Tìm kiếm Giáo án

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 036 286 0000
  • contact@bachkim.vn

Bảng động từ bất quy tắc dễ nhớ nhất

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Quân
Ngày gửi: 20h:11' 13-04-2009
Dung lượng: 137.5 KB
Số lượt tải: 666
Số lượt thích: 0 người
Giúp Các Bạn Nhớ Động Từ Bất Quy Tắc
Infinitive
Nguyên mẫu
Simple
past
Quá khứ đơn
Past participle
Quá khứ
phân từ
Meanings
nghĩa
Infinitive
Nguyên mẫu
Simple past
Quá khứ đơn
Past participle
Quá khứ phân từ
Meanings
nghĩa

Come
Came
Come
Đến
Know
Knew
Known
Biết

Become
Became
Become
Trở thành
Grow
Grew
Grown
Lớn-mọc

Give
Gave
Given
Cho- đưa
Throw
Threw
Thrown
Vứt-ném

Forgive
Forgave
Forgiven
Tha thứ
Blow
Blew
Blown
Thổi

Bid
Bade
Bidden
Ra lệnh
Fly
Flew
Flown
Bay

Eat
Ate
Eaten
Ăn
Draw
Drew
Drawn
Vẽ

Speak
Spoke
Spoken
Nói
Show
Showed
Shown
Bày tỏ

Break
Broke
Broken
Làm vỡ
Meet
Met
Met
Gặp

Steal
Stole
Stolen
Ăn trộm
Feed
Fed
 Fed
Cho ăn

Choose
Chose
chosen
Lựa chọn
Bleed
Bled
Bled
Chảy máu

Wake
Woke
Woken
Đánh thức
Breed
Bred
Bred
Nuôi dạy

Awake
Awoke
Awoken
Thức giấc
Lead
Led
Led
Dẫn đầu

Freeze
Froze
Frozen
Làm đông lạnh
Say
Said
Said
Nói

Cleave
Clove/cleft
Cloven/cleft
Chẻ-tách ra
Pay
Paid
Paid
Chi trả

Take
Took
Taken
Đưa đi….
Lay
Laid
Laid
Đặt để

Shake
Shook
Shaken
Lắc-lung lay
Lie
Lay
Lain
Nằm nghỉ

Send
Sent
Sent
Gửi
Begin
Began
Begun
Băt đầu

Lend
Lent
Lent
Cho mượn
Sing
Sang
Sung
Hát

Bend
Bent
Bent
Bẻ cong
Drink
Drank
Drunk
Uống

Rend
Rent
Rent
Xé nát
Ring
Rang
Rung
Reo-rung

Spend
Spent
Spent
Chi tiêu-trãi qua
Sink
Sank
Sunk
chìm

Ride
Rode
Ridden
Cưỡi- lái xe
Spring
Sprang
Sprung
Bật nhảy

Drive
Drove
Driven
Lái xe (ô tô)
Stink
Stank
Stunk
Có mùi hôi

Write
Wrote
Written
Viết
Swim
Swam
Swum
Bơi

Rise
Rose
Risen
Mọc
Find
Found
Found
Tìm thấy

Arise
Arose
Arisen
Nảy sinh
Wind
Wound
Wound
Quấn-xoắn

Stride
Strode
Stridden
Bước sãi,(dài chân)
Bind
Bound
Bound
Trói-buộc

Smite
Smote
Smitten
Đập mạnh
Grind
Ground
Ground
Xay.Nghiền

Strive
Strove
Striven
Cố gắng,phấn đấu
Fight
Fought
Fought
Đánh nhau

Shrive
Shrove
Shriven
Giải tội(cổ)
Buy
Bought
Bought
mua

Bite
Bit
Bitten
Cắn
Bring
Brought
Brought
Mang đến

Hide
Hid
Hidden
Che giấu
Think
Thought
Thought
Suy nghĩ

Slide
Slid
Slid
Trượt,lướt nhẹ
Seek
Sought
Sought
Tìm kiếm

Win
Won
Won
Chiến thắng
Teach
Taught
Taught
Dạy

Shine
Shone
Shone
Chiếu sáng
Wear
Wore
Worn
Mặc

Keep
Kept
Kept
Giữ
Bear
Bore
Borne-born
Chịu-mang

Sleep
Slept
Slept
Ngủ
Tear
Tore
Torn
Xé,làm rách

Creep
Crept
Crept
Bò. Trườn
Swear
Swore
Sworn
Thề

Weep
Wept
Wept
Khóc, khóc cho..
Forbear
Forbore
Forborne
Không chịu.

Sweep
Swept
Swept
quét
Feel
Felt
Felt
Cảm thấy

Leave
Left
Left
Rời đi
Kneel
knelt
Knelt
Quỳ gối

Tell
Told
Told
Bảo- nói
Smell
Smelt
Smelt
Có mùi

Sell
Sold
Sold
bán
Spell
Spelt
Spelt
Đánh vần

Hold
Held
Held
ôm-tổ chức
Dwell
Dwelt
Dwelt
Cư ngụ

Cling
Clung
Clung
Bám chặt
Fling
Flung
Flung
Ném vứt..

Sling
Slung
Slung
Ném mạnh,bắn
Spin
Spun
Spun
Quay tơ

Stick
Stuck
Stuck
Cắm, cài
String
Strung
Strung
Lên-căng dây

Swing
Swung
Swung
Đánh đu
Wring
Wrung
No_avatar

muốn học nhanh bảng động từ bất ủy tắc thì phải làm sao

Khóc giúp với nhé

 
Gửi ý kiến