Bộ Câu Hỏi Đúng Sai Sinh Học 6

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 11h:00' 14-03-2026
Dung lượng: 46.2 KB
Số lượt tải: 70
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 11h:00' 14-03-2026
Dung lượng: 46.2 KB
Số lượt tải: 70
Số lượt thích:
0 người
TRẮC NGHIỆM ĐÚNG SAI
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6
Dùng chung cho các bộ sách hiện hành
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 20.
Trong mỗi ý a., b., c., d. ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Lưu ý: Đánh dấu üvào ô ¨ với mỗi nhận định
PHẦN ĐỀ
Câu
Nội dung
Đúng Sai
Một bạn học sinh đang học về cấu trúc và chức năng của tế bào. Bạn ấy đưa ra một
1
số phát biểu sau:
a. Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống vì tất cả các cơ thể sống đều được
¨
¨
cấu tạo từ tế bào.
b. Tế bào thực vật và tế bào động vật đều có kích thước và hình dạng
¨
¨
giống nhau vì chúng đều là tế bào.
c. Tế bào nhỏ thường dễ dàng trao đổi chất nhanh hơn tế bào lớn vì tỉ lệ
¨
¨
diện tích bề mặt trên thể tích của chúng lớn hơn.
d. Kích thước của tế bào phụ thuộc vào chức năng và nhu cầu trao đổi chất
¨
¨
của mỗi loại tế bào trong cơ thể.
Trong một buổi thảo luận về các loại tế bào, các bạn học sinh đưa ra các nhận định
2
sau:
a. Tế bào thần kinh có hình sao, giúp nó có thể kết nối với nhiều tế bào
¨
¨
khác trong cơ thể.
b. Tế bào biểu bì có hình dạng đa giác, điều này giúp chúng bảo vệ bề mặt
¨
¨
cơ thể tốt hơn.
c. Tế bào hồng cầu có hình dạng đĩa lõm để tăng diện tích tiếp xúc, từ đó
¨
¨
cải thiện khả năng vận chuyển oxygen.
d. Tế bào máu và tế bào thần kinh trong cơ thể đều có thể thay đổi hình
¨
¨
dạng để thích ứng với môi trường bên ngoài.
Trong một buổi thí nghiệm, một học sinh quan sát kích thước của các loại tế bào và
3
đưa ra các nhận định:
a. Các loại tế bào như tế bào vi khuẩn thường có kích thước rất nhỏ, khó
¨
¨
quan sát bằng mắt thường.
b. Tế bào động vật và tế bào thực vật có kích thước lớn hơn tế bào vi
¨
¨
khuẩn, nên chúng dễ dàng quan sát bằng mắt thường mà không cần kính
hiển vi.
4
5
6
7
c. Tế bào lớn hơn có tỉ lệ diện tích bề mặt so với thể tích nhỏ hơn, làm cho
¨
quá trình trao đổi chất kém hiệu quả hơn so với tế bào nhỏ.
d. Kích thước của tế bào là một yếu tố giới hạn trong việc thực hiện các
¨
chức năng sống của nó, vì quá lớn sẽ làm chậm tốc độ trao đổi chất.
Một bạn học sinh thắc mắc về cấu trúc tế bào và đưa ra các nhận định sau đây:
a. Tế bào thực vật có vách tế bào giúp chúng cứng cáp và bảo vệ tế bào tốt
¨
hơn.
b. Tế bào động vật không có lục lạp vì chúng không thực hiện quang hợp.
¨
¨
¨
¨
¨
c. Tế bào thực vật và động vật đều chứa nhân tế bào để quản lý hoạt động
¨
¨
của tế bào.
d. Vách tế bào ở thực vật giúp tế bào giữ hình dạng ổn định ngay cả khi
¨
¨
môi trường thay đổi áp suất.
Khi tìm hiểu về hình dạng và chức năng của các loại tế bào, một học sinh đã đưa ra
các phát biểu sau:
a. Tế bào máu có hình đĩa lõm để tăng diện tích tiếp xúc, hỗ trợ vận
¨
¨
chuyển oxygen hiệu quả.
b. Tế bào thần kinh có nhiều nhánh dài giúp chúng truyền thông tin giữa
¨
¨
các phần của cơ thể.
c. Tế bào biểu bì ở lá cây có hình dạng đặc biệt giúp điều chỉnh sự thoát
¨
¨
hơi nước của cây.
d. Cấu trúc và hình dạng của mọi tế bào trong cơ thể đều được điều chỉnh
¨
¨
để thực hiện các chức năng tương ứng, không có sự thay đổi để thích ứng
với điều kiện môi trường.
Một học sinh tìm hiểu về tế bào và các phương pháp quan sát tế bào, bạn ấy đưa ra
một số nhận định:
a. Tế bào vi khuẩn nhỏ hơn nhiều so với tế bào động vật, vì vậy khó quan
¨
¨
sát bằng mắt thường.
b. Kính hiển vi điện tử có thể giúp quan sát cấu trúc chi tiết của tế bào ở
¨
¨
cấp độ phân tử.
c. Kích thước tế bào càng lớn thì tỉ lệ diện tích bề mặt so với thể tích càng
¨
¨
cao, giúp tế bào trao đổi chất hiệu quả hơn.
d. Cấu trúc tế bào càng phức tạp, kích thước của tế bào đó càng lớn để
¨
¨
thực hiện các chức năng cần thiết.
Một nhóm học sinh đang tìm hiểu về cấu trúc tế bào và phát hiện rằng các tế bào
khác nhau có thể có hình dạng và kích thước khác nhau để thực hiện các chức năng
đặc thù.
a. Tế bào là đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi sinh vật sống.
8
9
10
11
¨
¨
b. Tế bào động vật không có thành tế bào nhưng vẫn có màng tế bào để
¨
¨
bảo vệ tế bào.
c. Tế bào thực vật có lục lạp để thực hiện chức năng quang hợp, giúp cây
¨
¨
hấp thụ năng lượng ánh sáng.
d. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có lục lạp vì cả hai loại tế bào
¨
¨
đều cần thực hiện quang hợp.
Một nhóm học sinh đang quan sát các đặc điểm của tế bào thực vật và tế bào động
vật.
a. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có màng tế bào.
¨
¨
b. Lục lạp chỉ tồn tại trong tế bào thực vật, không có trong tế bào động
¨
¨
vật.
c. Tế bào thực vật có thành tế bào giúp bảo vệ và duy trì hình dạng ổn
¨
¨
định của tế bào.
d. Tế bào thực vật có thể tồn tại mà không cần màng tế bào vì đã có thành
¨
¨
tế bào bảo vệ.
Trong một thí nghiệm về tế bào, các học sinh đang nghiên cứu sự khác biệt giữa tế
bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
a. Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh, được bao bọc bởi màng nhân.
¨
¨
b. Vùng nhân của tế bào nhân sơ không có màng bao bọc.
¨
¨
c. Chỉ tế bào nhân thực có các bào quan có màng như ti thể, lục lạp.
¨
¨
d. Tế bào nhân sơ không thể tồn tại độc lập vì không có màng bao quanh
¨
nhân.
Đánh giá ảnh hưởng của quá trình phân chia tế bào đối với sự phát triển của các
loài động vật và thực vật.
a. Ở động vật, sự phát triển chủ yếu dựa vào việc tăng kích thước và số
¨
lượng tế bào.
b. Thực vật không cần tế bào phân chia để lớn lên vì chúng chỉ cần tăng
¨
kích thước tế bào.
c. Các loài động vật và thực vật có quá trình phân chia tế bào khác nhau
¨
để phù hợp với môi trường sống của chúng.
d. Nếu tế bào thực vật không phân chia, cây sẽ không thể phát triển chiều
¨
cao và sinh sản.
¨
¨
¨
¨
¨
Một giáo viên yêu cầu học sinh giải thích sự khác biệt về cấu trúc giữa tế bào động
vật và tế bào thực vật.
a. Cả tế bào động vật và tế bào thực vật đều có nhân chứa vật chất di
truyền.
b. Tế bào thực vật có thành tế bào, trong khi tế bào động vật thì không.
12
14
¨
¨
¨
c. Lục lạp chỉ có trong tế bào thực vật và giúp thực hiện chức năng quang
¨
¨
hợp.
d. Cấu trúc tế bào thực vật hoàn toàn không cần thiết để thay đổi khi
¨
¨
chúng sống trong môi trường tối, vì chúng không phụ thuộc vào ánh sáng.
Một nhóm nghiên cứu đang so sánh các loại tế bào trong các môi trường khác nhau
và đặc điểm thích ứng của chúng.
a. Tế bào vi khuẩn là ví dụ điển hình của tế bào nhân sơ.
¨
¨
b. Tế bào thực vật có thể chịu được áp lực từ môi trường nhờ vào thành tế
bào dày.
c. Tế bào động vật có thể tự sản xuất năng lượng nếu thiếu ti thể.
13
¨
¨
¨
¨
¨
d. Các tế bào động vật có thể tiến hóa để phát triển thành tế bào thực vật
¨
¨
nếu được đưa vào môi trường chứa ánh sáng liên tục.
Trong một bài thực hành về phân tích chức năng của các thành phần tế bào, học
sinh quan sát thấy các đặc điểm của màng tế bào, chất tế bào, và nhân.
a. Nhân tế bào là nơi chứa vật chất di truyền và điều khiển các hoạt động
¨
¨
sống của tế bào nhân thực.
b. Màng tế bào có chức năng bảo vệ tế bào khỏi tác động từ môi trường
¨
¨
bên ngoài và ngăn không cho các chất đi vào.
c. Chất tế bào là nơi chứa các bào quan và là nơi diễn ra hầu hết các hoạt
¨
¨
động trao đổi chất của tế bào.
d. Các bào quan trong chất tế bào đều có màng bao bọc, giúp chúng hoạt
¨
¨
động độc lập mà không ảnh hưởng lẫn nhau.
Khi tìm hiểu về tế bào thực vật, học sinh nhận thấy tế bào này có lục lạp, giúp thực
hiện quang hợp.
a. Lục lạp là bào quan chứa sắc tố diệp lục, cho phép tế bào thực vật thực
¨
¨
hiện quang hợp để tạo năng lượng.
b. Tế bào thực vật không thể sống thiếu lục lạp vì quang hợp là quá trình
¨
¨
cung cấp năng lượng duy nhất cho chúng.
c. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có lục lạp, nhưng tế bào động
¨
¨
vật không sử dụng lục lạp để quang hợp.
15
16
17
18
d. Nếu tế bào thực vật bị thiếu ánh sáng, chúng vẫn có thể tạo ra năng
¨
¨
lượng nhờ các sắc tố khác trong lục lạp.
Trong quá trình nghiên cứu tế bào, học sinh được hướng dẫn cách phân biệt giữa tế
bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
a. Tế bào nhân sơ có cấu trúc đơn giản và không có màng nhân bao bọc
¨
¨
vật chất di truyền.
b. Các bào quan có màng bao bọc như ti thể chỉ có trong tế bào nhân thực.
¨
¨
c. Cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực đều có lục lạp nếu chúng sống
¨
¨
trong môi trường có ánh sáng.
d. Ribosome là bào quan duy nhất có ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân
¨
¨
thực, tham gia vào quá trình tổng hợp protein.
Quan sát quá trình lớn lên và phân chia của tế bào trong sinh vật đa bào.
a. Khi tế bào đạt đến kích thước tối đa, nó sẽ phân chia để tạo ra các tế bào
¨
¨
con.
b. Tất cả các tế bào trong sinh vật đa bào đều có khả năng phân chia để
¨
¨
duy trì số lượng tế bào trong cơ thể.
c. Tế bào thần kinh và tế bào cơ tim không phân chia sau khi cơ thể trưởng
¨
¨
thành.
d. Nếu quá trình phân chia tế bào không kiểm soát được, cơ thể có thể
¨
¨
hình thành khối u.
Đánh giá vai trò của quá trình sinh sản tế bào trong duy trì và phát triển cơ thể.
a. Quá trình sinh sản tế bào giúp thay thế các tế bào cũ, hỏng hoặc chết
¨
¨
trong cơ thể.
b. Nếu tế bào không phân chia, cơ thể sẽ không thể duy trì được các chức
¨
¨
năng sống cơ bản.
c. Một số tế bào trong cơ thể có thể phân chia liên tục suốt đời mà không
¨
¨
bị giới hạn.
d. Sự phân chia tế bào không kiểm soát có thể dẫn đến các bệnh như ung
¨
¨
thư.
Xem xét sự quan trọng của sinh sản tế bào đối với sự phục hồi và phát triển của cơ
thể.
a. Sinh sản tế bào giúp cơ thể phát triển về kích thước bằng cách tăng số
¨
¨
lượng tế bào.
b. Nếu tế bào không phân chia, cơ thể không thể sửa chữa các mô bị tổn
¨
¨
thương.
19
20
c. Tế bào thần kinh không có khả năng tự tái tạo sau tổn thương như tế
¨
¨
bào da.
d. Sự sai lệch trong quá trình phân chia tế bào có thể dẫn đến các bất
¨
¨
thường về di truyền trong cơ thể.
Phân tích sự khác biệt trong chức năng và khả năng tái tạo của các loại tế bào khác
nhau trong cơ thể.
a. Tế bào da có thể phân chia liên tục để thay thế các tế bào cũ.
¨
¨
b. Các tế bào trong hệ thần kinh trung ương có khả năng tái tạo mạnh mẽ
sau tổn thương.
c. Sự phân chia không kiểm soát của tế bào có thể gây ra sự tích tụ của các
tế bào bất thường.
d. Trong quá trình lão hóa, tốc độ phân chia tế bào giảm, làm giảm khả
năng phục hồi của cơ thể.
So sánh chức năng của các loại tế bào khác nhau trong cơ thể.
a. Tế bào da có khả năng phân chia liên tục để thay thế tế bào cũ.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
b. Tế bào cơ tim có khả năng tái tạo nhanh chóng sau tổn thương giống
¨
¨
như tế bào da.
c. Tế bào thực vật có thể tự tái tạo một cách dễ dàng nhờ quá trình quang
¨
¨
hợp.
d. Sự khác biệt về khả năng tái tạo của các loại tế bào là yếu tố quan trọng
¨
¨
giúp bảo vệ cơ thể trước các tổn thương.
PHẦN ĐÁP ÁN
Câu
Nội dung
Đúng Sai
Một bạn học sinh đang học về cấu trúc và chức năng của tế bào. Bạn ấy đưa ra một
1
số phát biểu sau:
a. Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống vì tất cả các cơ thể sống đều được
þ
¨
cấu tạo từ tế bào.
b. Tế bào thực vật và tế bào động vật đều có kích thước và hình dạng
¨
þ
giống nhau vì chúng đều là tế bào.
c. Tế bào nhỏ thường dễ dàng trao đổi chất nhanh hơn tế bào lớn vì tỉ lệ
þ
¨
diện tích bề mặt trên thể tích của chúng lớn hơn.
d. Kích thước của tế bào phụ thuộc vào chức năng và nhu cầu trao đổi chất
þ
¨
của mỗi loại tế bào trong cơ thể.
Trong một buổi thảo luận về các loại tế bào, các bạn học sinh đưa ra các nhận định
2
sau:
3
4
5
a. Tế bào thần kinh có hình sao, giúp nó có thể kết nối với nhiều tế bào
þ
¨
khác trong cơ thể.
b. Tế bào biểu bì có hình dạng đa giác, điều này giúp chúng bảo vệ bề mặt
þ
¨
cơ thể tốt hơn.
c. Tế bào hồng cầu có hình dạng đĩa lõm để tăng diện tích tiếp xúc, từ đó
þ
¨
cải thiện khả năng vận chuyển oxygen.
d. Tế bào máu và tế bào thần kinh trong cơ thể đều có thể thay đổi hình
¨
þ
dạng để thích ứng với môi trường bên ngoài.
Trong một buổi thí nghiệm, một học sinh quan sát kích thước của các loại tế bào và
đưa ra các nhận định:
a. Các loại tế bào như tế bào vi khuẩn thường có kích thước rất nhỏ, khó
þ
¨
quan sát bằng mắt thường.
b. Tế bào động vật và tế bào thực vật có kích thước lớn hơn tế bào vi
¨
þ
khuẩn, nên chúng dễ dàng quan sát bằng mắt thường mà không cần kính
hiển vi.
c. Tế bào lớn hơn có tỉ lệ diện tích bề mặt so với thể tích nhỏ hơn, làm cho
þ
quá trình trao đổi chất kém hiệu quả hơn so với tế bào nhỏ.
d. Kích thước của tế bào là một yếu tố giới hạn trong việc thực hiện các
þ
chức năng sống của nó, vì quá lớn sẽ làm chậm tốc độ trao đổi chất.
Một bạn học sinh thắc mắc về cấu trúc tế bào và đưa ra các nhận định sau đây:
a. Tế bào thực vật có vách tế bào giúp chúng cứng cáp và bảo vệ tế bào tốt
þ
hơn.
b. Tế bào động vật không có lục lạp vì chúng không thực hiện quang hợp.
þ
¨
¨
¨
¨
c. Tế bào thực vật và động vật đều chứa nhân tế bào để quản lý hoạt động
þ
¨
của tế bào.
d. Vách tế bào ở thực vật giúp tế bào giữ hình dạng ổn định ngay cả khi
þ
¨
môi trường thay đổi áp suất.
Khi tìm hiểu về hình dạng và chức năng của các loại tế bào, một học sinh đã đưa ra
các phát biểu sau:
a. Tế bào máu có hình đĩa lõm để tăng diện tích tiếp xúc, hỗ trợ vận
þ
¨
chuyển oxygen hiệu quả.
b. Tế bào thần kinh có nhiều nhánh dài giúp chúng truyền thông tin giữa
þ
¨
các phần của cơ thể.
c. Tế bào biểu bì ở lá cây có hình dạng đặc biệt giúp điều chỉnh sự thoát
þ
¨
hơi nước của cây.
6
7
8
9
d. Cấu trúc và hình dạng của mọi tế bào trong cơ thể đều được điều chỉnh
¨
þ
để thực hiện các chức năng tương ứng, không có sự thay đổi để thích ứng
với điều kiện môi trường.
Một học sinh tìm hiểu về tế bào và các phương pháp quan sát tế bào, bạn ấy đưa ra
một số nhận định:
a. Tế bào vi khuẩn nhỏ hơn nhiều so với tế bào động vật, vì vậy khó quan
þ
¨
sát bằng mắt thường.
b. Kính hiển vi điện tử có thể giúp quan sát cấu trúc chi tiết của tế bào ở
þ
¨
cấp độ phân tử.
c. Kích thước tế bào càng lớn thì tỉ lệ diện tích bề mặt so với thể tích càng
¨
þ
cao, giúp tế bào trao đổi chất hiệu quả hơn.
d. Cấu trúc tế bào càng phức tạp, kích thước của tế bào đó càng lớn để
¨
þ
thực hiện các chức năng cần thiết.
Một nhóm học sinh đang tìm hiểu về cấu trúc tế bào và phát hiện rằng các tế bào
khác nhau có thể có hình dạng và kích thước khác nhau để thực hiện các chức năng
đặc thù.
a. Tế bào là đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi sinh vật sống.
þ
¨
b. Tế bào động vật không có thành tế bào nhưng vẫn có màng tế bào để
þ
¨
bảo vệ tế bào.
c. Tế bào thực vật có lục lạp để thực hiện chức năng quang hợp, giúp cây
þ
¨
hấp thụ năng lượng ánh sáng.
d. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có lục lạp vì cả hai loại tế bào
¨
þ
đều cần thực hiện quang hợp.
Một nhóm học sinh đang quan sát các đặc điểm của tế bào thực vật và tế bào động
vật.
a. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có màng tế bào.
þ
¨
b. Lục lạp chỉ tồn tại trong tế bào thực vật, không có trong tế bào động
þ
¨
vật.
c. Tế bào thực vật có thành tế bào giúp bảo vệ và duy trì hình dạng ổn
þ
¨
định của tế bào.
d. Tế bào thực vật có thể tồn tại mà không cần màng tế bào vì đã có thành
¨
þ
tế bào bảo vệ.
Trong một thí nghiệm về tế bào, các học sinh đang nghiên cứu sự khác biệt giữa tế
bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
a. Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh, được bao bọc bởi màng nhân.
þ
¨
10
11
12
b. Vùng nhân của tế bào nhân sơ không có màng bao bọc.
þ
¨
c. Chỉ tế bào nhân thực có các bào quan có màng như ti thể, lục lạp.
þ
¨
d. Tế bào nhân sơ không thể tồn tại độc lập vì không có màng bao quanh
¨
þ
nhân.
Đánh giá ảnh hưởng của quá trình phân chia tế bào đối với sự phát triển của các
loài động vật và thực vật.
a. Ở động vật, sự phát triển chủ yếu dựa vào việc tăng kích thước và số
þ
¨
lượng tế bào.
b. Thực vật không cần tế bào phân chia để lớn lên vì chúng chỉ cần tăng
¨
þ
kích thước tế bào.
c. Các loài động vật và thực vật có quá trình phân chia tế bào khác nhau
þ
¨
để phù hợp với môi trường sống của chúng.
d. Nếu tế bào thực vật không phân chia, cây sẽ không thể phát triển chiều
þ
¨
cao và sinh sản.
Một giáo viên yêu cầu học sinh giải thích sự khác biệt về cấu trúc giữa tế bào động
vật và tế bào thực vật.
a. Cả tế bào động vật và tế bào thực vật đều có nhân chứa vật chất di
þ
¨
truyền.
b. Tế bào thực vật có thành tế bào, trong khi tế bào động vật thì không.
þ
¨
c. Lục lạp chỉ có trong tế bào thực vật và giúp thực hiện chức năng quang
þ
¨
hợp.
d. Cấu trúc tế bào thực vật hoàn toàn không cần thiết để thay đổi khi
¨
þ
chúng sống trong môi trường tối, vì chúng không phụ thuộc vào ánh sáng.
Một nhóm nghiên cứu đang so sánh các loại tế bào trong các môi trường khác nhau
và đặc điểm thích ứng của chúng.
a. Tế bào vi khuẩn là ví dụ điển hình của tế bào nhân sơ.
þ
¨
b. Tế bào thực vật có thể chịu được áp lực từ môi trường nhờ vào thành tế
bào dày.
c. Tế bào động vật có thể tự sản xuất năng lượng nếu thiếu ti thể.
13
þ
¨
¨
þ
d. Các tế bào động vật có thể tiến hóa để phát triển thành tế bào thực vật
¨
þ
nếu được đưa vào môi trường chứa ánh sáng liên tục.
Trong một bài thực hành về phân tích chức năng của các thành phần tế bào, học
sinh quan sát thấy các đặc điểm của màng tế bào, chất tế bào, và nhân.
þ
¨
a. Nhân tế bào là nơi chứa vật chất di truyền và điều khiển các hoạt động
14
15
16
sống của tế bào nhân thực.
b. Màng tế bào có chức năng bảo vệ tế bào khỏi tác động từ môi trường
¨
þ
bên ngoài và ngăn không cho các chất đi vào.
c. Chất tế bào là nơi chứa các bào quan và là nơi diễn ra hầu hết các hoạt
þ
¨
động trao đổi chất của tế bào.
d. Các bào quan trong chất tế bào đều có màng bao bọc, giúp chúng hoạt
¨
þ
động độc lập mà không ảnh hưởng lẫn nhau.
Khi tìm hiểu về tế bào thực vật, học sinh nhận thấy tế bào này có lục lạp, giúp thực
hiện quang hợp.
a. Lục lạp là bào quan chứa sắc tố diệp lục, cho phép tế bào thực vật thực
¨
þ
hiện quang hợp để tạo năng lượng.
b. Tế bào thực vật không thể sống thiếu lục lạp vì quang hợp là quá trình
¨
þ
cung cấp năng lượng duy nhất cho chúng.
c. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có lục lạp, nhưng tế bào động
¨
þ
vật không sử dụng lục lạp để quang hợp.
d. Nếu tế bào thực vật bị thiếu ánh sáng, chúng vẫn có thể tạo ra năng
¨
þ
lượng nhờ các sắc tố khác trong lục lạp.
Trong quá trình nghiên cứu tế bào, học sinh được hướng dẫn cách phân biệt giữa tế
bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
a. Tế bào nhân sơ có cấu trúc đơn giản và không có màng nhân bao bọc
þ
¨
vật chất di truyền.
b. Các bào quan có màng bao bọc như ti thể chỉ có trong tế bào nhân thực.
þ
¨
c. Cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực đều có lục lạp nếu chúng sống
trong môi trường có ánh sáng.
d. Ribosome là bào quan duy nhất có ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân
thực, tham gia vào quá trình tổng hợp protein.
Quan sát quá trình lớn lên và phân chia của tế bào trong sinh vật đa bào.
a. Khi tế bào đạt đến kích thước tối đa, nó sẽ phân chia để tạo ra các tế bào
con.
b. Tất cả các tế bào trong sinh vật đa bào đều có khả năng phân chia để
duy trì số lượng tế bào trong cơ thể.
c. Tế bào thần kinh và tế bào cơ tim không phân chia sau khi cơ thể trưởng
thành.
d. Nếu quá trình phân chia tế bào không kiểm soát được, cơ thể có thể
hình thành khối u.
¨
þ
þ
¨
þ
¨
¨
þ
þ
¨
þ
¨
17
18
19
20
Đánh giá vai trò của quá trình sinh sản tế bào trong duy trì và phát triển cơ thể.
a. Quá trình sinh sản tế bào giúp thay thế các tế bào cũ, hỏng hoặc chết
þ
¨
trong cơ thể.
b. Nếu tế bào không phân chia, cơ thể sẽ không thể duy trì được các chức
þ
¨
năng sống cơ bản.
c. Một số tế bào trong cơ thể có thể phân chia liên tục suốt đời mà không
¨
þ
bị giới hạn.
d. Sự phân chia tế bào không kiểm soát có thể dẫn đến các bệnh như ung
þ
¨
thư.
Xem xét sự quan trọng của sinh sản tế bào đối với sự phục hồi và phát triển của cơ
thể.
a. Sinh sản tế bào giúp cơ thể phát triển về kích thước bằng cách tăng số
þ
¨
lượng tế bào.
b. Nếu tế bào không phân chia, cơ thể không thể sửa chữa các mô bị tổn
þ
¨
thương.
c. Tế bào thần kinh không có khả năng tự tái tạo sau tổn thương như tế
þ
¨
bào da.
d. Sự sai lệch trong quá trình phân chia tế bào có thể dẫn đến các bất
þ
¨
thường về di truyền trong cơ thể.
Phân tích sự khác biệt trong chức năng và khả năng tái tạo của các loại tế bào khác
nhau trong cơ thể.
a. Tế bào da có thể phân chia liên tục để thay thế các tế bào cũ.
þ
¨
b. Các tế bào trong hệ thần kinh trung ương có khả năng tái tạo mạnh mẽ
sau tổn thương.
c. Sự phân chia không kiểm soát của tế bào có thể gây ra sự tích tụ của các
tế bào bất thường.
d. Trong quá trình lão hóa, tốc độ phân chia tế bào giảm, làm giảm khả
năng phục hồi của cơ thể.
So sánh chức năng của các loại tế bào khác nhau trong cơ thể.
a. Tế bào da có khả năng phân chia liên tục để thay thế tế bào cũ.
b. Tế bào cơ tim có khả năng tái tạo nhanh chóng sau tổn thương giống
như tế bào da.
c. Tế bào thực vật có thể tự tái tạo một cách dễ dàng nhờ quá trình quang
hợp.
d. Sự khác biệt về khả năng tái tạo của các loại tế bào là yếu tố quan trọng
¨
þ
þ
¨
þ
¨
þ
¨
¨
þ
¨
þ
þ
¨
giúp bảo vệ cơ thể trước các tổn thương.
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6
Dùng chung cho các bộ sách hiện hành
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 20.
Trong mỗi ý a., b., c., d. ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Lưu ý: Đánh dấu üvào ô ¨ với mỗi nhận định
PHẦN ĐỀ
Câu
Nội dung
Đúng Sai
Một bạn học sinh đang học về cấu trúc và chức năng của tế bào. Bạn ấy đưa ra một
1
số phát biểu sau:
a. Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống vì tất cả các cơ thể sống đều được
¨
¨
cấu tạo từ tế bào.
b. Tế bào thực vật và tế bào động vật đều có kích thước và hình dạng
¨
¨
giống nhau vì chúng đều là tế bào.
c. Tế bào nhỏ thường dễ dàng trao đổi chất nhanh hơn tế bào lớn vì tỉ lệ
¨
¨
diện tích bề mặt trên thể tích của chúng lớn hơn.
d. Kích thước của tế bào phụ thuộc vào chức năng và nhu cầu trao đổi chất
¨
¨
của mỗi loại tế bào trong cơ thể.
Trong một buổi thảo luận về các loại tế bào, các bạn học sinh đưa ra các nhận định
2
sau:
a. Tế bào thần kinh có hình sao, giúp nó có thể kết nối với nhiều tế bào
¨
¨
khác trong cơ thể.
b. Tế bào biểu bì có hình dạng đa giác, điều này giúp chúng bảo vệ bề mặt
¨
¨
cơ thể tốt hơn.
c. Tế bào hồng cầu có hình dạng đĩa lõm để tăng diện tích tiếp xúc, từ đó
¨
¨
cải thiện khả năng vận chuyển oxygen.
d. Tế bào máu và tế bào thần kinh trong cơ thể đều có thể thay đổi hình
¨
¨
dạng để thích ứng với môi trường bên ngoài.
Trong một buổi thí nghiệm, một học sinh quan sát kích thước của các loại tế bào và
3
đưa ra các nhận định:
a. Các loại tế bào như tế bào vi khuẩn thường có kích thước rất nhỏ, khó
¨
¨
quan sát bằng mắt thường.
b. Tế bào động vật và tế bào thực vật có kích thước lớn hơn tế bào vi
¨
¨
khuẩn, nên chúng dễ dàng quan sát bằng mắt thường mà không cần kính
hiển vi.
4
5
6
7
c. Tế bào lớn hơn có tỉ lệ diện tích bề mặt so với thể tích nhỏ hơn, làm cho
¨
quá trình trao đổi chất kém hiệu quả hơn so với tế bào nhỏ.
d. Kích thước của tế bào là một yếu tố giới hạn trong việc thực hiện các
¨
chức năng sống của nó, vì quá lớn sẽ làm chậm tốc độ trao đổi chất.
Một bạn học sinh thắc mắc về cấu trúc tế bào và đưa ra các nhận định sau đây:
a. Tế bào thực vật có vách tế bào giúp chúng cứng cáp và bảo vệ tế bào tốt
¨
hơn.
b. Tế bào động vật không có lục lạp vì chúng không thực hiện quang hợp.
¨
¨
¨
¨
¨
c. Tế bào thực vật và động vật đều chứa nhân tế bào để quản lý hoạt động
¨
¨
của tế bào.
d. Vách tế bào ở thực vật giúp tế bào giữ hình dạng ổn định ngay cả khi
¨
¨
môi trường thay đổi áp suất.
Khi tìm hiểu về hình dạng và chức năng của các loại tế bào, một học sinh đã đưa ra
các phát biểu sau:
a. Tế bào máu có hình đĩa lõm để tăng diện tích tiếp xúc, hỗ trợ vận
¨
¨
chuyển oxygen hiệu quả.
b. Tế bào thần kinh có nhiều nhánh dài giúp chúng truyền thông tin giữa
¨
¨
các phần của cơ thể.
c. Tế bào biểu bì ở lá cây có hình dạng đặc biệt giúp điều chỉnh sự thoát
¨
¨
hơi nước của cây.
d. Cấu trúc và hình dạng của mọi tế bào trong cơ thể đều được điều chỉnh
¨
¨
để thực hiện các chức năng tương ứng, không có sự thay đổi để thích ứng
với điều kiện môi trường.
Một học sinh tìm hiểu về tế bào và các phương pháp quan sát tế bào, bạn ấy đưa ra
một số nhận định:
a. Tế bào vi khuẩn nhỏ hơn nhiều so với tế bào động vật, vì vậy khó quan
¨
¨
sát bằng mắt thường.
b. Kính hiển vi điện tử có thể giúp quan sát cấu trúc chi tiết của tế bào ở
¨
¨
cấp độ phân tử.
c. Kích thước tế bào càng lớn thì tỉ lệ diện tích bề mặt so với thể tích càng
¨
¨
cao, giúp tế bào trao đổi chất hiệu quả hơn.
d. Cấu trúc tế bào càng phức tạp, kích thước của tế bào đó càng lớn để
¨
¨
thực hiện các chức năng cần thiết.
Một nhóm học sinh đang tìm hiểu về cấu trúc tế bào và phát hiện rằng các tế bào
khác nhau có thể có hình dạng và kích thước khác nhau để thực hiện các chức năng
đặc thù.
a. Tế bào là đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi sinh vật sống.
8
9
10
11
¨
¨
b. Tế bào động vật không có thành tế bào nhưng vẫn có màng tế bào để
¨
¨
bảo vệ tế bào.
c. Tế bào thực vật có lục lạp để thực hiện chức năng quang hợp, giúp cây
¨
¨
hấp thụ năng lượng ánh sáng.
d. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có lục lạp vì cả hai loại tế bào
¨
¨
đều cần thực hiện quang hợp.
Một nhóm học sinh đang quan sát các đặc điểm của tế bào thực vật và tế bào động
vật.
a. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có màng tế bào.
¨
¨
b. Lục lạp chỉ tồn tại trong tế bào thực vật, không có trong tế bào động
¨
¨
vật.
c. Tế bào thực vật có thành tế bào giúp bảo vệ và duy trì hình dạng ổn
¨
¨
định của tế bào.
d. Tế bào thực vật có thể tồn tại mà không cần màng tế bào vì đã có thành
¨
¨
tế bào bảo vệ.
Trong một thí nghiệm về tế bào, các học sinh đang nghiên cứu sự khác biệt giữa tế
bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
a. Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh, được bao bọc bởi màng nhân.
¨
¨
b. Vùng nhân của tế bào nhân sơ không có màng bao bọc.
¨
¨
c. Chỉ tế bào nhân thực có các bào quan có màng như ti thể, lục lạp.
¨
¨
d. Tế bào nhân sơ không thể tồn tại độc lập vì không có màng bao quanh
¨
nhân.
Đánh giá ảnh hưởng của quá trình phân chia tế bào đối với sự phát triển của các
loài động vật và thực vật.
a. Ở động vật, sự phát triển chủ yếu dựa vào việc tăng kích thước và số
¨
lượng tế bào.
b. Thực vật không cần tế bào phân chia để lớn lên vì chúng chỉ cần tăng
¨
kích thước tế bào.
c. Các loài động vật và thực vật có quá trình phân chia tế bào khác nhau
¨
để phù hợp với môi trường sống của chúng.
d. Nếu tế bào thực vật không phân chia, cây sẽ không thể phát triển chiều
¨
cao và sinh sản.
¨
¨
¨
¨
¨
Một giáo viên yêu cầu học sinh giải thích sự khác biệt về cấu trúc giữa tế bào động
vật và tế bào thực vật.
a. Cả tế bào động vật và tế bào thực vật đều có nhân chứa vật chất di
truyền.
b. Tế bào thực vật có thành tế bào, trong khi tế bào động vật thì không.
12
14
¨
¨
¨
c. Lục lạp chỉ có trong tế bào thực vật và giúp thực hiện chức năng quang
¨
¨
hợp.
d. Cấu trúc tế bào thực vật hoàn toàn không cần thiết để thay đổi khi
¨
¨
chúng sống trong môi trường tối, vì chúng không phụ thuộc vào ánh sáng.
Một nhóm nghiên cứu đang so sánh các loại tế bào trong các môi trường khác nhau
và đặc điểm thích ứng của chúng.
a. Tế bào vi khuẩn là ví dụ điển hình của tế bào nhân sơ.
¨
¨
b. Tế bào thực vật có thể chịu được áp lực từ môi trường nhờ vào thành tế
bào dày.
c. Tế bào động vật có thể tự sản xuất năng lượng nếu thiếu ti thể.
13
¨
¨
¨
¨
¨
d. Các tế bào động vật có thể tiến hóa để phát triển thành tế bào thực vật
¨
¨
nếu được đưa vào môi trường chứa ánh sáng liên tục.
Trong một bài thực hành về phân tích chức năng của các thành phần tế bào, học
sinh quan sát thấy các đặc điểm của màng tế bào, chất tế bào, và nhân.
a. Nhân tế bào là nơi chứa vật chất di truyền và điều khiển các hoạt động
¨
¨
sống của tế bào nhân thực.
b. Màng tế bào có chức năng bảo vệ tế bào khỏi tác động từ môi trường
¨
¨
bên ngoài và ngăn không cho các chất đi vào.
c. Chất tế bào là nơi chứa các bào quan và là nơi diễn ra hầu hết các hoạt
¨
¨
động trao đổi chất của tế bào.
d. Các bào quan trong chất tế bào đều có màng bao bọc, giúp chúng hoạt
¨
¨
động độc lập mà không ảnh hưởng lẫn nhau.
Khi tìm hiểu về tế bào thực vật, học sinh nhận thấy tế bào này có lục lạp, giúp thực
hiện quang hợp.
a. Lục lạp là bào quan chứa sắc tố diệp lục, cho phép tế bào thực vật thực
¨
¨
hiện quang hợp để tạo năng lượng.
b. Tế bào thực vật không thể sống thiếu lục lạp vì quang hợp là quá trình
¨
¨
cung cấp năng lượng duy nhất cho chúng.
c. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có lục lạp, nhưng tế bào động
¨
¨
vật không sử dụng lục lạp để quang hợp.
15
16
17
18
d. Nếu tế bào thực vật bị thiếu ánh sáng, chúng vẫn có thể tạo ra năng
¨
¨
lượng nhờ các sắc tố khác trong lục lạp.
Trong quá trình nghiên cứu tế bào, học sinh được hướng dẫn cách phân biệt giữa tế
bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
a. Tế bào nhân sơ có cấu trúc đơn giản và không có màng nhân bao bọc
¨
¨
vật chất di truyền.
b. Các bào quan có màng bao bọc như ti thể chỉ có trong tế bào nhân thực.
¨
¨
c. Cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực đều có lục lạp nếu chúng sống
¨
¨
trong môi trường có ánh sáng.
d. Ribosome là bào quan duy nhất có ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân
¨
¨
thực, tham gia vào quá trình tổng hợp protein.
Quan sát quá trình lớn lên và phân chia của tế bào trong sinh vật đa bào.
a. Khi tế bào đạt đến kích thước tối đa, nó sẽ phân chia để tạo ra các tế bào
¨
¨
con.
b. Tất cả các tế bào trong sinh vật đa bào đều có khả năng phân chia để
¨
¨
duy trì số lượng tế bào trong cơ thể.
c. Tế bào thần kinh và tế bào cơ tim không phân chia sau khi cơ thể trưởng
¨
¨
thành.
d. Nếu quá trình phân chia tế bào không kiểm soát được, cơ thể có thể
¨
¨
hình thành khối u.
Đánh giá vai trò của quá trình sinh sản tế bào trong duy trì và phát triển cơ thể.
a. Quá trình sinh sản tế bào giúp thay thế các tế bào cũ, hỏng hoặc chết
¨
¨
trong cơ thể.
b. Nếu tế bào không phân chia, cơ thể sẽ không thể duy trì được các chức
¨
¨
năng sống cơ bản.
c. Một số tế bào trong cơ thể có thể phân chia liên tục suốt đời mà không
¨
¨
bị giới hạn.
d. Sự phân chia tế bào không kiểm soát có thể dẫn đến các bệnh như ung
¨
¨
thư.
Xem xét sự quan trọng của sinh sản tế bào đối với sự phục hồi và phát triển của cơ
thể.
a. Sinh sản tế bào giúp cơ thể phát triển về kích thước bằng cách tăng số
¨
¨
lượng tế bào.
b. Nếu tế bào không phân chia, cơ thể không thể sửa chữa các mô bị tổn
¨
¨
thương.
19
20
c. Tế bào thần kinh không có khả năng tự tái tạo sau tổn thương như tế
¨
¨
bào da.
d. Sự sai lệch trong quá trình phân chia tế bào có thể dẫn đến các bất
¨
¨
thường về di truyền trong cơ thể.
Phân tích sự khác biệt trong chức năng và khả năng tái tạo của các loại tế bào khác
nhau trong cơ thể.
a. Tế bào da có thể phân chia liên tục để thay thế các tế bào cũ.
¨
¨
b. Các tế bào trong hệ thần kinh trung ương có khả năng tái tạo mạnh mẽ
sau tổn thương.
c. Sự phân chia không kiểm soát của tế bào có thể gây ra sự tích tụ của các
tế bào bất thường.
d. Trong quá trình lão hóa, tốc độ phân chia tế bào giảm, làm giảm khả
năng phục hồi của cơ thể.
So sánh chức năng của các loại tế bào khác nhau trong cơ thể.
a. Tế bào da có khả năng phân chia liên tục để thay thế tế bào cũ.
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
¨
b. Tế bào cơ tim có khả năng tái tạo nhanh chóng sau tổn thương giống
¨
¨
như tế bào da.
c. Tế bào thực vật có thể tự tái tạo một cách dễ dàng nhờ quá trình quang
¨
¨
hợp.
d. Sự khác biệt về khả năng tái tạo của các loại tế bào là yếu tố quan trọng
¨
¨
giúp bảo vệ cơ thể trước các tổn thương.
PHẦN ĐÁP ÁN
Câu
Nội dung
Đúng Sai
Một bạn học sinh đang học về cấu trúc và chức năng của tế bào. Bạn ấy đưa ra một
1
số phát biểu sau:
a. Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống vì tất cả các cơ thể sống đều được
þ
¨
cấu tạo từ tế bào.
b. Tế bào thực vật và tế bào động vật đều có kích thước và hình dạng
¨
þ
giống nhau vì chúng đều là tế bào.
c. Tế bào nhỏ thường dễ dàng trao đổi chất nhanh hơn tế bào lớn vì tỉ lệ
þ
¨
diện tích bề mặt trên thể tích của chúng lớn hơn.
d. Kích thước của tế bào phụ thuộc vào chức năng và nhu cầu trao đổi chất
þ
¨
của mỗi loại tế bào trong cơ thể.
Trong một buổi thảo luận về các loại tế bào, các bạn học sinh đưa ra các nhận định
2
sau:
3
4
5
a. Tế bào thần kinh có hình sao, giúp nó có thể kết nối với nhiều tế bào
þ
¨
khác trong cơ thể.
b. Tế bào biểu bì có hình dạng đa giác, điều này giúp chúng bảo vệ bề mặt
þ
¨
cơ thể tốt hơn.
c. Tế bào hồng cầu có hình dạng đĩa lõm để tăng diện tích tiếp xúc, từ đó
þ
¨
cải thiện khả năng vận chuyển oxygen.
d. Tế bào máu và tế bào thần kinh trong cơ thể đều có thể thay đổi hình
¨
þ
dạng để thích ứng với môi trường bên ngoài.
Trong một buổi thí nghiệm, một học sinh quan sát kích thước của các loại tế bào và
đưa ra các nhận định:
a. Các loại tế bào như tế bào vi khuẩn thường có kích thước rất nhỏ, khó
þ
¨
quan sát bằng mắt thường.
b. Tế bào động vật và tế bào thực vật có kích thước lớn hơn tế bào vi
¨
þ
khuẩn, nên chúng dễ dàng quan sát bằng mắt thường mà không cần kính
hiển vi.
c. Tế bào lớn hơn có tỉ lệ diện tích bề mặt so với thể tích nhỏ hơn, làm cho
þ
quá trình trao đổi chất kém hiệu quả hơn so với tế bào nhỏ.
d. Kích thước của tế bào là một yếu tố giới hạn trong việc thực hiện các
þ
chức năng sống của nó, vì quá lớn sẽ làm chậm tốc độ trao đổi chất.
Một bạn học sinh thắc mắc về cấu trúc tế bào và đưa ra các nhận định sau đây:
a. Tế bào thực vật có vách tế bào giúp chúng cứng cáp và bảo vệ tế bào tốt
þ
hơn.
b. Tế bào động vật không có lục lạp vì chúng không thực hiện quang hợp.
þ
¨
¨
¨
¨
c. Tế bào thực vật và động vật đều chứa nhân tế bào để quản lý hoạt động
þ
¨
của tế bào.
d. Vách tế bào ở thực vật giúp tế bào giữ hình dạng ổn định ngay cả khi
þ
¨
môi trường thay đổi áp suất.
Khi tìm hiểu về hình dạng và chức năng của các loại tế bào, một học sinh đã đưa ra
các phát biểu sau:
a. Tế bào máu có hình đĩa lõm để tăng diện tích tiếp xúc, hỗ trợ vận
þ
¨
chuyển oxygen hiệu quả.
b. Tế bào thần kinh có nhiều nhánh dài giúp chúng truyền thông tin giữa
þ
¨
các phần của cơ thể.
c. Tế bào biểu bì ở lá cây có hình dạng đặc biệt giúp điều chỉnh sự thoát
þ
¨
hơi nước của cây.
6
7
8
9
d. Cấu trúc và hình dạng của mọi tế bào trong cơ thể đều được điều chỉnh
¨
þ
để thực hiện các chức năng tương ứng, không có sự thay đổi để thích ứng
với điều kiện môi trường.
Một học sinh tìm hiểu về tế bào và các phương pháp quan sát tế bào, bạn ấy đưa ra
một số nhận định:
a. Tế bào vi khuẩn nhỏ hơn nhiều so với tế bào động vật, vì vậy khó quan
þ
¨
sát bằng mắt thường.
b. Kính hiển vi điện tử có thể giúp quan sát cấu trúc chi tiết của tế bào ở
þ
¨
cấp độ phân tử.
c. Kích thước tế bào càng lớn thì tỉ lệ diện tích bề mặt so với thể tích càng
¨
þ
cao, giúp tế bào trao đổi chất hiệu quả hơn.
d. Cấu trúc tế bào càng phức tạp, kích thước của tế bào đó càng lớn để
¨
þ
thực hiện các chức năng cần thiết.
Một nhóm học sinh đang tìm hiểu về cấu trúc tế bào và phát hiện rằng các tế bào
khác nhau có thể có hình dạng và kích thước khác nhau để thực hiện các chức năng
đặc thù.
a. Tế bào là đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi sinh vật sống.
þ
¨
b. Tế bào động vật không có thành tế bào nhưng vẫn có màng tế bào để
þ
¨
bảo vệ tế bào.
c. Tế bào thực vật có lục lạp để thực hiện chức năng quang hợp, giúp cây
þ
¨
hấp thụ năng lượng ánh sáng.
d. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có lục lạp vì cả hai loại tế bào
¨
þ
đều cần thực hiện quang hợp.
Một nhóm học sinh đang quan sát các đặc điểm của tế bào thực vật và tế bào động
vật.
a. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có màng tế bào.
þ
¨
b. Lục lạp chỉ tồn tại trong tế bào thực vật, không có trong tế bào động
þ
¨
vật.
c. Tế bào thực vật có thành tế bào giúp bảo vệ và duy trì hình dạng ổn
þ
¨
định của tế bào.
d. Tế bào thực vật có thể tồn tại mà không cần màng tế bào vì đã có thành
¨
þ
tế bào bảo vệ.
Trong một thí nghiệm về tế bào, các học sinh đang nghiên cứu sự khác biệt giữa tế
bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
a. Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh, được bao bọc bởi màng nhân.
þ
¨
10
11
12
b. Vùng nhân của tế bào nhân sơ không có màng bao bọc.
þ
¨
c. Chỉ tế bào nhân thực có các bào quan có màng như ti thể, lục lạp.
þ
¨
d. Tế bào nhân sơ không thể tồn tại độc lập vì không có màng bao quanh
¨
þ
nhân.
Đánh giá ảnh hưởng của quá trình phân chia tế bào đối với sự phát triển của các
loài động vật và thực vật.
a. Ở động vật, sự phát triển chủ yếu dựa vào việc tăng kích thước và số
þ
¨
lượng tế bào.
b. Thực vật không cần tế bào phân chia để lớn lên vì chúng chỉ cần tăng
¨
þ
kích thước tế bào.
c. Các loài động vật và thực vật có quá trình phân chia tế bào khác nhau
þ
¨
để phù hợp với môi trường sống của chúng.
d. Nếu tế bào thực vật không phân chia, cây sẽ không thể phát triển chiều
þ
¨
cao và sinh sản.
Một giáo viên yêu cầu học sinh giải thích sự khác biệt về cấu trúc giữa tế bào động
vật và tế bào thực vật.
a. Cả tế bào động vật và tế bào thực vật đều có nhân chứa vật chất di
þ
¨
truyền.
b. Tế bào thực vật có thành tế bào, trong khi tế bào động vật thì không.
þ
¨
c. Lục lạp chỉ có trong tế bào thực vật và giúp thực hiện chức năng quang
þ
¨
hợp.
d. Cấu trúc tế bào thực vật hoàn toàn không cần thiết để thay đổi khi
¨
þ
chúng sống trong môi trường tối, vì chúng không phụ thuộc vào ánh sáng.
Một nhóm nghiên cứu đang so sánh các loại tế bào trong các môi trường khác nhau
và đặc điểm thích ứng của chúng.
a. Tế bào vi khuẩn là ví dụ điển hình của tế bào nhân sơ.
þ
¨
b. Tế bào thực vật có thể chịu được áp lực từ môi trường nhờ vào thành tế
bào dày.
c. Tế bào động vật có thể tự sản xuất năng lượng nếu thiếu ti thể.
13
þ
¨
¨
þ
d. Các tế bào động vật có thể tiến hóa để phát triển thành tế bào thực vật
¨
þ
nếu được đưa vào môi trường chứa ánh sáng liên tục.
Trong một bài thực hành về phân tích chức năng của các thành phần tế bào, học
sinh quan sát thấy các đặc điểm của màng tế bào, chất tế bào, và nhân.
þ
¨
a. Nhân tế bào là nơi chứa vật chất di truyền và điều khiển các hoạt động
14
15
16
sống của tế bào nhân thực.
b. Màng tế bào có chức năng bảo vệ tế bào khỏi tác động từ môi trường
¨
þ
bên ngoài và ngăn không cho các chất đi vào.
c. Chất tế bào là nơi chứa các bào quan và là nơi diễn ra hầu hết các hoạt
þ
¨
động trao đổi chất của tế bào.
d. Các bào quan trong chất tế bào đều có màng bao bọc, giúp chúng hoạt
¨
þ
động độc lập mà không ảnh hưởng lẫn nhau.
Khi tìm hiểu về tế bào thực vật, học sinh nhận thấy tế bào này có lục lạp, giúp thực
hiện quang hợp.
a. Lục lạp là bào quan chứa sắc tố diệp lục, cho phép tế bào thực vật thực
¨
þ
hiện quang hợp để tạo năng lượng.
b. Tế bào thực vật không thể sống thiếu lục lạp vì quang hợp là quá trình
¨
þ
cung cấp năng lượng duy nhất cho chúng.
c. Tế bào động vật và tế bào thực vật đều có lục lạp, nhưng tế bào động
¨
þ
vật không sử dụng lục lạp để quang hợp.
d. Nếu tế bào thực vật bị thiếu ánh sáng, chúng vẫn có thể tạo ra năng
¨
þ
lượng nhờ các sắc tố khác trong lục lạp.
Trong quá trình nghiên cứu tế bào, học sinh được hướng dẫn cách phân biệt giữa tế
bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
a. Tế bào nhân sơ có cấu trúc đơn giản và không có màng nhân bao bọc
þ
¨
vật chất di truyền.
b. Các bào quan có màng bao bọc như ti thể chỉ có trong tế bào nhân thực.
þ
¨
c. Cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực đều có lục lạp nếu chúng sống
trong môi trường có ánh sáng.
d. Ribosome là bào quan duy nhất có ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân
thực, tham gia vào quá trình tổng hợp protein.
Quan sát quá trình lớn lên và phân chia của tế bào trong sinh vật đa bào.
a. Khi tế bào đạt đến kích thước tối đa, nó sẽ phân chia để tạo ra các tế bào
con.
b. Tất cả các tế bào trong sinh vật đa bào đều có khả năng phân chia để
duy trì số lượng tế bào trong cơ thể.
c. Tế bào thần kinh và tế bào cơ tim không phân chia sau khi cơ thể trưởng
thành.
d. Nếu quá trình phân chia tế bào không kiểm soát được, cơ thể có thể
hình thành khối u.
¨
þ
þ
¨
þ
¨
¨
þ
þ
¨
þ
¨
17
18
19
20
Đánh giá vai trò của quá trình sinh sản tế bào trong duy trì và phát triển cơ thể.
a. Quá trình sinh sản tế bào giúp thay thế các tế bào cũ, hỏng hoặc chết
þ
¨
trong cơ thể.
b. Nếu tế bào không phân chia, cơ thể sẽ không thể duy trì được các chức
þ
¨
năng sống cơ bản.
c. Một số tế bào trong cơ thể có thể phân chia liên tục suốt đời mà không
¨
þ
bị giới hạn.
d. Sự phân chia tế bào không kiểm soát có thể dẫn đến các bệnh như ung
þ
¨
thư.
Xem xét sự quan trọng của sinh sản tế bào đối với sự phục hồi và phát triển của cơ
thể.
a. Sinh sản tế bào giúp cơ thể phát triển về kích thước bằng cách tăng số
þ
¨
lượng tế bào.
b. Nếu tế bào không phân chia, cơ thể không thể sửa chữa các mô bị tổn
þ
¨
thương.
c. Tế bào thần kinh không có khả năng tự tái tạo sau tổn thương như tế
þ
¨
bào da.
d. Sự sai lệch trong quá trình phân chia tế bào có thể dẫn đến các bất
þ
¨
thường về di truyền trong cơ thể.
Phân tích sự khác biệt trong chức năng và khả năng tái tạo của các loại tế bào khác
nhau trong cơ thể.
a. Tế bào da có thể phân chia liên tục để thay thế các tế bào cũ.
þ
¨
b. Các tế bào trong hệ thần kinh trung ương có khả năng tái tạo mạnh mẽ
sau tổn thương.
c. Sự phân chia không kiểm soát của tế bào có thể gây ra sự tích tụ của các
tế bào bất thường.
d. Trong quá trình lão hóa, tốc độ phân chia tế bào giảm, làm giảm khả
năng phục hồi của cơ thể.
So sánh chức năng của các loại tế bào khác nhau trong cơ thể.
a. Tế bào da có khả năng phân chia liên tục để thay thế tế bào cũ.
b. Tế bào cơ tim có khả năng tái tạo nhanh chóng sau tổn thương giống
như tế bào da.
c. Tế bào thực vật có thể tự tái tạo một cách dễ dàng nhờ quá trình quang
hợp.
d. Sự khác biệt về khả năng tái tạo của các loại tế bào là yếu tố quan trọng
¨
þ
þ
¨
þ
¨
þ
¨
¨
þ
¨
þ
þ
¨
giúp bảo vệ cơ thể trước các tổn thương.
 








Các ý kiến mới nhất