cấu trúc:
a. Cellulose chỉ có trong thực vật.
b. Cellulose là thành phần chính của gỗ và bông.
c. Cellulose tan trong nước nóng và tạo thành dung dịch sánh.
5
þ
þ
¨
þ
¨
¨
þ
þ
¨
d. Tinh bột được sử dụng trong sản xuất thực phẩm như bánh mì, mì ống
þ
¨
và các sản phẩm khác nhờ tính chất tan một phần trong nước nóng.
Cellulose là thành phần chính của màng tế bào thực vật, duy trì độ cứng và hình
dáng của cây.
a. Cellulose có nhiều trong rễ, thân, cành của các loại thực vật như gỗ, tre,
þ
¨
nứa.
b. Cellulose tan trong nước lạnh.
¨
þ
c. Cellulose là chất rắn, màu trắng, dạng sợi.
4
¨
d. Cellulose có thể phân hủy trong môi trường acid hoặc kiềm mạnh, điều
này ít có ý nghĩa trong công nghiệp giấy và dệt.
Tinh bột và cellulose có nhiều ứng dụng trong đời sống và sản xuất.
a. Tinh bột được sử dụng làm nguồn cung cấp lương thực chính cho con
người và nhiều loại động vật.
b. Tinh bột không được dùng trong sản xuất ethylic alcohol.
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
¨
þ
¨
þ
þ
¨
¨
þ
c. Cellulose được dùng trong sản xuất giấy và vật liệu xây dựng.
6
7
8
9
10
þ
¨
d. Sản xuất giấy từ cellulose có thể cải thiện hiệu quả thông qua các quy
þ
¨
trình kỹ thuật tiên tiến.
Cây xanh tạo ra tinh bột và cellulose từ CO₂ và H₂O nhờ quá trình quang hợp.
a. Quá trình quang hợp giúp cây xanh tạo ra tinh bột để dự trữ năng lượng.
þ
¨
b. Cellulose được tạo ra trong quá trình quang hợp và tạo nên bộ khung
của thực vật.
c. Quá trình quang hợp giúp cân bằng hàm lượng khí CO₂ và O₂ trong
không khí.
d. Tinh bột và cellulose không có vai trò quan trọng trong đời sống và sản
xuất.
Tinh bột có vai trò quan trọng trong chế biến thực phẩm.
a. Tinh bột là thành phần chính trong các món ăn như bánh mì, mì ống, và
bánh ngọt.
b. Tinh bột có thể được chuyển đổi thành glucose dưới tác dụng của
enzyme.
c. Tinh bột được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất chất kết dính và
chất làm đặc.
d. Sử dụng tinh bột biến đổi giúp cải thiện độ bền và cấu trúc của các sản
phẩm thực phẩm.
Tinh bột và nước:
a. Tinh bột tan một phần trong nước nóng tạo thành hồ tinh bột.
þ
¨
þ
¨
¨
þ
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
b. Hồ tinh bột có thể sử dụng để làm chất kết dính trong sản xuất giấy.
þ
¨
c. Tinh bột khi tan trong nước lạnh tạo thành dung dịch đồng nhất.
¨
þ
þ
¨
þ
¨
b. Sợi cellulose được sử dụng để sản xuất vải và sợi dệt.
þ
¨
c. Cellulose có thể dễ dàng tan trong nước và tạo thành dung dịch nhớt.
¨
þ
þ
¨
þ
¨
d. Việc sử dụng hồ tinh bột trong công nghiệp giấy giúp tăng cường độ
bền và chất lượng của giấy.
Các nguồn cellulose trong tự nhiên:
a. Cellulose có nhiều trong cây gỗ, tre, nứa.
d. Việc sản xuất sợi dệt từ cellulose giúp tạo ra các sản phẩm vải có độ bền
cao và thân thiện với môi trường.
Cellulose trong sản xuất công nghiệp:
a. Cellulose là thành phần chính trong sản xuất giấy.
b. Cellulose có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm nhựa sinh học.
11
12
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
b. Tinh bột biến đổi có thể được sử dụng làm chất bọc bảo vệ thuốc.
þ
¨
c. Tinh bột không có ứng dụng trong các sản phẩm y tế.
¨
þ
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
¨
þ
c. Enzyme amylase trong nước bọt giúp phân giải tinh bột thành maltose.
þ
¨
d. Tinh bột không thể bị thủy phân trong môi trường acid.
¨
þ
Vai trò của tinh bột trong cơ thể:
a. Tinh bột cung cấp 10% năng lượng cho hoạt động của cơ thể.
¨
þ
b. Tinh bột không có vai trò gì trong việc duy trì năng lượng.
¨
þ
c. Tinh bột giúp duy trì mức đường huyết ổn định.
þ
¨
d. Tinh bột không thể bị chuyển hóa thành năng lượng.
¨
þ
Cellulose và cấu trúc tế bào:
a. Cellulose là thành phần thứ yếu của màng tế bào thực vật.
¨
þ
b. Cellulose không có mặt trong tế bào thực vật.
¨
þ
c. Cellulose giúp duy trì cấu trúc và độ cứng của cây.
þ
¨
d. Tế bào thực vật không cần cellulose để duy trì hình dạng.
¨
þ
c. Sản phẩm từ cellulose dễ bị phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu tác
động môi trường.
d. Việc sử dụng cellulose trong công nghiệp nhựa sinh học có thể giúp
giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhựa từ dầu mỏ.
Ứng dụng của tinh bột trong y học:
a. Tinh bột có thể được sử dụng trong sản xuất thuốc viên nén.
d. Việc sử dụng tinh bột trong y học giúp cải thiện độ bền và hiệu quả của
các sản phẩm thuốc.
Cellulose trong sản xuất thực phẩm:
a. Cellulose có thể được sử dụng làm chất xơ trong thực phẩm.
b. Cellulose giúp cải thiện cấu trúc và độ dày của các sản phẩm thực
phẩm.
c. Cellulose không có giá trị dinh dưỡng trong chế độ ăn uống.
13
14
15
d. Việc sử dụng cellulose làm chất xơ trong thực phẩm giúp tăng cường
chức năng tiêu hóa và sức khỏe đường ruột.
Tinh bột và sự thủy phân:
a. Tinh bột có thể bị thủy phân thành đường đơn dưới tác dụng của
enzyme.
b. Quá trình thủy phân tinh bột không tạo ra glucose.
16
17
18
Cellulose trong công nghiệp thực phẩm:
a. Cellulose được sử dụng làm chất xơ trong thực phẩm.
þ
¨
b. Cellulose không được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
¨
þ
c. Cellulose giúp cải thiện cấu trúc của các sản phẩm thực phẩm.
þ
¨
d. Cellulose là một nguồn dinh dưỡng quan trọng trong chế độ ăn uống.
¨
þ
Ứng dụng của tinh bột trong công nghiệp:
a. Tinh bột được sử dụng để sản xuất keo dán và giấy.
þ
¨
b. Tinh bột không có ứng dụng nào trong công nghiệp.
¨
þ
c. Tinh bột không thể được biến đổi để tạo ra các sản phẩm nhựa sinh học.
¨
þ
d. Tinh bột không được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
¨
þ
Ứng dụng của cellulose trong y học:
a. Cellulose có thể được sử dụng để sản xuất băng gạc và vật liệu y tế.
þ
¨
b. Cellulose không có ứng dụng nào trong y học.
¨
þ
þ
¨
¨
þ
Quá trình quang hợp và sản xuất tinh bột:
a. Quá trình quang hợp giúp cây tạo ra tinh bột từ CO₂ và H₂O.
þ
¨
b. Quá trình quang hợp không liên quan đến việc tạo ra tinh bột.
¨
þ
þ
¨
¨
þ
¨
þ
b. Quá trình quang hợp không liên quan đến việc tạo ra cellulose.
¨
þ
c. Cellulose giúp duy trì cấu trúc của cây trong quá trình quang hợp.
þ
¨
d. Quá trình quang hợp không có ảnh hưởng gì đến cấu trúc của cây.
¨
þ
c. Cellulose có khả năng phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi
trường.
d. Cellulose không thể được sử dụng làm chất xơ trong thực phẩm y tế.
19
20
c. Tinh bột được tạo ra trong quá trình quang hợp giúp dự trữ năng lượng
cho cây.
d. Quá trình quang hợp không có vai trò gì trong việc duy trì sự sống của
cây.
Quá trình quang hợp và sản xuất cellulose:
a. Cellulose được tạo ra trong quá trình hô hấp từ CO₂ và H₂O.
TRẮC NGHIỆM ĐÚNG SAI
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9
Dùng chung cho các bộ sách hiện hành
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4.
Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Lưu ý: Đánh dấu üvào ô ¨ với mỗi nhận định
PHẦN ĐỀ
Câu
1 Nguồn gốc đá vôi:
a. Đá vôi là loại đá trầm tích.
2
3
4
5
6
Nội dung
Đúng
Sai
¨
¨
b. Đá vôi có thành phần chính là calcium carbonate (CaCO₃).
¨
¨
c. Đá vôi không được tìm thấy ở các vùng mỏ.
¨
¨
d. Đá vôi là sản phẩm của quá trình sinh học.
¨
¨
Ứng dụng của đá vôi:
a. Đá vôi được sử dụng trong ngành xây dựng.
b. Đá vôi không có ứng dụng trong công nghiệp thủy tinh.
¨
¨
¨
¨
c. Đá vôi nghiền được sử dụng làm chất độn cao su.
¨
¨
d. Đá vôi không có khả năng khử chua đất.
¨
¨
Ứng dụng của silicon tinh khiết:
a. Silicon tinh khiết được sử dụng trong chế tạo pin mặt trời.
b. Silicon tinh khiết không được sử dụng trong công nghiệp điện tử.
¨
¨
¨
¨
c. Silicon tinh khiết được sử dụng trong chế tạo vi mạch điện tử.
¨
¨
d. Silicon tinh khiết không có ứng dụng trong cảm biến.
¨
¨
Ứng dụng của hợp chất silicon:
a. Thạch anh (SiO₂) không được sử dụng trong sản xuất xi măng.
b. Thạch anh không được sử dụng trong ngành công nghiệp quang học.
¨
¨
¨
¨
c. Thạch anh được sử dụng trong sản xuất thủy tinh chịu nhiệt.
¨
¨
d. Thạch anh không có ứng dụng trong sản xuất gốm.
¨
¨
Nguyên liệu chính trong ngành công nghiệp silicate:
a. Nguyên liệu chính để sản xuất thủy tinh là cát thạch anh.
b. Đất sét không được sử dụng trong sản xuất gạch ngói.
¨
¨
¨
¨
c. Nguyên liệu chính để sản xuất xi măng là đá vôi và đất sét.
¨
¨
d. Soda không có ứng dụng trong sản xuất thủy tinh.
¨
¨
Quy trình sản xuất sản phẩm silicate:
a. Quá trình sản xuất gạch ngói bao gồm nghiền, phối trộn và nung.
¨
¨
7
8
9
10
11
12
b. Sản xuất sứ không bao gồm quá trình nung sản phẩm thô.
¨
¨
c. Quy trình sản xuất xi măng bao gồm nung nguyên liệu ở nhiệt độ cao.
¨
¨
d. Quá trình sản xuất thủy tinh không cần nung chảy nguyên liệu.
¨
¨
Ứng dụng của thủy tinh:
a. Thủy tinh được sử dụng trong sản xuất chai lọ.
¨
¨
b. Thủy tinh không có ứng dụng trong ngành xây dựng.
¨
¨
c. Thủy tinh được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm quang học.
¨
¨
d. Thủy tinh không được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng.
¨
¨
Ứng dụng của gốm và sứ:
a. Gốm ít khi được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng.
¨
¨
b. Sứ không có ứng dụng trong ngành trang trí.
¨
¨
c. Gốm và sứ được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế.
¨
¨
d. Sứ không được sử dụng trong sản xuất đồ trang trí nội thất.
¨
¨
Ảnh hưởng của sản xuất silicate đến môi trường:
a. Sản xuất silicate có thể gây ô nhiễm không khí.
¨
¨
b. Sản xuất silicate không gây ra vấn đề ô nhiễm môi trường.
¨
¨
c. Sản xuất silicate có thể tạo ra chất thải rắn gây hại.
¨
¨
d. Quy trình sản xuất silicate không ảnh hưởng đến môi trường nước.
¨
¨
Biện pháp giảm thiểu ô nhiễm từ sản xuất silicate:
a. Sử dụng công nghệ tiên tiến để giảm thiểu ô nhiễm.
¨
¨
b. Không cần thiết phải kiểm soát ô nhiễm từ sản xuất silicate.
¨
¨
c. Tái chế và tái sử dụng nguyên liệu là biện pháp hiệu quả.
¨
¨
d. Giảm thiểu sử dụng nguyên liệu không ảnh hưởng đến môi trường.
¨
¨
Nguồn gốc đá vôi:
a. Đá vôi có thành phần chính là calcium carbonate (CaCO₃).
¨
¨
b. Đá vôi được hình thành từ quá trình biến chất của đá.
¨
¨
c. Đá vôi không thể được tìm thấy ở các vùng núi đá vôi.
¨
¨
d. Đá vôi là loại đá magma.
¨
¨
Ứng dụng của đá vôi:
a. Đá vôi nghiền được sử dụng làm chất độn trong sản xuất lưu huỳnh.
¨
¨
b. Đá vôi không có ứng dụng trong công nghiệp xi măng.
¨
¨
c. Calcium oxide (CaO) được sản xuất bằng cách nung đá vôi.
¨
¨
d. Calcium hydroxide (Ca(OH)₂) không được sử dụng trong xử lý nước
thải.
¨
¨
13
14
Ứng dụng của silicon tinh khiết:
a. Silicon tinh khiết được sử dụng trong chế tạo các thiết bị quang điện.
¨
¨
b. Silicon tinh khiết không có ứng dụng trong sản xuất chip máy tính.
¨
¨
c. Silicon tinh khiết được sử dụng trong chế tạo cảm biến.
¨
¨
d. Silicon tinh khiết không được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô.
¨
¨
Ứng dụng của hợp chất silicon:
a. Thạch anh (SiO₂) được sử dụng trong sản xuất thủy tinh chịu nhiệt.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
d. Hợp chất silicon không được sử dụng trong sản xuất xi măng.
¨
¨
Nguyên liệu chính trong ngành công nghiệp silicate:
a. Cát thạch anh là nguyên liệu chính trong sản xuất vàng luyện.
¨
¨
b. Đất sét không được sử dụng trong sản xuất gốm.
¨
¨
c. Đá vôi là nguyên liệu chính trong sản xuất xi măng.
¨
¨
d. Cát trắng không được sử dụng trong sản xuất sứ.
¨
¨
Quy trình sản xuất sản phẩm silicate:
a. Sản xuất gạch ngói bao gồm quá trình nung sản phẩm thô.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
d. Sản xuất đồ gốm không bao gồm quá trình nung sản phẩm thô.
¨
¨
Ứng dụng của thủy tinh:
a. Thủy tinh hạn chế sử dụng trong sản xuất các sản phẩm quang học.
¨
¨
b. Thủy tinh không được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử.
¨
¨
c. Thủy tinh được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chịu nhiệt.
¨
¨
d. Thủy tinh không có ứng dụng trong ngành y tế.
¨
¨
Ứng dụng của gốm và sứ:
a. Gốm được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chịu nhiệt.
¨
¨
b. Sứ không được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử.
¨
¨
c. Gốm và sứ được sử dụng trong sản xuất các thiết bị vệ sinh.
¨
¨
d. Sứ không được sử dụng trong sản xuất đồ trang trí nội thất.
¨
¨
Ảnh hưởng của sản xuất silicate đến môi trường:
a. Sản xuất silicate có thể gây ô nhiễm không khí.
¨
¨
b. Hợp chất silicon không có ứng dụng trong ngành công nghiệp xây
dựng.
c. Thạch anh được sử dụng trong sản xuất các dụng cụ quang học.
15
16
b. Quy trình sản xuất xi măng không bao gồm việc nung nguyên liệu ở
nhiệt độ cao.
c. Sản xuất thủy tinh bao gồm việc nung chảy nguyên liệu.
17
18
19
20
b. Sản xuất silicate không gây ra vấn đề ô nhiễm môi trường.
¨
¨
c. Sản xuất silicate không thể tạo ra chất thải rắn gây hại.
¨
¨
d. Quy trình sản xuất silicate không ảnh hưởng đến môi trường nước.
¨
¨
Biện pháp giảm thiểu ô nhiễm từ sản xuất silicate:
a. Sử dụng công nghệ tiên tiến để giảm thiểu ô nhiễm.
¨
¨
b. Không cần thiết phải kiểm soát ô nhiễm từ sản xuất silicate.
¨
¨
c. Tái chế và tái sử dụng nguyên liệu là biện pháp hiệu quả.
¨
¨
d. Giảm thiểu sử dụng nguyên liệu không ảnh hưởng đến môi trường.
¨
¨
Đúng
Sai
þ
¨
b. Đá vôi có thành phần chính là calcium carbonate (CaCO₃).
þ
¨
c. Đá vôi không được tìm thấy ở các vùng mỏ.
¨
þ
d. Đá vôi là sản phẩm của quá trình sinh học.
¨
þ
Ứng dụng của đá vôi:
a. Đá vôi được sử dụng trong ngành xây dựng.
b. Đá vôi không có ứng dụng trong công nghiệp thủy tinh.
þ
¨
¨
þ
c. Đá vôi nghiền được sử dụng làm chất độn cao su.
þ
¨
d. Đá vôi không có khả năng khử chua đất.
¨
þ
Ứng dụng của silicon tinh khiết:
a. Silicon tinh khiết được sử dụng trong chế tạo pin mặt trời.
b. Silicon tinh khiết không được sử dụng trong công nghiệp điện tử.
þ
¨
¨
þ
c. Silicon tinh khiết được sử dụng trong chế tạo vi mạch điện tử.
þ
¨
d. Silicon tinh khiết không có ứng dụng trong cảm biến.
¨
þ
Ứng dụng của hợp chất silicon:
a. Thạch anh (SiO₂) không được sử dụng trong sản xuất xi măng.
b. Thạch anh không được sử dụng trong ngành công nghiệp quang học.
¨
þ
¨
þ
c. Thạch anh được sử dụng trong sản xuất thủy tinh chịu nhiệt.
þ
¨
d. Thạch anh không có ứng dụng trong sản xuất gốm.
¨
þ
Nguyên liệu chính trong ngành công nghiệp silicate:
a. Nguyên liệu chính để sản xuất thủy tinh là cát thạch anh.
b. Đất sét không được sử dụng trong sản xuất gạch ngói.
þ
¨
¨
þ
c. Nguyên liệu chính để sản xuất xi măng là đá vôi và đất sét.
þ
¨
PHẦN ĐÁP ÁN
Câu
1 Nguồn gốc đá vôi:
a. Đá vôi là loại đá trầm tích.
2
3
4
5
Nội dung
6
7
8
9
10
11
12
d. Soda không có ứng dụng trong sản xuất thủy tinh.
¨
þ
Quy trình sản xuất sản phẩm silicate:
a. Quá trình sản xuất gạch ngói bao gồm nghiền, phối trộn và nung.
þ
¨
b. Sản xuất sứ không bao gồm quá trình nung sản phẩm thô.
¨
þ
c. Quy trình sản xuất xi măng bao gồm nung nguyên liệu ở nhiệt độ cao.
þ
¨
d. Quá trình sản xuất thủy tinh không cần nung chảy nguyên liệu.
¨
þ
Ứng dụng của thủy tinh:
a. Thủy tinh được sử dụng trong sản xuất chai lọ.
þ
¨
b. Thủy tinh không có ứng dụng trong ngành xây dựng.
¨
þ
c. Thủy tinh được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm quang học.
þ
¨
d. Thủy tinh không được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng.
¨
þ
Ứng dụng của gốm và sứ:
a. Gốm ít khi được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng.
¨
þ
b. Sứ không có ứng dụng trong ngành trang trí.
¨
þ
c. Gốm và sứ được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế.
þ
¨
d. Sứ không được sử dụng trong sản xuất đồ trang trí nội thất.
¨
þ
Ảnh hư
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9
Dùng chung cho các bộ sách hiện hành
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4.
Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Lưu ý: Đánh dấu üvào ô ¨ với mỗi nhận định
PHẦN ĐỀ
Câu
Nội dung
Đúng Sai
1 Tinh bột là thành phần chính trong các loại thực phẩm như gạo, ngô, khoai, sắn.
a. Tinh bột giúp dự trữ năng lượng cho cây trồng, nhưng không dự trữ
¨
¨
năng lượng trong động vật.
b. Tinh bột là chất rắn, màu trắng, tan một phần trong nước nóng.
¨
¨
c. Tinh bột dễ dàng hòa tan trong nước lạnh.
2
d. Tinh bột là một dạng đường polysaccharide phức tạp có vai trò trong
việc duy trì năng lượng lâu dài cho cơ thể.
Các tính chất của tinh bột:
a. Tinh bột không tan trong nước lạnh nhưng tan một phần trong nước
nóng thành hồ tinh bột.
b. Tinh bột có thể tan hoàn toàn trong nước nóng.
c. Tinh bột có vai trò quan trọng trong việc dự trữ năng lượng.
3
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
d. Tinh bột được sử dụng trong sản xuất thực phẩm như bánh mì, mì ống
¨
¨
và các sản phẩm khác nhờ tính chất tan một phần trong nước nóng.
Cellulose là thành phần chính của màng tế bào thực vật, duy trì độ cứng và hình
dáng của cây.
a. Cellulose có nhiều trong rễ, thân, cành của các loại thực vật như gỗ, tre,
¨
¨
nứa.
b. Cellulose tan trong nước lạnh.
¨
¨
c. Cellulose là chất rắn, màu trắng, dạng sợi.
4
¨
d. Cellulose không tan trong nước ngay cả khi đun nóng, điều này ảnh
hưởng đến quá trình sản xuất giấy.
Cellulose là một polysaccharide cấu trúc:
a. Cellulose chỉ có trong thực vật.
b. Cellulose là thành phần chính của gỗ và bông.
c. Cellulose tan trong nước nóng và tạo thành dung dịch sánh.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
5
d. Cellulose có thể phân hủy trong môi trường acid hoặc kiềm mạnh, điều
này ít có ý nghĩa trong công nghiệp giấy và dệt.
Tinh bột và cellulose có nhiều ứng dụng trong đời sống và sản xuất.
a. Tinh bột được sử dụng làm nguồn cung cấp lương thực chính cho con
người và nhiều loại động vật.
b. Tinh bột không được dùng trong sản xuất ethylic alcohol.
c. Cellulose được dùng trong sản xuất giấy và vật liệu xây dựng.
6
7
8
9
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
d. Sản xuất giấy từ cellulose có thể cải thiện hiệu quả thông qua các quy
¨
¨
trình kỹ thuật tiên tiến.
Cây xanh tạo ra tinh bột và cellulose từ CO₂ và H₂O nhờ quá trình quang hợp.
a. Quá trình quang hợp giúp cây xanh tạo ra tinh bột để dự trữ năng lượng.
¨
¨
b. Cellulose được tạo ra trong quá trình quang hợp và tạo nên bộ khung
của thực vật.
c. Quá trình quang hợp giúp cân bằng hàm lượng khí CO₂ và O₂ trong
không khí.
d. Tinh bột và cellulose không có vai trò quan trọng trong đời sống và sản
xuất.
Tinh bột có vai trò quan trọng trong chế biến thực phẩm.
a. Tinh bột là thành phần chính trong các món ăn như bánh mì, mì ống, và
bánh ngọt.
b. Tinh bột có thể được chuyển đổi thành glucose dưới tác dụng của
enzyme.
c. Tinh bột được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất chất kết dính và
chất làm đặc.
d. Sử dụng tinh bột biến đổi giúp cải thiện độ bền và cấu trúc của các sản
phẩm thực phẩm.
Tinh bột và nước:
a. Tinh bột tan một phần trong nước nóng tạo thành hồ tinh bột.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
b. Hồ tinh bột có thể sử dụng để làm chất kết dính trong sản xuất giấy.
¨
¨
c. Tinh bột khi tan trong nước lạnh tạo thành dung dịch đồng nhất.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
d. Việc sử dụng hồ tinh bột trong công nghiệp giấy giúp tăng cường độ
bền và chất lượng của giấy.
Các nguồn cellulose trong tự nhiên:
a. Cellulose có nhiều trong cây gỗ, tre, nứa.
10
b. Sợi cellulose được sử dụng để sản xuất vải và sợi dệt.
¨
¨
c. Cellulose có thể dễ dàng tan trong nước và tạo thành dung dịch nhớt.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
b. Tinh bột biến đổi có thể được sử dụng làm chất bọc bảo vệ thuốc.
¨
¨
c. Tinh bột không có ứng dụng trong các sản phẩm y tế.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
c. Enzyme amylase trong nước bọt giúp phân giải tinh bột thành maltose.
¨
¨
d. Tinh bột không thể bị thủy phân trong môi trường acid.
¨
¨
Vai trò của tinh bột trong cơ thể:
a. Tinh bột cung cấp 10% năng lượng cho hoạt động của cơ thể.
¨
¨
b. Tinh bột không có vai trò gì trong việc duy trì năng lượng.
¨
¨
c. Tinh bột giúp duy trì mức đường huyết ổn định.
¨
¨
d. Việc sản xuất sợi dệt từ cellulose giúp tạo ra các sản phẩm vải có độ bền
cao và thân thiện với môi trường.
Cellulose trong sản xuất công nghiệp:
a. Cellulose là thành phần chính trong sản xuất giấy.
b. Cellulose có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm nhựa sinh học.
11
12
c. Sản phẩm từ cellulose dễ bị phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu tác
động môi trường.
d. Việc sử dụng cellulose trong công nghiệp nhựa sinh học có thể giúp
giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhựa từ dầu mỏ.
Ứng dụng của tinh bột trong y học:
a. Tinh bột có thể được sử dụng trong sản xuất thuốc viên nén.
d. Việc sử dụng tinh bột trong y học giúp cải thiện độ bền và hiệu quả của
các sản phẩm thuốc.
Cellulose trong sản xuất thực phẩm:
a. Cellulose có thể được sử dụng làm chất xơ trong thực phẩm.
b. Cellulose giúp cải thiện cấu trúc và độ dày của các sản phẩm thực
phẩm.
c. Cellulose không có giá trị dinh dưỡng trong chế độ ăn uống.
13
14
d. Việc sử dụng cellulose làm chất xơ trong thực phẩm giúp tăng cường
chức năng tiêu hóa và sức khỏe đường ruột.
Tinh bột và sự thủy phân:
a. Tinh bột có thể bị thủy phân thành đường đơn dưới tác dụng của
enzyme.
b. Quá trình thủy phân tinh bột không tạo ra glucose.
15
16
17
18
d. Tinh bột không thể bị chuyển hóa thành năng lượng.
¨
¨
Cellulose và cấu trúc tế bào:
a. Cellulose là thành phần thứ yếu của màng tế bào thực vật.
¨
¨
b. Cellulose không có mặt trong tế bào thực vật.
¨
¨
c. Cellulose giúp duy trì cấu trúc và độ cứng của cây.
¨
¨
d. Tế bào thực vật không cần cellulose để duy trì hình dạng.
¨
¨
Cellulose trong công nghiệp thực phẩm:
a. Cellulose được sử dụng làm chất xơ trong thực phẩm.
¨
¨
b. Cellulose không được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
¨
¨
c. Cellulose giúp cải thiện cấu trúc của các sản phẩm thực phẩm.
¨
¨
d. Cellulose là một nguồn dinh dưỡng quan trọng trong chế độ ăn uống.
¨
¨
Ứng dụng của tinh bột trong công nghiệp:
a. Tinh bột được sử dụng để sản xuất keo dán và giấy.
¨
¨
b. Tinh bột không có ứng dụng nào trong công nghiệp.
¨
¨
c. Tinh bột không thể được biến đổi để tạo ra các sản phẩm nhựa sinh học.
¨
¨
d. Tinh bột không được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
¨
¨
Ứng dụng của cellulose trong y học:
a. Cellulose có thể được sử dụng để sản xuất băng gạc và vật liệu y tế.
¨
¨
b. Cellulose không có ứng dụng nào trong y học.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
Quá trình quang hợp và sản xuất tinh bột:
a. Quá trình quang hợp giúp cây tạo ra tinh bột từ CO₂ và H₂O.
¨
¨
b. Quá trình quang hợp không liên quan đến việc tạo ra tinh bột.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
b. Quá trình quang hợp không liên quan đến việc tạo ra cellulose.
¨
¨
c. Cellulose giúp duy trì cấu trúc của cây trong quá trình quang hợp.
¨
¨
d. Quá trình quang hợp không có ảnh hưởng gì đến cấu trúc của cây.
¨
¨
c. Cellulose có khả năng phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi
trường.
d. Cellulose không thể được sử dụng làm chất xơ trong thực phẩm y tế.
19
20
c. Tinh bột được tạo ra trong quá trình quang hợp giúp dự trữ năng lượng
cho cây.
d. Quá trình quang hợp không có vai trò gì trong việc duy trì sự sống của
cây.
Quá trình quang hợp và sản xuất cellulose:
a. Cellulose được tạo ra trong quá trình hô hấp từ CO₂ và H₂O.
PHẦN ĐÁP ÁN
Câu
Nội dung
Đúng Sai
1 Tinh bột là thành phần chính trong các loại thực phẩm như gạo, ngô, khoai, sắn.
a. Tinh bột giúp dự trữ năng lượng cho cây trồng, nhưng không dự trữ
¨
þ
năng lượng trong động vật.
b. Tinh bột là chất rắn, màu trắng, tan một phần trong nước nóng.
þ
¨
c. Tinh bột dễ dàng hòa tan trong nước lạnh.
2
d. Tinh bột là một dạng đường polysaccharide phức tạp có vai trò trong
việc duy trì năng lượng lâu dài cho cơ thể.
Các tính chất của tinh bột:
a. Tinh bột không tan trong nước lạnh nhưng tan một phần trong nước
nóng thành hồ tinh bột.
b. Tinh bột có thể tan hoàn toàn trong nước nóng.
c. Tinh bột có vai trò quan trọng trong việc dự trữ năng lượng.
3
d. Cellulose không tan trong nước ngay cả khi đun nóng, điều này ảnh
hưởng đến quá trình sản xuất giấy.
Cellulose là một polysaccharide cấu trúc:
a. Cellulose chỉ có trong thực vật.
b. Cellulose là thành phần chính của gỗ và bông.
c. Cellulose tan trong nước nóng và tạo thành dung dịch sánh.
5
þ
þ
¨
þ
¨
¨
þ
þ
¨
d. Tinh bột được sử dụng trong sản xuất thực phẩm như bánh mì, mì ống
þ
¨
và các sản phẩm khác nhờ tính chất tan một phần trong nước nóng.
Cellulose là thành phần chính của màng tế bào thực vật, duy trì độ cứng và hình
dáng của cây.
a. Cellulose có nhiều trong rễ, thân, cành của các loại thực vật như gỗ, tre,
þ
¨
nứa.
b. Cellulose tan trong nước lạnh.
¨
þ
c. Cellulose là chất rắn, màu trắng, dạng sợi.
4
¨
d. Cellulose có thể phân hủy trong môi trường acid hoặc kiềm mạnh, điều
này ít có ý nghĩa trong công nghiệp giấy và dệt.
Tinh bột và cellulose có nhiều ứng dụng trong đời sống và sản xuất.
a. Tinh bột được sử dụng làm nguồn cung cấp lương thực chính cho con
người và nhiều loại động vật.
b. Tinh bột không được dùng trong sản xuất ethylic alcohol.
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
¨
þ
¨
þ
þ
¨
¨
þ
c. Cellulose được dùng trong sản xuất giấy và vật liệu xây dựng.
6
7
8
9
10
þ
¨
d. Sản xuất giấy từ cellulose có thể cải thiện hiệu quả thông qua các quy
þ
¨
trình kỹ thuật tiên tiến.
Cây xanh tạo ra tinh bột và cellulose từ CO₂ và H₂O nhờ quá trình quang hợp.
a. Quá trình quang hợp giúp cây xanh tạo ra tinh bột để dự trữ năng lượng.
þ
¨
b. Cellulose được tạo ra trong quá trình quang hợp và tạo nên bộ khung
của thực vật.
c. Quá trình quang hợp giúp cân bằng hàm lượng khí CO₂ và O₂ trong
không khí.
d. Tinh bột và cellulose không có vai trò quan trọng trong đời sống và sản
xuất.
Tinh bột có vai trò quan trọng trong chế biến thực phẩm.
a. Tinh bột là thành phần chính trong các món ăn như bánh mì, mì ống, và
bánh ngọt.
b. Tinh bột có thể được chuyển đổi thành glucose dưới tác dụng của
enzyme.
c. Tinh bột được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất chất kết dính và
chất làm đặc.
d. Sử dụng tinh bột biến đổi giúp cải thiện độ bền và cấu trúc của các sản
phẩm thực phẩm.
Tinh bột và nước:
a. Tinh bột tan một phần trong nước nóng tạo thành hồ tinh bột.
þ
¨
þ
¨
¨
þ
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
b. Hồ tinh bột có thể sử dụng để làm chất kết dính trong sản xuất giấy.
þ
¨
c. Tinh bột khi tan trong nước lạnh tạo thành dung dịch đồng nhất.
¨
þ
þ
¨
þ
¨
b. Sợi cellulose được sử dụng để sản xuất vải và sợi dệt.
þ
¨
c. Cellulose có thể dễ dàng tan trong nước và tạo thành dung dịch nhớt.
¨
þ
þ
¨
þ
¨
d. Việc sử dụng hồ tinh bột trong công nghiệp giấy giúp tăng cường độ
bền và chất lượng của giấy.
Các nguồn cellulose trong tự nhiên:
a. Cellulose có nhiều trong cây gỗ, tre, nứa.
d. Việc sản xuất sợi dệt từ cellulose giúp tạo ra các sản phẩm vải có độ bền
cao và thân thiện với môi trường.
Cellulose trong sản xuất công nghiệp:
a. Cellulose là thành phần chính trong sản xuất giấy.
b. Cellulose có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm nhựa sinh học.
11
12
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
b. Tinh bột biến đổi có thể được sử dụng làm chất bọc bảo vệ thuốc.
þ
¨
c. Tinh bột không có ứng dụng trong các sản phẩm y tế.
¨
þ
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
þ
¨
¨
þ
c. Enzyme amylase trong nước bọt giúp phân giải tinh bột thành maltose.
þ
¨
d. Tinh bột không thể bị thủy phân trong môi trường acid.
¨
þ
Vai trò của tinh bột trong cơ thể:
a. Tinh bột cung cấp 10% năng lượng cho hoạt động của cơ thể.
¨
þ
b. Tinh bột không có vai trò gì trong việc duy trì năng lượng.
¨
þ
c. Tinh bột giúp duy trì mức đường huyết ổn định.
þ
¨
d. Tinh bột không thể bị chuyển hóa thành năng lượng.
¨
þ
Cellulose và cấu trúc tế bào:
a. Cellulose là thành phần thứ yếu của màng tế bào thực vật.
¨
þ
b. Cellulose không có mặt trong tế bào thực vật.
¨
þ
c. Cellulose giúp duy trì cấu trúc và độ cứng của cây.
þ
¨
d. Tế bào thực vật không cần cellulose để duy trì hình dạng.
¨
þ
c. Sản phẩm từ cellulose dễ bị phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu tác
động môi trường.
d. Việc sử dụng cellulose trong công nghiệp nhựa sinh học có thể giúp
giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhựa từ dầu mỏ.
Ứng dụng của tinh bột trong y học:
a. Tinh bột có thể được sử dụng trong sản xuất thuốc viên nén.
d. Việc sử dụng tinh bột trong y học giúp cải thiện độ bền và hiệu quả của
các sản phẩm thuốc.
Cellulose trong sản xuất thực phẩm:
a. Cellulose có thể được sử dụng làm chất xơ trong thực phẩm.
b. Cellulose giúp cải thiện cấu trúc và độ dày của các sản phẩm thực
phẩm.
c. Cellulose không có giá trị dinh dưỡng trong chế độ ăn uống.
13
14
15
d. Việc sử dụng cellulose làm chất xơ trong thực phẩm giúp tăng cường
chức năng tiêu hóa và sức khỏe đường ruột.
Tinh bột và sự thủy phân:
a. Tinh bột có thể bị thủy phân thành đường đơn dưới tác dụng của
enzyme.
b. Quá trình thủy phân tinh bột không tạo ra glucose.
16
17
18
Cellulose trong công nghiệp thực phẩm:
a. Cellulose được sử dụng làm chất xơ trong thực phẩm.
þ
¨
b. Cellulose không được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
¨
þ
c. Cellulose giúp cải thiện cấu trúc của các sản phẩm thực phẩm.
þ
¨
d. Cellulose là một nguồn dinh dưỡng quan trọng trong chế độ ăn uống.
¨
þ
Ứng dụng của tinh bột trong công nghiệp:
a. Tinh bột được sử dụng để sản xuất keo dán và giấy.
þ
¨
b. Tinh bột không có ứng dụng nào trong công nghiệp.
¨
þ
c. Tinh bột không thể được biến đổi để tạo ra các sản phẩm nhựa sinh học.
¨
þ
d. Tinh bột không được sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
¨
þ
Ứng dụng của cellulose trong y học:
a. Cellulose có thể được sử dụng để sản xuất băng gạc và vật liệu y tế.
þ
¨
b. Cellulose không có ứng dụng nào trong y học.
¨
þ
þ
¨
¨
þ
Quá trình quang hợp và sản xuất tinh bột:
a. Quá trình quang hợp giúp cây tạo ra tinh bột từ CO₂ và H₂O.
þ
¨
b. Quá trình quang hợp không liên quan đến việc tạo ra tinh bột.
¨
þ
þ
¨
¨
þ
¨
þ
b. Quá trình quang hợp không liên quan đến việc tạo ra cellulose.
¨
þ
c. Cellulose giúp duy trì cấu trúc của cây trong quá trình quang hợp.
þ
¨
d. Quá trình quang hợp không có ảnh hưởng gì đến cấu trúc của cây.
¨
þ
c. Cellulose có khả năng phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi
trường.
d. Cellulose không thể được sử dụng làm chất xơ trong thực phẩm y tế.
19
20
c. Tinh bột được tạo ra trong quá trình quang hợp giúp dự trữ năng lượng
cho cây.
d. Quá trình quang hợp không có vai trò gì trong việc duy trì sự sống của
cây.
Quá trình quang hợp và sản xuất cellulose:
a. Cellulose được tạo ra trong quá trình hô hấp từ CO₂ và H₂O.
TRẮC NGHIỆM ĐÚNG SAI
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9
Dùng chung cho các bộ sách hiện hành
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4.
Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Lưu ý: Đánh dấu üvào ô ¨ với mỗi nhận định
PHẦN ĐỀ
Câu
1 Nguồn gốc đá vôi:
a. Đá vôi là loại đá trầm tích.
2
3
4
5
6
Nội dung
Đúng
Sai
¨
¨
b. Đá vôi có thành phần chính là calcium carbonate (CaCO₃).
¨
¨
c. Đá vôi không được tìm thấy ở các vùng mỏ.
¨
¨
d. Đá vôi là sản phẩm của quá trình sinh học.
¨
¨
Ứng dụng của đá vôi:
a. Đá vôi được sử dụng trong ngành xây dựng.
b. Đá vôi không có ứng dụng trong công nghiệp thủy tinh.
¨
¨
¨
¨
c. Đá vôi nghiền được sử dụng làm chất độn cao su.
¨
¨
d. Đá vôi không có khả năng khử chua đất.
¨
¨
Ứng dụng của silicon tinh khiết:
a. Silicon tinh khiết được sử dụng trong chế tạo pin mặt trời.
b. Silicon tinh khiết không được sử dụng trong công nghiệp điện tử.
¨
¨
¨
¨
c. Silicon tinh khiết được sử dụng trong chế tạo vi mạch điện tử.
¨
¨
d. Silicon tinh khiết không có ứng dụng trong cảm biến.
¨
¨
Ứng dụng của hợp chất silicon:
a. Thạch anh (SiO₂) không được sử dụng trong sản xuất xi măng.
b. Thạch anh không được sử dụng trong ngành công nghiệp quang học.
¨
¨
¨
¨
c. Thạch anh được sử dụng trong sản xuất thủy tinh chịu nhiệt.
¨
¨
d. Thạch anh không có ứng dụng trong sản xuất gốm.
¨
¨
Nguyên liệu chính trong ngành công nghiệp silicate:
a. Nguyên liệu chính để sản xuất thủy tinh là cát thạch anh.
b. Đất sét không được sử dụng trong sản xuất gạch ngói.
¨
¨
¨
¨
c. Nguyên liệu chính để sản xuất xi măng là đá vôi và đất sét.
¨
¨
d. Soda không có ứng dụng trong sản xuất thủy tinh.
¨
¨
Quy trình sản xuất sản phẩm silicate:
a. Quá trình sản xuất gạch ngói bao gồm nghiền, phối trộn và nung.
¨
¨
7
8
9
10
11
12
b. Sản xuất sứ không bao gồm quá trình nung sản phẩm thô.
¨
¨
c. Quy trình sản xuất xi măng bao gồm nung nguyên liệu ở nhiệt độ cao.
¨
¨
d. Quá trình sản xuất thủy tinh không cần nung chảy nguyên liệu.
¨
¨
Ứng dụng của thủy tinh:
a. Thủy tinh được sử dụng trong sản xuất chai lọ.
¨
¨
b. Thủy tinh không có ứng dụng trong ngành xây dựng.
¨
¨
c. Thủy tinh được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm quang học.
¨
¨
d. Thủy tinh không được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng.
¨
¨
Ứng dụng của gốm và sứ:
a. Gốm ít khi được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng.
¨
¨
b. Sứ không có ứng dụng trong ngành trang trí.
¨
¨
c. Gốm và sứ được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế.
¨
¨
d. Sứ không được sử dụng trong sản xuất đồ trang trí nội thất.
¨
¨
Ảnh hưởng của sản xuất silicate đến môi trường:
a. Sản xuất silicate có thể gây ô nhiễm không khí.
¨
¨
b. Sản xuất silicate không gây ra vấn đề ô nhiễm môi trường.
¨
¨
c. Sản xuất silicate có thể tạo ra chất thải rắn gây hại.
¨
¨
d. Quy trình sản xuất silicate không ảnh hưởng đến môi trường nước.
¨
¨
Biện pháp giảm thiểu ô nhiễm từ sản xuất silicate:
a. Sử dụng công nghệ tiên tiến để giảm thiểu ô nhiễm.
¨
¨
b. Không cần thiết phải kiểm soát ô nhiễm từ sản xuất silicate.
¨
¨
c. Tái chế và tái sử dụng nguyên liệu là biện pháp hiệu quả.
¨
¨
d. Giảm thiểu sử dụng nguyên liệu không ảnh hưởng đến môi trường.
¨
¨
Nguồn gốc đá vôi:
a. Đá vôi có thành phần chính là calcium carbonate (CaCO₃).
¨
¨
b. Đá vôi được hình thành từ quá trình biến chất của đá.
¨
¨
c. Đá vôi không thể được tìm thấy ở các vùng núi đá vôi.
¨
¨
d. Đá vôi là loại đá magma.
¨
¨
Ứng dụng của đá vôi:
a. Đá vôi nghiền được sử dụng làm chất độn trong sản xuất lưu huỳnh.
¨
¨
b. Đá vôi không có ứng dụng trong công nghiệp xi măng.
¨
¨
c. Calcium oxide (CaO) được sản xuất bằng cách nung đá vôi.
¨
¨
d. Calcium hydroxide (Ca(OH)₂) không được sử dụng trong xử lý nước
thải.
¨
¨
13
14
Ứng dụng của silicon tinh khiết:
a. Silicon tinh khiết được sử dụng trong chế tạo các thiết bị quang điện.
¨
¨
b. Silicon tinh khiết không có ứng dụng trong sản xuất chip máy tính.
¨
¨
c. Silicon tinh khiết được sử dụng trong chế tạo cảm biến.
¨
¨
d. Silicon tinh khiết không được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô.
¨
¨
Ứng dụng của hợp chất silicon:
a. Thạch anh (SiO₂) được sử dụng trong sản xuất thủy tinh chịu nhiệt.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
d. Hợp chất silicon không được sử dụng trong sản xuất xi măng.
¨
¨
Nguyên liệu chính trong ngành công nghiệp silicate:
a. Cát thạch anh là nguyên liệu chính trong sản xuất vàng luyện.
¨
¨
b. Đất sét không được sử dụng trong sản xuất gốm.
¨
¨
c. Đá vôi là nguyên liệu chính trong sản xuất xi măng.
¨
¨
d. Cát trắng không được sử dụng trong sản xuất sứ.
¨
¨
Quy trình sản xuất sản phẩm silicate:
a. Sản xuất gạch ngói bao gồm quá trình nung sản phẩm thô.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
d. Sản xuất đồ gốm không bao gồm quá trình nung sản phẩm thô.
¨
¨
Ứng dụng của thủy tinh:
a. Thủy tinh hạn chế sử dụng trong sản xuất các sản phẩm quang học.
¨
¨
b. Thủy tinh không được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử.
¨
¨
c. Thủy tinh được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chịu nhiệt.
¨
¨
d. Thủy tinh không có ứng dụng trong ngành y tế.
¨
¨
Ứng dụng của gốm và sứ:
a. Gốm được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chịu nhiệt.
¨
¨
b. Sứ không được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử.
¨
¨
c. Gốm và sứ được sử dụng trong sản xuất các thiết bị vệ sinh.
¨
¨
d. Sứ không được sử dụng trong sản xuất đồ trang trí nội thất.
¨
¨
Ảnh hưởng của sản xuất silicate đến môi trường:
a. Sản xuất silicate có thể gây ô nhiễm không khí.
¨
¨
b. Hợp chất silicon không có ứng dụng trong ngành công nghiệp xây
dựng.
c. Thạch anh được sử dụng trong sản xuất các dụng cụ quang học.
15
16
b. Quy trình sản xuất xi măng không bao gồm việc nung nguyên liệu ở
nhiệt độ cao.
c. Sản xuất thủy tinh bao gồm việc nung chảy nguyên liệu.
17
18
19
20
b. Sản xuất silicate không gây ra vấn đề ô nhiễm môi trường.
¨
¨
c. Sản xuất silicate không thể tạo ra chất thải rắn gây hại.
¨
¨
d. Quy trình sản xuất silicate không ảnh hưởng đến môi trường nước.
¨
¨
Biện pháp giảm thiểu ô nhiễm từ sản xuất silicate:
a. Sử dụng công nghệ tiên tiến để giảm thiểu ô nhiễm.
¨
¨
b. Không cần thiết phải kiểm soát ô nhiễm từ sản xuất silicate.
¨
¨
c. Tái chế và tái sử dụng nguyên liệu là biện pháp hiệu quả.
¨
¨
d. Giảm thiểu sử dụng nguyên liệu không ảnh hưởng đến môi trường.
¨
¨
Đúng
Sai
þ
¨
b. Đá vôi có thành phần chính là calcium carbonate (CaCO₃).
þ
¨
c. Đá vôi không được tìm thấy ở các vùng mỏ.
¨
þ
d. Đá vôi là sản phẩm của quá trình sinh học.
¨
þ
Ứng dụng của đá vôi:
a. Đá vôi được sử dụng trong ngành xây dựng.
b. Đá vôi không có ứng dụng trong công nghiệp thủy tinh.
þ
¨
¨
þ
c. Đá vôi nghiền được sử dụng làm chất độn cao su.
þ
¨
d. Đá vôi không có khả năng khử chua đất.
¨
þ
Ứng dụng của silicon tinh khiết:
a. Silicon tinh khiết được sử dụng trong chế tạo pin mặt trời.
b. Silicon tinh khiết không được sử dụng trong công nghiệp điện tử.
þ
¨
¨
þ
c. Silicon tinh khiết được sử dụng trong chế tạo vi mạch điện tử.
þ
¨
d. Silicon tinh khiết không có ứng dụng trong cảm biến.
¨
þ
Ứng dụng của hợp chất silicon:
a. Thạch anh (SiO₂) không được sử dụng trong sản xuất xi măng.
b. Thạch anh không được sử dụng trong ngành công nghiệp quang học.
¨
þ
¨
þ
c. Thạch anh được sử dụng trong sản xuất thủy tinh chịu nhiệt.
þ
¨
d. Thạch anh không có ứng dụng trong sản xuất gốm.
¨
þ
Nguyên liệu chính trong ngành công nghiệp silicate:
a. Nguyên liệu chính để sản xuất thủy tinh là cát thạch anh.
b. Đất sét không được sử dụng trong sản xuất gạch ngói.
þ
¨
¨
þ
c. Nguyên liệu chính để sản xuất xi măng là đá vôi và đất sét.
þ
¨
PHẦN ĐÁP ÁN
Câu
1 Nguồn gốc đá vôi:
a. Đá vôi là loại đá trầm tích.
2
3
4
5
Nội dung
6
7
8
9
10
11
12
d. Soda không có ứng dụng trong sản xuất thủy tinh.
¨
þ
Quy trình sản xuất sản phẩm silicate:
a. Quá trình sản xuất gạch ngói bao gồm nghiền, phối trộn và nung.
þ
¨
b. Sản xuất sứ không bao gồm quá trình nung sản phẩm thô.
¨
þ
c. Quy trình sản xuất xi măng bao gồm nung nguyên liệu ở nhiệt độ cao.
þ
¨
d. Quá trình sản xuất thủy tinh không cần nung chảy nguyên liệu.
¨
þ
Ứng dụng của thủy tinh:
a. Thủy tinh được sử dụng trong sản xuất chai lọ.
þ
¨
b. Thủy tinh không có ứng dụng trong ngành xây dựng.
¨
þ
c. Thủy tinh được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm quang học.
þ
¨
d. Thủy tinh không được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng.
¨
þ
Ứng dụng của gốm và sứ:
a. Gốm ít khi được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng.
¨
þ
b. Sứ không có ứng dụng trong ngành trang trí.
¨
þ
c. Gốm và sứ được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế.
þ
¨
d. Sứ không được sử dụng trong sản xuất đồ trang trí nội thất.
¨
þ
Ảnh hư
 









Các ý kiến mới nhất