Sáng Kiến Kinh Nghiệm KHTN 6

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 22h:26' 10-03-2026
Dung lượng: 4.6 MB
Số lượt tải: 20
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 22h:26' 10-03-2026
Dung lượng: 4.6 MB
Số lượt tải: 20
Số lượt thích:
0 người
MỤC LỤC
1. MỞ ĐẦU...........................................................................................................1
1.1. Lý do chọn đề tài..........................................................................................................2
1.2. Mục đích nghiên cứu....................................................................................................4
2. NỘI DUNG GIẢI PHÁP.................................................................................4
2.1. Cơ sở lý luận của giải pháp..........................................................................................4
2.2. Đối tượng nghiên cứu...................................................................................................6
2.3. Phương pháp nghiên cứu.............................................................................................6
2.3.1. Phương pháp nghiên cứu lý luận...........................................................................6
2.3.2. Phương pháp điều tra – khảo sát...........................................................................6
2.3.3. Phương pháp quan sát sư phạm...........................................................................7
2.3.4. Phương pháp thực nghiệm sư phạm.....................................................................7
2.3.5. Phương pháp thống kê – xử lý số liệu....................................................................7
2.4. Thực trạng vấn đề........................................................................................................ 7
2.4.1. Thuận lợi................................................................................................................ 7
2.4.2. Khó khăn................................................................................................................ 8
2.5. Biện pháp thực hiện......................................................................................................9
2.6. Kết quả đạt được........................................................................................................13
3. KẾT LUẬN - BÀI HỌC KINH NGHIỆM - KIẾN NGHỊ.........................14
3.1. Kết luận...................................................................................................................... 14
3.2. Bài học kinh nghiệm...................................................................................................15
3.3. Kiến nghị..................................................................................................................... 15
3.3.1. Đối với nhà trường...............................................................................................15
3.3.2. Đối với Phòng Giáo dục.......................................................................................16
PHỤ LỤC HÌNH ẢNH MINH HỌA...............................................................16
TÀI LIỆU THAM KHẢO.................................................................................18
1. MỞ ĐẦU
[2]
1.1. Lý do chọn đề tài
Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục hiện nay, yêu cầu cấp
thiết đặt ra cho mỗi nhà giáo là phải chuyển mình mạnh mẽ từ tư duy “dạy chữ”
sang “dạy người”, từ trang bị kiến thức hàn lâm sang phát triển toàn diện phẩm
chất và năng lực người học. Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, đặc biệt là
môn Khoa học tự nhiên cấp THCS, được xây dựng trên nền tảng tích hợp sâu
sắc giữa Vật lý – Hóa học – Sinh học, gắn liền mật thiết với hơi thở của cuộc
sống. Đây chính là "mảnh đất màu mỡ" để giáo viên gieo mầm tư duy sáng tạo
thông qua các mô hình dạy học hiện đại. Trong đó, giáo dục STEM (Science –
Technology – Engineering – Mathematics) không chỉ là một xu hướng thời
thượng, mà thực sự được xem là chiếc chìa khóa vàng để mở cánh cửa tư duy,
khơi dậy niềm đam mê khoa học. Giáo dục STEM giúp xóa nhòa ranh giới cứng
nhắc giữa các môn học, buộc học sinh phải huy động tổng hợp kiến thức đa lĩnh
vực để giải quyết một bài toán thực tế, qua đó rèn luyện tư duy logic, kỹ năng kỹ
thuật và khả năng làm việc nhóm hiệu quả.
Tuy nhiên, thực tế giảng dạy nhiều năm qua tại trường cho thấy một
nghịch lý đáng buồn: dù học sinh ngày nay rất thông minh, nhanh nhạy với công
nghệ và chăm chỉ, nhưng đa số các em vẫn còn rất thụ động trong quá trình tiếp
nhận tri thức khoa học. Các em có thể đạt điểm tối đa trong các bài kiểm tra lý
thuyết, thuộc làu tính chất vật lý của nước, nhiệt độ sôi hay công thức hóa học,
nhưng lại tỏ ra lúng túng, thiếu tự tin khi đứng trước một vấn đề thực tiễn đơn
giản. Ví dụ, khi được hỏi làm sao để xử lý một nguồn nước đục sau mưa bão,
nhiều em ngập ngừng không biết bắt đầu từ đâu dù đã học về tính chất của chất.
Những kỹ năng mềm quan trọng của công dân thế kỷ 21 như tư duy phản biện,
kỹ năng hợp tác giải quyết vấn đề hay quy trình thiết kế kỹ thuật vẫn còn là
"vùng trũng" đối với nhiều em. Các em thiếu đi những sân chơi, những "xưởng
thực hành" để được phép sai và sửa sai.
Là một giáo viên trực tiếp đứng lớp giảng dạy môn Khoa học tự nhiên, tôi
luôn mang trong mình một nỗi trăn trở thường trực: Làm sao để những giờ học
không chỉ đơn thuần là sự truyền thụ kiến thức một chiều khô khan, mà phải
[3]
thực sự trở thành một hành trình khám phá đầy hứng khởi và mới lạ? Đối với
học sinh lớp 6 – lứa tuổi đầu cấp THCS đang trong giai đoạn chuyển giao tâm lý
quan trọng và tràn đầy sự tò mò về thế giới xung quanh – việc học không thể chỉ
dừng lại ở những định nghĩa trên giấy hay những công thức trừu tượng. Làm thế
nào để học sinh của tôi không chỉ thuộc lòng lý thuyết trong sách giáo khoa mà
còn biết vận dụng linh hoạt những kiến thức ấy để giải quyết những vấn đề thiết
thực, "sát sườn" ngay trong cuộc sống hàng ngày? Đó là câu hỏi lớn thôi thúc tôi
tìm tòi những hướng đi mới.
Xuất phát từ những trăn trở nghề nghiệp và thực trạng đó, tôi nhận thấy
chủ đề "Nước và một số tính chất của nước" trong chương trình Khoa học tự
nhiên 6 (bộ sách Chân trời sáng tạo) mang tiềm năng giáo dục to lớn nếu biết
cách khai thác. Đây không chỉ là một bài học lý thuyết về các thể của chất, mà là
cơ hội tuyệt vời để học sinh trải nghiệm làm "nhà khoa học nhí", đối mặt với
vấn đề sinh tồn thiết yếu: nước sạch. Đặc biệt, việc sử dụng những vật liệu tự
nhiên vô cùng gần gũi, rẻ tiền và dễ kiếm tại địa phương như cát, sỏi, than củi,
xơ dừa... không chỉ giúp bài học trở nên khả thi, tiết kiệm chi phí mà còn mang
ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Nó giúp các em hiểu rằng khoa học không phải là điều
gì xa vời trong phòng thí nghiệm cao cấp, mà khoa học nằm ngay trong chính
nắm cát, hòn than ở vườn nhà, và chúng ta có thể làm chủ cuộc sống bằng chính
những hiểu biết đó.
Chính vì vậy, tôi đã mạnh dạn thay đổi phương pháp, lựa chọn triển khai
hoạt động STEM với chủ đề gần gũi, thiết thực: “Lọc nước từ vật liệu tự
nhiên”. Thông qua hoạt động này, tôi mong muốn biến tiết học truyền thống
thành một không gian sáng tạo sôi động, nơi học sinh không chỉ nghe và chép
mà được quan sát, được tranh luận, được tự tay chế tạo, thử nghiệm và vỡ òa
trong niềm vui sướng khi nhìn thấy những giọt nước trong veo chảy ra từ chính
mô hình do mình thiết kế. Từ thực tiễn áp dụng và những hiệu quả tích cực, sự
thay đổi rõ rệt trong thái độ học tập tại các lớp 6N1, 6N2, tôi xin đúc kết thành
giải pháp: “Một số kinh nghiệm trong việc tổ chức hoạt động STEM chủ đề
'Lọc nước từ vật liệu tự nhiên' nhằm phát triển năng lực học sinh lớp 6 tại
[4]
Trường THCS Trần Đại Nghĩa, năm học 2025–2026”.
1.2. Mục đích nghiên cứu
Hiện nay, việc dạy học tích hợp liên môn và vận dụng kiến thức vào thực
tiễn đang là xu thế tất yếu của giáo dục hiện đại. Tuy nhiên, giáo viên thường
gặp khó khăn trong việc tổ chức quy trình sao cho khoa học, đảm bảo thời
lượng, tiết kiệm chi phí mà vẫn đạt hiệu quả giáo dục cao.
Mục đích cốt lõi của đề tài này nhằm:
Đổi mới phương pháp dạy học: Nâng cao chất lượng dạy học môn Khoa
học tự nhiên lớp 6, chuyển dịch mạnh mẽ từ lối mòn "dạy học tiếp cận nội dung"
sang "dạy học phát triển phẩm chất, năng lực", giúp học sinh làm chủ kiến thức
thay vì chỉ ghi nhớ thụ động.
Chuẩn hóa quy trình STEM: Hệ thống hóa một quy trình tổ chức hoạt
động STEM bài bản cho chủ đề lọc nước, từ khâu chuẩn bị, thiết kế đến đánh
giá, giúp học sinh hiểu sâu sắc và trực quan về cơ chế lọc cơ học (tách chất rắn)
và hấp phụ (khử màu, mùi).
Phát triển năng lực thực tiễn: Giúp học sinh lớp 6N1, 6N2 không chỉ
hứng thú, ham học hỏi mà còn trang bị cho các em kỹ năng sinh tồn quan trọng:
biết chế tạo máy lọc nước đơn giản để phục vụ sinh hoạt trong điều kiện khó
khăn hoặc khi đi dã ngoại.
Lan tỏa kinh nghiệm: Đúc rút những bài học kinh nghiệm thực tiễn,
những "bí quyết" nhỏ nhưng hiệu quả trong khâu tổ chức để chia sẻ với đồng
nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại trà và mũi nhọn tại Trường
THCS Trần Đại Nghĩa, đồng thời khẳng định tính khả thi của giáo dục STEM
trong điều kiện cơ sở vật chất phổ thông.
2. NỘI DUNG GIẢI PHÁP
2.1. Cơ sở lý luận của giải pháp
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học
kỹ thuật, giáo dục STEM (Science - Khoa học, Technology - Công nghệ,
[5]
Engineering - Kỹ thuật, Mathematics - Toán học) đã trở thành xu hướng đổi mới
dạy học chủ đạo tại nhiều quốc gia tiên tiến. Dạy học theo định hướng STEM
không chỉ trang bị kiến thức mà còn chú trọng giúp học sinh học tập thông qua
trải nghiệm, gắn liền với thực tế, từ đó phát triển năng lực vận dụng kiến thức
vào giải quyết các vấn đề thiết thực trong đời sống.
Theo quan điểm của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, mục tiêu
giáo dục đã chuyển dịch từ trang bị tri thức sang phát triển toàn diện phẩm chất
và năng lực người học. Đặc biệt, môn Khoa học tự nhiên đóng vai trò then chốt
trong việc hình thành tư duy khoa học, giúp học sinh hiểu biết về thế giới vật
chất và các quy luật tự nhiên. Việc triển khai dạy học môn KHTN theo định
hướng STEM giúp học sinh thấy rõ mối liên hệ hữu cơ giữa kiến thức hàn lâm
và ứng dụng thực tiễn.
Giáo dục STEM nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi:
Tính tích hợp: Xóa nhòa ranh giới giữa các môn học, yêu cầu học sinh
vận dụng tổng hợp kiến thức đa lĩnh vực để giải quyết trọn vẹn một vấn đề.
Tính trải nghiệm: Học sinh là trung tâm của hoạt động, học thông qua
hành động (learning by doing), qua thử nghiệm, chế tạo và mô phỏng.
Tính sáng tạo: Khuyến khích học sinh tư duy vượt khuôn khổ, tự do đề
xuất ý tưởng và thiết kế sản phẩm phù hợp với năng lực bản thân.
Về mặt lý luận dạy học, giải pháp này vận dụng Thuyết kiến tạo
(Constructivism). Theo đó, tri thức không được truyền thụ một chiều mà do
học sinh tự kiến tạo thông qua quá trình tương tác và trải nghiệm. Hoạt động
STEM tạo môi trường lý tưởng để học sinh "học bằng làm", chấp nhận thử sai
và tự điều chỉnh, từ đó hình thành kiến thức bền vững và sâu sắc.
Cụ thể, đối với chủ đề “Lọc nước từ vật liệu tự nhiên”, sự tích hợp
STEM được thể hiện rõ nét qua các thành tố:
Khoa học (Science): Học sinh tìm hiểu tính chất vật lý, hóa học của
nước; các dạng tạp chất và cơ chế lọc (lọc cơ học, hấp phụ).
Công nghệ (Technology): Sử dụng các công cụ, vật liệu tự nhiên và quy
trình kỹ thuật để xử lý nước trong thực tế sinh hoạt.
[6]
Kỹ thuật (Engineering): Vẽ bản thiết kế, lựa chọn vật liệu, sắp xếp các
tầng lọc và lắp ráp mô hình hoàn chỉnh.
Toán học (Mathematics): Tính toán tỷ lệ vật liệu, đo lường thể tích
nước, tính toán thời gian và so sánh hiệu quả lọc.
Như vậy, dạy học chủ đề này không chỉ dừng lại ở việc "làm thí nghiệm
vui" mà hướng đến mục tiêu xa hơn: phát triển năng lực tư duy khoa học, kỹ
thuật và sáng tạo – những hành trang cốt lõi của công dân thế kỷ 21.
2.2. Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tổ chức hoạt động STEM chủ đề "Lọc
nước từ vật liệu tự nhiên".
Phạm vi nghiên cứu: Bài “Sự đa dạng và các thể cơ bản của chất. Tính
chất của chất” (KHTN 6 - Chân trời sáng tạo).
Lớp thực nghiệm: Học sinh lớp 6N1 và 6N2 – Trường THCS Trần Đại
Nghĩa.
Thời gian thực hiện: Năm học 2025–2026.
2.3. Phương pháp nghiên cứu
Để giải quyết nhiệm vụ nghiên cứu và đạt được mục đích đề ra một cách
khoa học, chính xác, tôi đã vận dụng linh hoạt và phối hợp đồng bộ các nhóm
phương pháp nghiên cứu sau đây:
2.3.1. Phương pháp nghiên cứu lý luận
Tôi tiến hành thu thập, phân tích và tổng hợp các tài liệu, văn bản chỉ đạo
của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các công trình khoa học và bài báo chuyên ngành
liên quan đến giáo dục STEM, dạy học tích hợp và định hướng phát triển năng
lực học sinh. Đây là cơ sở nền tảng giúp tôi xây dựng khung lý thuyết vững chắc
cho đề tài, đảm bảo tính đúng đắn và cập nhật với xu thế giáo dục hiện đại.
2.3.2. Phương pháp điều tra – khảo sát
[7]
Sử dụng phiếu khảo sát và phỏng vấn trực tiếp học sinh trước và sau khi
thực hiện đề tài nhằm thu thập thông tin khách quan về:
Mức độ hứng thú của học sinh đối với môn Khoa học tự nhiên.
Sự hiểu biết về vai trò của nước và các phương pháp lọc nước.
Khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn đời sống.
Kết quả khảo sát là căn cứ thực tiễn quan trọng để đánh giá tính cấp thiết
và hiệu quả của giải pháp.
2.3.3. Phương pháp quan sát sư phạm
Trong suốt quá trình giảng dạy và tổ chức hoạt động, tôi chủ động theo
dõi, ghi chép tỉ mỉ về thái độ học tập, hành vi ứng xử, kỹ năng hợp tác nhóm và
các thao tác thực hành của học sinh. Phương pháp này giúp tôi nắm bắt kịp thời
những khó khăn mà học sinh gặp phải, từ đó có những điều chỉnh phương pháp
hướng dẫn phù hợp để hỗ trợ các em tốt nhất.
2.3.4. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
Tổ chức dạy thực nghiệm để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của giải
pháp làm nổi bật sự ưu việt của phương pháp mới.
Lớp thực nghiệm (6N1, 6N2): Áp dụng quy trình dạy học STEM chủ đề
"Lọc nước từ vật liệu tự nhiên".
2.3.5. Phương pháp thống kê – xử lý số liệu
Sử dụng các công cụ toán học thống kê để xử lý, tổng hợp và so sánh các
số liệu thu được từ quá trình khảo sát và thực nghiệm (điểm số, tỉ lệ % xếp loại).
Các số liệu này là minh chứng định lượng thuyết phục, giúp khẳng định
độ tin cậy và giá trị khoa học của sáng kiến kinh nghiệm.
2.4. Thực trạng vấn đề
2.4.1. Thuận lợi
Chương trình: Nội dung sách giáo khoa "Chân trời sáng tạo" có độ mở
cao, khuyến khích dạy học trải nghiệm. Chủ đề nước rất gần gũi.
[8]
Vật liệu: Các vật liệu như cát, sỏi, than củi, chai nhựa tái chế... rất dễ tìm
kiếm tại địa phương, chi phí gần như bằng 0.
Nhà trường: Ban giám hiệu Trường THCS Trần Đại Nghĩa luôn quan
tâm, chỉ đạo sát sao việc đổi mới phương pháp dạy học, ủng hộ các hoạt động
STEM.
Phụ huynh: Đa số phụ huynh nhiệt tình hỗ trợ con em trong việc chuẩn
bị đồ dùng học tập.
2.4.2. Khó khăn
Về phía giáo viên:
Trước đây, khi dạy bài này, giáo viên thường chỉ dùng tranh ảnh hoặc
video mô phỏng, ít khi cho học sinh thực hành làm sản phẩm thật vì ngại lích
kích, sợ cháy giáo án hoặc mất vệ sinh lớp học. Sách giáo viên chưa hướng dẫn
chi tiết quy trình STEM cho bài này.
Về phía học sinh:
Học sinh lớp 6 mới chuyển cấp, kỹ năng làm việc nhóm chưa thành thạo.
Các em còn lúng túng khi vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế. Ví dụ:
Biết than có tính hấp phụ nhưng không biết sắp xếp lớp than ở vị trí nào trong
bình lọc cho hiệu quả.
Một bộ phận học sinh còn thụ động, quen lối học "thầy đọc - trò chép".
Cụ thể, tôi đã tiến hành một bài khảo sát về hứng thú học tập và kỹ năng
thực hành của học sinh tại hai lớp 6N1 và 6N2 vào đầu năm học 2025-2026.
Mức độ hứng thú với môn
Lớ
p
KHTN
Sĩ
s
Rất
Bình
Không
ố
thích
thường
thích
(%)
(%)
Kỹ năng thực hành/Vận dụng
Trung
Tốt (%)
Khá (%)
bình/Yế
u (%)
[9]
6N
4
1
0
6N
4
2
2
Kết quả khảo sát chất lượng và hứng thú học tập của học sinh lớp 6N1, 6N2
trước khi tác động (Đầu năm học 2025-2026)
70
60
52
50
50
40
40
30
30
20
60
55
20
30
18
15
28
12
10
0
Mức độ hứng thú với
môn KHTN 6N1
Mức độ hứng thú với
môn KHTN 6N2
Rất thích
Tốt
Bình thường
Khá
Kỹ năng thực
hành/Vận dụng
6N1
Không thích
Trung bình/Yếu
Kỹ năng thực
hành/Vận dụng
6N2
Nhìn vào bảng số liệu, ta thấy tỉ lệ học sinh có kỹ năng thực hành tốt và
hứng thú cao còn thấp. Điều này thôi thúc tôi phải áp dụng giải pháp mới.
2.5. Biện pháp thực hiện
Để giải quyết thực trạng trên, tôi đã thiết kế và tổ chức chủ đề STEM
"Lọc nước từ vật liệu tự nhiên" theo tiến trình khoa học, áp dụng cho bài "Sự đa
dạng và các thể cơ bản của chất. Tính chất của chất".
Quy trình thực hiện gồm 5 bước theo Mô hình 5T (Thu hút - Tìm tòi Thiết kế - Thực hiện - Thẩm định):
Giai đoạn 1: Chuẩn bị (Trước giờ học)
Giáo viên:
[10]
Chuẩn bị nước đục (pha đất, mùn cưa), chai nhựa, dao, kéo, bông gòn.
Phiếu học tập, bảng tiêu chí đánh giá (Rubric).
Học sinh:
Được chia nhóm (6-8 em/nhóm), phân công nhóm trưởng, thư ký.
Sưu tầm vật liệu tự nhiên: Cát vàng, sỏi nhỏ, sỏi lớn, than củi (hoặc than
hoạt tính), xơ dừa...
Giai đoạn 2: Tổ chức hoạt động dạy học trên lớp
Hoạt động 1: T1 - Thu hút (Tạo tình huống có vấn đề)
Mục tiêu: Kích thích sự tò mò và đặt ra nhiệm vụ cấp thiết cần giải quyết.
GV: Chiếu một đoạn video ngắn về tình trạng thiếu nước sạch nghiêm
trọng ở vùng lũ lụt hoặc vùng sâu vùng xa.
GV đặt vấn đề: "Hãy tưởng tượng các em bị lạc vào một nơi chỉ có nước
suối đục hoặc nước ao. Làm thế nào để chúng ta có thể tạo ra nước sạch sử dụng
cho sinh hoạt chỉ bằng những vật liệu xung quanh như cát, đá, than?"
HS: Thảo luận sôi nổi, nảy sinh nhu cầu và ý tưởng chế tạo dụng cụ lọc
nước.
Hoạt động 2: T2 - Tìm tòi (Khám phá kiến thức nền)
Mục tiêu: HS tự khám phá và hiểu được tính chất của các vật liệu lọc.
GV: Tổ chức cho HS quan sát, sờ và phán đoán công dụng của từng vật
liệu có trên bàn:
Cát, Sỏi: Có tác dụng giữ lại các chất cặn bẩn kích thước lớn (lọc cơ học).
Than hoạt tính/Than củi: Có khả năng đặc biệt trong việc hấp phụ màu và
mùi (GV gợi ý HS nhớ lại kiến thức về tính chất của chất).
Bông/Vải: Đóng vai trò màng lọc cuối cùng giữ lại hạt bụi mịn.
HS: Thực hiện thí nghiệm nhỏ "Nước màu biến mất": Cho nước màu qua
than để thấy sự mất màu. Từ đó rút ra kiến thức cốt lõi về tính chất của chất.
Hoạt động 3: T3 - Thiết kế (Lên ý tưởng và Giải pháp)
Mục tiêu: HS vận dụng kiến thức để vẽ bản thiết kế mô hình.
GV: Yêu cầu các nhóm vẽ bản thiết kế hệ thống lọc vào giấy A0 hoặc
bảng nhóm. Câu hỏi định hướng tư duy:
[11]
?Các lớp vật liệu nên sắp xếp theo thứ tự nào (từ trên xuống hay dưới
lên)? Tại sao?
?Độ dày của mỗi lớp bao nhiêu là hợp lý để nước chảy được mà vẫn
sạch?
HS: Thảo luận nhóm và thống nhất bản vẽ kỹ thuật.
Phương án tối ưu thường là (từ dưới đáy chai lên): Nắp chai (đục lỗ) →
Bông/Vải → Than hoạt tính → Cát mịn → Cát vàng → Sỏi nhỏ → Sỏi
lớn.
GV: Mời đại diện nhóm trình bày ý tưởng (Thuyết trình), các nhóm khác
phản biện. GV chốt lại nguyên lý: Lọc từ vật liệu kích thước lớn (trên cùng) đến
kích thước nhỏ dần để tránh tắc nghẽn và tăng hiệu quả lọc.
Hoạt động 4: T4 - Thực hiện (Chế tạo sản phẩm)
Mục tiêu: HS thực hành kỹ năng kỹ thuật để tạo ra sản phẩm thực tế.
GV: Phổ biến quy tắc an toàn lao động (đặc biệt khi sử dụng kéo, dao rọc
giấy).
HS: Tiến hành chế tạo theo nhóm (Engineering process):
Bước 1: Cắt đáy chai nhựa 1.5L hoặc 5L, lật ngược làm phễu.
Bước 2: Rửa sạch sơ bộ các vật liệu (cát, sỏi) để tránh làm đục nước thêm.
Bước 3: Xếp các lớp vật liệu theo đúng bản thiết kế đã thống nhất. Nén
chặt vừa phải.
Bước 4: Đổ nước đục vào và quan sát quá trình lọc.
GV: Đi tới từng nhóm hỗ trợ kỹ thuật, quan sát thái độ làm việc. Gợi ý
điều chỉnh nếu nước chảy quá chậm (do nén quá chặt) hoặc vẫn đục (do lớp cát
quá mỏng).
Hoạt động 5: T5 - Thẩm định (Đánh giá và Cải tiến)
Mục tiêu: Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và hiệu quả sản phẩm.
Thử nghiệm: Các nhóm mang sản phẩm lên bàn giáo viên. GV đổ cùng
một loại nước đục vào các máy lọc để kiểm chứng công bằng.
Tiêu chí chấm điểm (Tổng 10 điểm):
Độ trong của nước (4đ): So sánh với nước đầu vào và thang màu chuẩn.
[12]
Tốc độ lọc (2đ): Dòng chảy ổn định, không quá chậm, không tắc.
Thiết kế & Thẩm mỹ (2đ): Kết cấu chắc chắn, các lớp vật liệu phân tầng
đẹp mắt, khoa học.
Trình bày & Hợp tác (2đ): Giải thích được nguyên lý hoạt động, nhóm
làm việc đoàn kết.
HS: Các nhóm tự đánh giá và đánh giá chéo lẫn nhau.
GV: Tổng kết, tuyên dương nhóm làm tốt, phân tích lỗi sai của nhóm
chưa đạt để rút kinh nghiệm chung.
Các tài liệu hỗ trợ giảng dạy
PHIẾU ĐÁNH GIÁ THU HOẠCH THỰC HÀNH (Dành cho GV và HS)
Tiêu chí
Điểm 9-10
Điểm 7-8
Điểm 5-6
Điểm < 5
(Xuất sắc)
(Khá)
(Đạt)
(Cần cố
gắng)
1.
Chất
Nước
trong
lượng nước
vắt,
không
sau lọc
còn
cặn,
không mùi.
Nước trong,
Nước
còn
cặn
đục
nhỏ,
mùi
giảm
đáng
ít
bớt
nhưng
Nước
vẫn
đục,
không
vẫn còn màu,
cải
thiện
còn mùi.
nhiều.
kể.
2. Kỹ thuật
Các lớp vật
Các lớp phân
Sắp xếp lộn
Không hoàn
chế tạo
liệu
tầng, kết cấu
xộn, kết cấu
thành
ổn định.
lỏng lẻo.
hình.
phân
tầng rõ ràng,
mô
độ dày hợp
lý, kết cấu
chắc chắn.
3. Giải thích
Hiểu sâu sắc
Hiểu vai trò
Biết tên vật
Không
nguyên lý
vai trò từng
các lớp chính
liệu
thích được.
lớp,
(cát, than).
chưa hiểu rõ
vận
nhưng
giải
[13]
dụng
kiến
cơ chế.
thức bài học
tốt.
4. Tinh thần
Hợp
tác
thái độ
tuyệt
vời,
chia
Có hợp tác,
Còn làm việc
Mất trật tự,
nghiêm túc.
riêng,
không tham
sẻ
chưa
tập trung.
gia.
nhiệm vụ, vệ
sinh sạch sẽ.
2.6. Kết quả đạt được
Sau khi áp dụng giải pháp này cho hai lớp 6N1 và 6N2 trong năm học
2025-2026, tôi đã tiến hành khảo sát và kiểm tra đánh giá lại. Kết quả thu được
rất khả quan so với đầu năm và so với các năm trước dạy theo phương pháp
truyền thống.
Bảng 1: Kết quả xếp loại sản phẩm thực hành STEM
Lớp
6N1
Sĩ số
40
6N2
42
Xuất sắc
Khá
Đạt
Chưa đạt
(9-10đ)
(7-8đ)
(5-6đ)
(<5đ)
18
15
7
0
(45.0%)
(37.5%)
(17.5%)
(0%)
16
18
8
0
(38.1%)
(42.9%)
(19.0%)
(0%)
Bảng 2: So sánh mức độ phát triển năng lực học sinh (Sau tác động)
Tiêu chí đánh
giá
Lớp 6N1
Lớp 6N2
Ghi chú so với
đầu năm
[14]
Hứng thú học
(Thực nghiệm)
(Thực nghiệm)
95%
92%
Tăng hơn 70%
90%
88%
Học sinh tự tin
tập
Kỹ
năng
làm
việc nhóm
Vận dụng kiến
tranh luận
85%
82%
thức
Hiểu rõ bản chất
"tách chất"
Nhận xét:
100% học sinh tham gia hào hứng, không còn em nào sợ môn KHTN khô
khan.
Sản phẩm của các em không chỉ dừng lại ở mô hình chai nhựa nhỏ mà
một số nhóm (nhóm 1 lớp 6N1) còn sáng tạo dùng bình nước 20L để làm hệ
thống lọc nước sinh hoạt cho lớp dùng rửa tay, tưới cây.
Học sinh hiểu sâu sắc bài học: Hiểu về tính chất vật lý (kích thước hạt,
tính hấp phụ) để ứng dụng tách chất rắn không tan và chất khí/lỏng ra khỏi hỗn
hợp.
3. KẾT LUẬN - BÀI HỌC KINH NGHIỆM - KIẾN NGHỊ
3.1. Kết luận
Qua quá trình nghiên cứu và thực nghiệm tại hai lớp 6N1 và 6N2, tôi
khẳng định rằng việc thay đổi phương pháp dạy học bài "Sự đa dạng và các thể
cơ bản của chất" thông qua chủ đề STEM "Lọc nước từ vật liệu tự nhiên" là
hướng đi đúng đắn.
Giải pháp này giúp biến những kiến thức sách vở thành kỹ năng sinh tồn
thực tế.
Phù hợp với mọi đối tượng học sinh, đặc biệt là học sinh trường THCS
[15]
Trần Đại Nghĩa – nơi các em cần phát triển mạnh về tư duy năng động.
Chi phí thấp, dễ thực hiện nhưng hiệu quả giáo dục cao.
3.2. Bài học kinh nghiệm
Từ thực tế triển khai, tôi rút ra một số kinh nghiệm "xương máu" như sau:
Đối với giáo viên:
Chuẩn bị là khâu then chốt: Giáo viên phải tự tay làm thử nghiệm trước
để lường trước các rủi ro (ví dụ: than chưa rửa sạch sẽ làm nước đen sì, cát quá
thưa nước chảy quá nhanh).
Linh hoạt trong tổ chức: Không cứng nhắc về thời gian. Nếu học si
1. MỞ ĐẦU...........................................................................................................1
1.1. Lý do chọn đề tài..........................................................................................................2
1.2. Mục đích nghiên cứu....................................................................................................4
2. NỘI DUNG GIẢI PHÁP.................................................................................4
2.1. Cơ sở lý luận của giải pháp..........................................................................................4
2.2. Đối tượng nghiên cứu...................................................................................................6
2.3. Phương pháp nghiên cứu.............................................................................................6
2.3.1. Phương pháp nghiên cứu lý luận...........................................................................6
2.3.2. Phương pháp điều tra – khảo sát...........................................................................6
2.3.3. Phương pháp quan sát sư phạm...........................................................................7
2.3.4. Phương pháp thực nghiệm sư phạm.....................................................................7
2.3.5. Phương pháp thống kê – xử lý số liệu....................................................................7
2.4. Thực trạng vấn đề........................................................................................................ 7
2.4.1. Thuận lợi................................................................................................................ 7
2.4.2. Khó khăn................................................................................................................ 8
2.5. Biện pháp thực hiện......................................................................................................9
2.6. Kết quả đạt được........................................................................................................13
3. KẾT LUẬN - BÀI HỌC KINH NGHIỆM - KIẾN NGHỊ.........................14
3.1. Kết luận...................................................................................................................... 14
3.2. Bài học kinh nghiệm...................................................................................................15
3.3. Kiến nghị..................................................................................................................... 15
3.3.1. Đối với nhà trường...............................................................................................15
3.3.2. Đối với Phòng Giáo dục.......................................................................................16
PHỤ LỤC HÌNH ẢNH MINH HỌA...............................................................16
TÀI LIỆU THAM KHẢO.................................................................................18
1. MỞ ĐẦU
[2]
1.1. Lý do chọn đề tài
Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục hiện nay, yêu cầu cấp
thiết đặt ra cho mỗi nhà giáo là phải chuyển mình mạnh mẽ từ tư duy “dạy chữ”
sang “dạy người”, từ trang bị kiến thức hàn lâm sang phát triển toàn diện phẩm
chất và năng lực người học. Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, đặc biệt là
môn Khoa học tự nhiên cấp THCS, được xây dựng trên nền tảng tích hợp sâu
sắc giữa Vật lý – Hóa học – Sinh học, gắn liền mật thiết với hơi thở của cuộc
sống. Đây chính là "mảnh đất màu mỡ" để giáo viên gieo mầm tư duy sáng tạo
thông qua các mô hình dạy học hiện đại. Trong đó, giáo dục STEM (Science –
Technology – Engineering – Mathematics) không chỉ là một xu hướng thời
thượng, mà thực sự được xem là chiếc chìa khóa vàng để mở cánh cửa tư duy,
khơi dậy niềm đam mê khoa học. Giáo dục STEM giúp xóa nhòa ranh giới cứng
nhắc giữa các môn học, buộc học sinh phải huy động tổng hợp kiến thức đa lĩnh
vực để giải quyết một bài toán thực tế, qua đó rèn luyện tư duy logic, kỹ năng kỹ
thuật và khả năng làm việc nhóm hiệu quả.
Tuy nhiên, thực tế giảng dạy nhiều năm qua tại trường cho thấy một
nghịch lý đáng buồn: dù học sinh ngày nay rất thông minh, nhanh nhạy với công
nghệ và chăm chỉ, nhưng đa số các em vẫn còn rất thụ động trong quá trình tiếp
nhận tri thức khoa học. Các em có thể đạt điểm tối đa trong các bài kiểm tra lý
thuyết, thuộc làu tính chất vật lý của nước, nhiệt độ sôi hay công thức hóa học,
nhưng lại tỏ ra lúng túng, thiếu tự tin khi đứng trước một vấn đề thực tiễn đơn
giản. Ví dụ, khi được hỏi làm sao để xử lý một nguồn nước đục sau mưa bão,
nhiều em ngập ngừng không biết bắt đầu từ đâu dù đã học về tính chất của chất.
Những kỹ năng mềm quan trọng của công dân thế kỷ 21 như tư duy phản biện,
kỹ năng hợp tác giải quyết vấn đề hay quy trình thiết kế kỹ thuật vẫn còn là
"vùng trũng" đối với nhiều em. Các em thiếu đi những sân chơi, những "xưởng
thực hành" để được phép sai và sửa sai.
Là một giáo viên trực tiếp đứng lớp giảng dạy môn Khoa học tự nhiên, tôi
luôn mang trong mình một nỗi trăn trở thường trực: Làm sao để những giờ học
không chỉ đơn thuần là sự truyền thụ kiến thức một chiều khô khan, mà phải
[3]
thực sự trở thành một hành trình khám phá đầy hứng khởi và mới lạ? Đối với
học sinh lớp 6 – lứa tuổi đầu cấp THCS đang trong giai đoạn chuyển giao tâm lý
quan trọng và tràn đầy sự tò mò về thế giới xung quanh – việc học không thể chỉ
dừng lại ở những định nghĩa trên giấy hay những công thức trừu tượng. Làm thế
nào để học sinh của tôi không chỉ thuộc lòng lý thuyết trong sách giáo khoa mà
còn biết vận dụng linh hoạt những kiến thức ấy để giải quyết những vấn đề thiết
thực, "sát sườn" ngay trong cuộc sống hàng ngày? Đó là câu hỏi lớn thôi thúc tôi
tìm tòi những hướng đi mới.
Xuất phát từ những trăn trở nghề nghiệp và thực trạng đó, tôi nhận thấy
chủ đề "Nước và một số tính chất của nước" trong chương trình Khoa học tự
nhiên 6 (bộ sách Chân trời sáng tạo) mang tiềm năng giáo dục to lớn nếu biết
cách khai thác. Đây không chỉ là một bài học lý thuyết về các thể của chất, mà là
cơ hội tuyệt vời để học sinh trải nghiệm làm "nhà khoa học nhí", đối mặt với
vấn đề sinh tồn thiết yếu: nước sạch. Đặc biệt, việc sử dụng những vật liệu tự
nhiên vô cùng gần gũi, rẻ tiền và dễ kiếm tại địa phương như cát, sỏi, than củi,
xơ dừa... không chỉ giúp bài học trở nên khả thi, tiết kiệm chi phí mà còn mang
ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Nó giúp các em hiểu rằng khoa học không phải là điều
gì xa vời trong phòng thí nghiệm cao cấp, mà khoa học nằm ngay trong chính
nắm cát, hòn than ở vườn nhà, và chúng ta có thể làm chủ cuộc sống bằng chính
những hiểu biết đó.
Chính vì vậy, tôi đã mạnh dạn thay đổi phương pháp, lựa chọn triển khai
hoạt động STEM với chủ đề gần gũi, thiết thực: “Lọc nước từ vật liệu tự
nhiên”. Thông qua hoạt động này, tôi mong muốn biến tiết học truyền thống
thành một không gian sáng tạo sôi động, nơi học sinh không chỉ nghe và chép
mà được quan sát, được tranh luận, được tự tay chế tạo, thử nghiệm và vỡ òa
trong niềm vui sướng khi nhìn thấy những giọt nước trong veo chảy ra từ chính
mô hình do mình thiết kế. Từ thực tiễn áp dụng và những hiệu quả tích cực, sự
thay đổi rõ rệt trong thái độ học tập tại các lớp 6N1, 6N2, tôi xin đúc kết thành
giải pháp: “Một số kinh nghiệm trong việc tổ chức hoạt động STEM chủ đề
'Lọc nước từ vật liệu tự nhiên' nhằm phát triển năng lực học sinh lớp 6 tại
[4]
Trường THCS Trần Đại Nghĩa, năm học 2025–2026”.
1.2. Mục đích nghiên cứu
Hiện nay, việc dạy học tích hợp liên môn và vận dụng kiến thức vào thực
tiễn đang là xu thế tất yếu của giáo dục hiện đại. Tuy nhiên, giáo viên thường
gặp khó khăn trong việc tổ chức quy trình sao cho khoa học, đảm bảo thời
lượng, tiết kiệm chi phí mà vẫn đạt hiệu quả giáo dục cao.
Mục đích cốt lõi của đề tài này nhằm:
Đổi mới phương pháp dạy học: Nâng cao chất lượng dạy học môn Khoa
học tự nhiên lớp 6, chuyển dịch mạnh mẽ từ lối mòn "dạy học tiếp cận nội dung"
sang "dạy học phát triển phẩm chất, năng lực", giúp học sinh làm chủ kiến thức
thay vì chỉ ghi nhớ thụ động.
Chuẩn hóa quy trình STEM: Hệ thống hóa một quy trình tổ chức hoạt
động STEM bài bản cho chủ đề lọc nước, từ khâu chuẩn bị, thiết kế đến đánh
giá, giúp học sinh hiểu sâu sắc và trực quan về cơ chế lọc cơ học (tách chất rắn)
và hấp phụ (khử màu, mùi).
Phát triển năng lực thực tiễn: Giúp học sinh lớp 6N1, 6N2 không chỉ
hứng thú, ham học hỏi mà còn trang bị cho các em kỹ năng sinh tồn quan trọng:
biết chế tạo máy lọc nước đơn giản để phục vụ sinh hoạt trong điều kiện khó
khăn hoặc khi đi dã ngoại.
Lan tỏa kinh nghiệm: Đúc rút những bài học kinh nghiệm thực tiễn,
những "bí quyết" nhỏ nhưng hiệu quả trong khâu tổ chức để chia sẻ với đồng
nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại trà và mũi nhọn tại Trường
THCS Trần Đại Nghĩa, đồng thời khẳng định tính khả thi của giáo dục STEM
trong điều kiện cơ sở vật chất phổ thông.
2. NỘI DUNG GIẢI PHÁP
2.1. Cơ sở lý luận của giải pháp
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học
kỹ thuật, giáo dục STEM (Science - Khoa học, Technology - Công nghệ,
[5]
Engineering - Kỹ thuật, Mathematics - Toán học) đã trở thành xu hướng đổi mới
dạy học chủ đạo tại nhiều quốc gia tiên tiến. Dạy học theo định hướng STEM
không chỉ trang bị kiến thức mà còn chú trọng giúp học sinh học tập thông qua
trải nghiệm, gắn liền với thực tế, từ đó phát triển năng lực vận dụng kiến thức
vào giải quyết các vấn đề thiết thực trong đời sống.
Theo quan điểm của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, mục tiêu
giáo dục đã chuyển dịch từ trang bị tri thức sang phát triển toàn diện phẩm chất
và năng lực người học. Đặc biệt, môn Khoa học tự nhiên đóng vai trò then chốt
trong việc hình thành tư duy khoa học, giúp học sinh hiểu biết về thế giới vật
chất và các quy luật tự nhiên. Việc triển khai dạy học môn KHTN theo định
hướng STEM giúp học sinh thấy rõ mối liên hệ hữu cơ giữa kiến thức hàn lâm
và ứng dụng thực tiễn.
Giáo dục STEM nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi:
Tính tích hợp: Xóa nhòa ranh giới giữa các môn học, yêu cầu học sinh
vận dụng tổng hợp kiến thức đa lĩnh vực để giải quyết trọn vẹn một vấn đề.
Tính trải nghiệm: Học sinh là trung tâm của hoạt động, học thông qua
hành động (learning by doing), qua thử nghiệm, chế tạo và mô phỏng.
Tính sáng tạo: Khuyến khích học sinh tư duy vượt khuôn khổ, tự do đề
xuất ý tưởng và thiết kế sản phẩm phù hợp với năng lực bản thân.
Về mặt lý luận dạy học, giải pháp này vận dụng Thuyết kiến tạo
(Constructivism). Theo đó, tri thức không được truyền thụ một chiều mà do
học sinh tự kiến tạo thông qua quá trình tương tác và trải nghiệm. Hoạt động
STEM tạo môi trường lý tưởng để học sinh "học bằng làm", chấp nhận thử sai
và tự điều chỉnh, từ đó hình thành kiến thức bền vững và sâu sắc.
Cụ thể, đối với chủ đề “Lọc nước từ vật liệu tự nhiên”, sự tích hợp
STEM được thể hiện rõ nét qua các thành tố:
Khoa học (Science): Học sinh tìm hiểu tính chất vật lý, hóa học của
nước; các dạng tạp chất và cơ chế lọc (lọc cơ học, hấp phụ).
Công nghệ (Technology): Sử dụng các công cụ, vật liệu tự nhiên và quy
trình kỹ thuật để xử lý nước trong thực tế sinh hoạt.
[6]
Kỹ thuật (Engineering): Vẽ bản thiết kế, lựa chọn vật liệu, sắp xếp các
tầng lọc và lắp ráp mô hình hoàn chỉnh.
Toán học (Mathematics): Tính toán tỷ lệ vật liệu, đo lường thể tích
nước, tính toán thời gian và so sánh hiệu quả lọc.
Như vậy, dạy học chủ đề này không chỉ dừng lại ở việc "làm thí nghiệm
vui" mà hướng đến mục tiêu xa hơn: phát triển năng lực tư duy khoa học, kỹ
thuật và sáng tạo – những hành trang cốt lõi của công dân thế kỷ 21.
2.2. Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tổ chức hoạt động STEM chủ đề "Lọc
nước từ vật liệu tự nhiên".
Phạm vi nghiên cứu: Bài “Sự đa dạng và các thể cơ bản của chất. Tính
chất của chất” (KHTN 6 - Chân trời sáng tạo).
Lớp thực nghiệm: Học sinh lớp 6N1 và 6N2 – Trường THCS Trần Đại
Nghĩa.
Thời gian thực hiện: Năm học 2025–2026.
2.3. Phương pháp nghiên cứu
Để giải quyết nhiệm vụ nghiên cứu và đạt được mục đích đề ra một cách
khoa học, chính xác, tôi đã vận dụng linh hoạt và phối hợp đồng bộ các nhóm
phương pháp nghiên cứu sau đây:
2.3.1. Phương pháp nghiên cứu lý luận
Tôi tiến hành thu thập, phân tích và tổng hợp các tài liệu, văn bản chỉ đạo
của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các công trình khoa học và bài báo chuyên ngành
liên quan đến giáo dục STEM, dạy học tích hợp và định hướng phát triển năng
lực học sinh. Đây là cơ sở nền tảng giúp tôi xây dựng khung lý thuyết vững chắc
cho đề tài, đảm bảo tính đúng đắn và cập nhật với xu thế giáo dục hiện đại.
2.3.2. Phương pháp điều tra – khảo sát
[7]
Sử dụng phiếu khảo sát và phỏng vấn trực tiếp học sinh trước và sau khi
thực hiện đề tài nhằm thu thập thông tin khách quan về:
Mức độ hứng thú của học sinh đối với môn Khoa học tự nhiên.
Sự hiểu biết về vai trò của nước và các phương pháp lọc nước.
Khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn đời sống.
Kết quả khảo sát là căn cứ thực tiễn quan trọng để đánh giá tính cấp thiết
và hiệu quả của giải pháp.
2.3.3. Phương pháp quan sát sư phạm
Trong suốt quá trình giảng dạy và tổ chức hoạt động, tôi chủ động theo
dõi, ghi chép tỉ mỉ về thái độ học tập, hành vi ứng xử, kỹ năng hợp tác nhóm và
các thao tác thực hành của học sinh. Phương pháp này giúp tôi nắm bắt kịp thời
những khó khăn mà học sinh gặp phải, từ đó có những điều chỉnh phương pháp
hướng dẫn phù hợp để hỗ trợ các em tốt nhất.
2.3.4. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
Tổ chức dạy thực nghiệm để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của giải
pháp làm nổi bật sự ưu việt của phương pháp mới.
Lớp thực nghiệm (6N1, 6N2): Áp dụng quy trình dạy học STEM chủ đề
"Lọc nước từ vật liệu tự nhiên".
2.3.5. Phương pháp thống kê – xử lý số liệu
Sử dụng các công cụ toán học thống kê để xử lý, tổng hợp và so sánh các
số liệu thu được từ quá trình khảo sát và thực nghiệm (điểm số, tỉ lệ % xếp loại).
Các số liệu này là minh chứng định lượng thuyết phục, giúp khẳng định
độ tin cậy và giá trị khoa học của sáng kiến kinh nghiệm.
2.4. Thực trạng vấn đề
2.4.1. Thuận lợi
Chương trình: Nội dung sách giáo khoa "Chân trời sáng tạo" có độ mở
cao, khuyến khích dạy học trải nghiệm. Chủ đề nước rất gần gũi.
[8]
Vật liệu: Các vật liệu như cát, sỏi, than củi, chai nhựa tái chế... rất dễ tìm
kiếm tại địa phương, chi phí gần như bằng 0.
Nhà trường: Ban giám hiệu Trường THCS Trần Đại Nghĩa luôn quan
tâm, chỉ đạo sát sao việc đổi mới phương pháp dạy học, ủng hộ các hoạt động
STEM.
Phụ huynh: Đa số phụ huynh nhiệt tình hỗ trợ con em trong việc chuẩn
bị đồ dùng học tập.
2.4.2. Khó khăn
Về phía giáo viên:
Trước đây, khi dạy bài này, giáo viên thường chỉ dùng tranh ảnh hoặc
video mô phỏng, ít khi cho học sinh thực hành làm sản phẩm thật vì ngại lích
kích, sợ cháy giáo án hoặc mất vệ sinh lớp học. Sách giáo viên chưa hướng dẫn
chi tiết quy trình STEM cho bài này.
Về phía học sinh:
Học sinh lớp 6 mới chuyển cấp, kỹ năng làm việc nhóm chưa thành thạo.
Các em còn lúng túng khi vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế. Ví dụ:
Biết than có tính hấp phụ nhưng không biết sắp xếp lớp than ở vị trí nào trong
bình lọc cho hiệu quả.
Một bộ phận học sinh còn thụ động, quen lối học "thầy đọc - trò chép".
Cụ thể, tôi đã tiến hành một bài khảo sát về hứng thú học tập và kỹ năng
thực hành của học sinh tại hai lớp 6N1 và 6N2 vào đầu năm học 2025-2026.
Mức độ hứng thú với môn
Lớ
p
KHTN
Sĩ
s
Rất
Bình
Không
ố
thích
thường
thích
(%)
(%)
Kỹ năng thực hành/Vận dụng
Trung
Tốt (%)
Khá (%)
bình/Yế
u (%)
[9]
6N
4
1
0
6N
4
2
2
Kết quả khảo sát chất lượng và hứng thú học tập của học sinh lớp 6N1, 6N2
trước khi tác động (Đầu năm học 2025-2026)
70
60
52
50
50
40
40
30
30
20
60
55
20
30
18
15
28
12
10
0
Mức độ hứng thú với
môn KHTN 6N1
Mức độ hứng thú với
môn KHTN 6N2
Rất thích
Tốt
Bình thường
Khá
Kỹ năng thực
hành/Vận dụng
6N1
Không thích
Trung bình/Yếu
Kỹ năng thực
hành/Vận dụng
6N2
Nhìn vào bảng số liệu, ta thấy tỉ lệ học sinh có kỹ năng thực hành tốt và
hứng thú cao còn thấp. Điều này thôi thúc tôi phải áp dụng giải pháp mới.
2.5. Biện pháp thực hiện
Để giải quyết thực trạng trên, tôi đã thiết kế và tổ chức chủ đề STEM
"Lọc nước từ vật liệu tự nhiên" theo tiến trình khoa học, áp dụng cho bài "Sự đa
dạng và các thể cơ bản của chất. Tính chất của chất".
Quy trình thực hiện gồm 5 bước theo Mô hình 5T (Thu hút - Tìm tòi Thiết kế - Thực hiện - Thẩm định):
Giai đoạn 1: Chuẩn bị (Trước giờ học)
Giáo viên:
[10]
Chuẩn bị nước đục (pha đất, mùn cưa), chai nhựa, dao, kéo, bông gòn.
Phiếu học tập, bảng tiêu chí đánh giá (Rubric).
Học sinh:
Được chia nhóm (6-8 em/nhóm), phân công nhóm trưởng, thư ký.
Sưu tầm vật liệu tự nhiên: Cát vàng, sỏi nhỏ, sỏi lớn, than củi (hoặc than
hoạt tính), xơ dừa...
Giai đoạn 2: Tổ chức hoạt động dạy học trên lớp
Hoạt động 1: T1 - Thu hút (Tạo tình huống có vấn đề)
Mục tiêu: Kích thích sự tò mò và đặt ra nhiệm vụ cấp thiết cần giải quyết.
GV: Chiếu một đoạn video ngắn về tình trạng thiếu nước sạch nghiêm
trọng ở vùng lũ lụt hoặc vùng sâu vùng xa.
GV đặt vấn đề: "Hãy tưởng tượng các em bị lạc vào một nơi chỉ có nước
suối đục hoặc nước ao. Làm thế nào để chúng ta có thể tạo ra nước sạch sử dụng
cho sinh hoạt chỉ bằng những vật liệu xung quanh như cát, đá, than?"
HS: Thảo luận sôi nổi, nảy sinh nhu cầu và ý tưởng chế tạo dụng cụ lọc
nước.
Hoạt động 2: T2 - Tìm tòi (Khám phá kiến thức nền)
Mục tiêu: HS tự khám phá và hiểu được tính chất của các vật liệu lọc.
GV: Tổ chức cho HS quan sát, sờ và phán đoán công dụng của từng vật
liệu có trên bàn:
Cát, Sỏi: Có tác dụng giữ lại các chất cặn bẩn kích thước lớn (lọc cơ học).
Than hoạt tính/Than củi: Có khả năng đặc biệt trong việc hấp phụ màu và
mùi (GV gợi ý HS nhớ lại kiến thức về tính chất của chất).
Bông/Vải: Đóng vai trò màng lọc cuối cùng giữ lại hạt bụi mịn.
HS: Thực hiện thí nghiệm nhỏ "Nước màu biến mất": Cho nước màu qua
than để thấy sự mất màu. Từ đó rút ra kiến thức cốt lõi về tính chất của chất.
Hoạt động 3: T3 - Thiết kế (Lên ý tưởng và Giải pháp)
Mục tiêu: HS vận dụng kiến thức để vẽ bản thiết kế mô hình.
GV: Yêu cầu các nhóm vẽ bản thiết kế hệ thống lọc vào giấy A0 hoặc
bảng nhóm. Câu hỏi định hướng tư duy:
[11]
?Các lớp vật liệu nên sắp xếp theo thứ tự nào (từ trên xuống hay dưới
lên)? Tại sao?
?Độ dày của mỗi lớp bao nhiêu là hợp lý để nước chảy được mà vẫn
sạch?
HS: Thảo luận nhóm và thống nhất bản vẽ kỹ thuật.
Phương án tối ưu thường là (từ dưới đáy chai lên): Nắp chai (đục lỗ) →
Bông/Vải → Than hoạt tính → Cát mịn → Cát vàng → Sỏi nhỏ → Sỏi
lớn.
GV: Mời đại diện nhóm trình bày ý tưởng (Thuyết trình), các nhóm khác
phản biện. GV chốt lại nguyên lý: Lọc từ vật liệu kích thước lớn (trên cùng) đến
kích thước nhỏ dần để tránh tắc nghẽn và tăng hiệu quả lọc.
Hoạt động 4: T4 - Thực hiện (Chế tạo sản phẩm)
Mục tiêu: HS thực hành kỹ năng kỹ thuật để tạo ra sản phẩm thực tế.
GV: Phổ biến quy tắc an toàn lao động (đặc biệt khi sử dụng kéo, dao rọc
giấy).
HS: Tiến hành chế tạo theo nhóm (Engineering process):
Bước 1: Cắt đáy chai nhựa 1.5L hoặc 5L, lật ngược làm phễu.
Bước 2: Rửa sạch sơ bộ các vật liệu (cát, sỏi) để tránh làm đục nước thêm.
Bước 3: Xếp các lớp vật liệu theo đúng bản thiết kế đã thống nhất. Nén
chặt vừa phải.
Bước 4: Đổ nước đục vào và quan sát quá trình lọc.
GV: Đi tới từng nhóm hỗ trợ kỹ thuật, quan sát thái độ làm việc. Gợi ý
điều chỉnh nếu nước chảy quá chậm (do nén quá chặt) hoặc vẫn đục (do lớp cát
quá mỏng).
Hoạt động 5: T5 - Thẩm định (Đánh giá và Cải tiến)
Mục tiêu: Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và hiệu quả sản phẩm.
Thử nghiệm: Các nhóm mang sản phẩm lên bàn giáo viên. GV đổ cùng
một loại nước đục vào các máy lọc để kiểm chứng công bằng.
Tiêu chí chấm điểm (Tổng 10 điểm):
Độ trong của nước (4đ): So sánh với nước đầu vào và thang màu chuẩn.
[12]
Tốc độ lọc (2đ): Dòng chảy ổn định, không quá chậm, không tắc.
Thiết kế & Thẩm mỹ (2đ): Kết cấu chắc chắn, các lớp vật liệu phân tầng
đẹp mắt, khoa học.
Trình bày & Hợp tác (2đ): Giải thích được nguyên lý hoạt động, nhóm
làm việc đoàn kết.
HS: Các nhóm tự đánh giá và đánh giá chéo lẫn nhau.
GV: Tổng kết, tuyên dương nhóm làm tốt, phân tích lỗi sai của nhóm
chưa đạt để rút kinh nghiệm chung.
Các tài liệu hỗ trợ giảng dạy
PHIẾU ĐÁNH GIÁ THU HOẠCH THỰC HÀNH (Dành cho GV và HS)
Tiêu chí
Điểm 9-10
Điểm 7-8
Điểm 5-6
Điểm < 5
(Xuất sắc)
(Khá)
(Đạt)
(Cần cố
gắng)
1.
Chất
Nước
trong
lượng nước
vắt,
không
sau lọc
còn
cặn,
không mùi.
Nước trong,
Nước
còn
cặn
đục
nhỏ,
mùi
giảm
đáng
ít
bớt
nhưng
Nước
vẫn
đục,
không
vẫn còn màu,
cải
thiện
còn mùi.
nhiều.
kể.
2. Kỹ thuật
Các lớp vật
Các lớp phân
Sắp xếp lộn
Không hoàn
chế tạo
liệu
tầng, kết cấu
xộn, kết cấu
thành
ổn định.
lỏng lẻo.
hình.
phân
tầng rõ ràng,
mô
độ dày hợp
lý, kết cấu
chắc chắn.
3. Giải thích
Hiểu sâu sắc
Hiểu vai trò
Biết tên vật
Không
nguyên lý
vai trò từng
các lớp chính
liệu
thích được.
lớp,
(cát, than).
chưa hiểu rõ
vận
nhưng
giải
[13]
dụng
kiến
cơ chế.
thức bài học
tốt.
4. Tinh thần
Hợp
tác
thái độ
tuyệt
vời,
chia
Có hợp tác,
Còn làm việc
Mất trật tự,
nghiêm túc.
riêng,
không tham
sẻ
chưa
tập trung.
gia.
nhiệm vụ, vệ
sinh sạch sẽ.
2.6. Kết quả đạt được
Sau khi áp dụng giải pháp này cho hai lớp 6N1 và 6N2 trong năm học
2025-2026, tôi đã tiến hành khảo sát và kiểm tra đánh giá lại. Kết quả thu được
rất khả quan so với đầu năm và so với các năm trước dạy theo phương pháp
truyền thống.
Bảng 1: Kết quả xếp loại sản phẩm thực hành STEM
Lớp
6N1
Sĩ số
40
6N2
42
Xuất sắc
Khá
Đạt
Chưa đạt
(9-10đ)
(7-8đ)
(5-6đ)
(<5đ)
18
15
7
0
(45.0%)
(37.5%)
(17.5%)
(0%)
16
18
8
0
(38.1%)
(42.9%)
(19.0%)
(0%)
Bảng 2: So sánh mức độ phát triển năng lực học sinh (Sau tác động)
Tiêu chí đánh
giá
Lớp 6N1
Lớp 6N2
Ghi chú so với
đầu năm
[14]
Hứng thú học
(Thực nghiệm)
(Thực nghiệm)
95%
92%
Tăng hơn 70%
90%
88%
Học sinh tự tin
tập
Kỹ
năng
làm
việc nhóm
Vận dụng kiến
tranh luận
85%
82%
thức
Hiểu rõ bản chất
"tách chất"
Nhận xét:
100% học sinh tham gia hào hứng, không còn em nào sợ môn KHTN khô
khan.
Sản phẩm của các em không chỉ dừng lại ở mô hình chai nhựa nhỏ mà
một số nhóm (nhóm 1 lớp 6N1) còn sáng tạo dùng bình nước 20L để làm hệ
thống lọc nước sinh hoạt cho lớp dùng rửa tay, tưới cây.
Học sinh hiểu sâu sắc bài học: Hiểu về tính chất vật lý (kích thước hạt,
tính hấp phụ) để ứng dụng tách chất rắn không tan và chất khí/lỏng ra khỏi hỗn
hợp.
3. KẾT LUẬN - BÀI HỌC KINH NGHIỆM - KIẾN NGHỊ
3.1. Kết luận
Qua quá trình nghiên cứu và thực nghiệm tại hai lớp 6N1 và 6N2, tôi
khẳng định rằng việc thay đổi phương pháp dạy học bài "Sự đa dạng và các thể
cơ bản của chất" thông qua chủ đề STEM "Lọc nước từ vật liệu tự nhiên" là
hướng đi đúng đắn.
Giải pháp này giúp biến những kiến thức sách vở thành kỹ năng sinh tồn
thực tế.
Phù hợp với mọi đối tượng học sinh, đặc biệt là học sinh trường THCS
[15]
Trần Đại Nghĩa – nơi các em cần phát triển mạnh về tư duy năng động.
Chi phí thấp, dễ thực hiện nhưng hiệu quả giáo dục cao.
3.2. Bài học kinh nghiệm
Từ thực tế triển khai, tôi rút ra một số kinh nghiệm "xương máu" như sau:
Đối với giáo viên:
Chuẩn bị là khâu then chốt: Giáo viên phải tự tay làm thử nghiệm trước
để lường trước các rủi ro (ví dụ: than chưa rửa sạch sẽ làm nước đen sì, cát quá
thưa nước chảy quá nhanh).
Linh hoạt trong tổ chức: Không cứng nhắc về thời gian. Nếu học si
 








Các ý kiến mới nhất