PM Tự động tính lương cá nhân

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Áp dụng tháng 7- 2023
Người gửi: Phạm Ngọc Dũng
Ngày gửi: 19h:35' 03-08-2023
Dung lượng: 7.7 MB
Số lượt tải: 15
Nguồn: Áp dụng tháng 7- 2023
Người gửi: Phạm Ngọc Dũng
Ngày gửi: 19h:35' 03-08-2023
Dung lượng: 7.7 MB
Số lượt tải: 15
Số lượt thích:
0 người
BẢNG TÍNH LƯƠNG HÀNG THÁNG CỦA CÁN BỘ-GIÁO VIÊN-NHÂN VIÊN
Các Mục
Lương cơ bản
Hệ số
lương
5.70
Phụ cấp
chức vụ
Lương
tối thiểu
Phụ cấp
giảng dạy
Phụ cấp
thâm
niên
1,800,000
35%
38%
Phạm Ngọ
BHXH
BHTN
BHYT
8.0%
1.0%
1.5%
Thành tiền
10260 000 đồng ###
Phụ cấp giảng dạy
3591 000 đồng
Phụ cấp thâm niên
3898 800 đồng
Tổng lương chưa trừ
17749 800 đồng
Tổng các khoản đã trừ
2241 810 đồng
Trừ BHXH(Bảo hiểm xã hội)
1132 704 đồng
Trừ BHTN(Bảo hiểm thất nghiệp)
141 588 đồng
Trừ BHYT(Bảo hiểm Y tế)
212 382 đồng
Trừ Đoàn phí Công đoàn
1
141 588 đồng
Trừ Đoàn phí Đoàn viên
Trừ Đảng phí
đồng
1
Trừ lương ủng hộ
141 588 đồng
1
Trừ khác (nếu có)
THỰC LĨNH
Ghi nội dung trừ cụ thể
Ngày
471 960 đồng
đồng
Số tiền bạn lãnh tháng này nè!
PHẠM NGỌC DŨNG
TRƯỜNG TIỂU HỌC TRƯỜNG XUÂN I -HUYỆN THỚI LAI -THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Địa chỉ: Trường Thọ - Trường Xuân -Thới Lai -TP Cần Thơ
ĐT: 0772793843.
Email: phamngocdung50@gmail.com.
đồng
15507 990 đồng
Quý
mình đan
Nhậ
vụ, P/c gi
niên( phầ
Phạm Ngọc Dũng:
Quý thầy cô nhập thông tin
mình đang hưởng chế độ nhé.
Nhập hệ số lương, P/c chức
vụ, P/c giảng dạy, thâm
niên( phần trăm)
BẢNG LƯƠNG CÁC CẤ
BẢNG LƯƠNG GIÁO V
(Thực hiện: 01/07/2
STT Mức lương
1
2
3
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3
Giáo viên TH
Hệ số
Lương
4.40
7920000
4.74
8532000
5.08
9144000
Giáo viên THP
Hệ số
Lương
Hệ số
Lương
4.00
7200000
2.34
4212000
4.34
7812000
2.67
4806000
4.68
8424000
3.00
5400000
Giáo viên THP
BẢNG LƯƠNG GIÁO V
(Thực hiện: 01/07/2
STT Mức lương
1
2
3
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3
Giáo viên TH
Hệ số
Lương
Hệ số
Lương
4.40
7920000
4.00
7200000
4.74
8532000
4.34
7812000
5.08
9144000
4.68
8424000
Giáo viên THC
Giáo viên THC
Hệ số
Lương
2.34
4212000
2.67
4806000
3.00
5400000
BẢNG LƯƠNG GIÁO VIÊ
(Thực hiện: 01/07/2
STT Mức lương
1
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3
Giáo viên Tiểu
Hệ số
4.40
4.74
5.08
1
Lương
2
3
7920000
8532000
9144000
Giáo viên Tiểu
Hệ số
Lương
4.00
7200000
4.34
7812000
4.68
8424000
Giáo viên Tiểu h
Hệ số
Lương
2.34
4212000
2.67
4806000
3.00
5400000
BẢNG LƯƠNG GIÁO
(Thực hiện: 0
STT Mức lương
1
2
3
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3
Giáo viên m
Hệ số
Lương
Hệ số
Lương
4.00
7200000
2.34
4212000
4.34
7812000
2.67
4806000
4.68
8424000
3.00
5400000
Giáo viên m
Giáo viên m
Hệ số
Lương
2.10
3780000
2.41
4338000
2.72
4896000
ẢNG LƯƠNG CÁC CẤP HỌC
1,800,000
BẢNG LƯƠNG GIÁO VIÊN THPT
(Thực hiện: 01/07/2023)
Bậc 4
Đơn vị: 1000 đồng
Bậc 6
Bậc 7
Bậc 5
Bậc 8
Bậc 9
Giáo viên THPT hạng I
5.42
9756000
5.76
10368000
6.10
10980000
6.44
11592000
6.78
12204000
5.70
10260000
6.04
10872000
6.38
11484000
3.99
7182000
4.32
7776000
4.65
8370000
4.98
8964000
Bậc 9
Giáo viên THPT hạng II
5.02
9036000
5.36
9648000
Giáo viên THPT hạng III
3.33
5994000
3.66
6588000
BẢNG LƯƠNG GIÁO VIÊN THCS
(Thực hiện: 01/07/2023)
Bậc 4
Đơn vị: 1000 đồng
Bậc 5
Bậc 6
Bậc 7
Bậc 8
6.10
10980000
6.44
11592000
6.78
12204000
5.70
10260000
6.04
10872000
6.38
11484000
3.99
7182000
4.32
7776000
4.65
8370000
4.98
8964000
Bậc 9
Giáo viên THCS hạng I
5.42
9756000
5.76
10368000
Giáo viên THCS hạng II
5.02
9036000
5.36
9648000
Giáo viên THCS hạng III
3.33
5994000
3.66
6588000
ẢNG LƯƠNG GIÁO VIÊN TIỂU HỌC
(Thực hiện: 01/07/2023)
Bậc 4
Bậc 5
Đơn vị: 1000 đồng
Bậc 6
Bậc 7
Bậc 8
6.10
6.44
6.78
Giáo viên Tiểu học hạng I
5.42
5.76
9756000
10368000
10980000
11592000
12204000
5.70
10260000
6.04
10872000
6.38
11484000
3.99
7182000
4.32
7776000
4.65
8370000
4.98
8964000
Bậc 9
Giáo viên Tiểu học hạng II
5.02
9036000
5.36
9648000
Giáo viên Tiểu học hạng III
3.33
5994000
3.66
6588000
BẢNG LƯƠNG GIÁO VIÊN MẦM NON
(Thực hiện: 01/07/2023
Bậc 4
Đơn vị: 1000 đồng
Bậc 5
Bậc 6
Bậc 7
Bậc 8
5.70
10260000
6.04
10872000
6.38
11484000
4.32
7776000
4.65
8370000
4.98
8964000
3.96
7128000
4.27
7686000
4.58
8244000
Giáo viên mầm non hạng I
5.02
9036000
5.36
9648000
Giáo viên mầm non hạng II
3.33
5994000
3.66
6588000
3.99
7182000
Giáo viên mầm non hạng III
3.03
5454000
3.34
6012000
3.65
6570000
Bậc 10
4.89
Các Mục
Lương cơ bản
Hệ số
lương
5.70
Phụ cấp
chức vụ
Lương
tối thiểu
Phụ cấp
giảng dạy
Phụ cấp
thâm
niên
1,800,000
35%
38%
Phạm Ngọ
BHXH
BHTN
BHYT
8.0%
1.0%
1.5%
Thành tiền
10260 000 đồng ###
Phụ cấp giảng dạy
3591 000 đồng
Phụ cấp thâm niên
3898 800 đồng
Tổng lương chưa trừ
17749 800 đồng
Tổng các khoản đã trừ
2241 810 đồng
Trừ BHXH(Bảo hiểm xã hội)
1132 704 đồng
Trừ BHTN(Bảo hiểm thất nghiệp)
141 588 đồng
Trừ BHYT(Bảo hiểm Y tế)
212 382 đồng
Trừ Đoàn phí Công đoàn
1
141 588 đồng
Trừ Đoàn phí Đoàn viên
Trừ Đảng phí
đồng
1
Trừ lương ủng hộ
141 588 đồng
1
Trừ khác (nếu có)
THỰC LĨNH
Ghi nội dung trừ cụ thể
Ngày
471 960 đồng
đồng
Số tiền bạn lãnh tháng này nè!
PHẠM NGỌC DŨNG
TRƯỜNG TIỂU HỌC TRƯỜNG XUÂN I -HUYỆN THỚI LAI -THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Địa chỉ: Trường Thọ - Trường Xuân -Thới Lai -TP Cần Thơ
ĐT: 0772793843.
Email: phamngocdung50@gmail.com.
đồng
15507 990 đồng
Quý
mình đan
Nhậ
vụ, P/c gi
niên( phầ
Phạm Ngọc Dũng:
Quý thầy cô nhập thông tin
mình đang hưởng chế độ nhé.
Nhập hệ số lương, P/c chức
vụ, P/c giảng dạy, thâm
niên( phần trăm)
BẢNG LƯƠNG CÁC CẤ
BẢNG LƯƠNG GIÁO V
(Thực hiện: 01/07/2
STT Mức lương
1
2
3
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3
Giáo viên TH
Hệ số
Lương
4.40
7920000
4.74
8532000
5.08
9144000
Giáo viên THP
Hệ số
Lương
Hệ số
Lương
4.00
7200000
2.34
4212000
4.34
7812000
2.67
4806000
4.68
8424000
3.00
5400000
Giáo viên THP
BẢNG LƯƠNG GIÁO V
(Thực hiện: 01/07/2
STT Mức lương
1
2
3
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3
Giáo viên TH
Hệ số
Lương
Hệ số
Lương
4.40
7920000
4.00
7200000
4.74
8532000
4.34
7812000
5.08
9144000
4.68
8424000
Giáo viên THC
Giáo viên THC
Hệ số
Lương
2.34
4212000
2.67
4806000
3.00
5400000
BẢNG LƯƠNG GIÁO VIÊ
(Thực hiện: 01/07/2
STT Mức lương
1
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3
Giáo viên Tiểu
Hệ số
4.40
4.74
5.08
1
Lương
2
3
7920000
8532000
9144000
Giáo viên Tiểu
Hệ số
Lương
4.00
7200000
4.34
7812000
4.68
8424000
Giáo viên Tiểu h
Hệ số
Lương
2.34
4212000
2.67
4806000
3.00
5400000
BẢNG LƯƠNG GIÁO
(Thực hiện: 0
STT Mức lương
1
2
3
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3
Giáo viên m
Hệ số
Lương
Hệ số
Lương
4.00
7200000
2.34
4212000
4.34
7812000
2.67
4806000
4.68
8424000
3.00
5400000
Giáo viên m
Giáo viên m
Hệ số
Lương
2.10
3780000
2.41
4338000
2.72
4896000
ẢNG LƯƠNG CÁC CẤP HỌC
1,800,000
BẢNG LƯƠNG GIÁO VIÊN THPT
(Thực hiện: 01/07/2023)
Bậc 4
Đơn vị: 1000 đồng
Bậc 6
Bậc 7
Bậc 5
Bậc 8
Bậc 9
Giáo viên THPT hạng I
5.42
9756000
5.76
10368000
6.10
10980000
6.44
11592000
6.78
12204000
5.70
10260000
6.04
10872000
6.38
11484000
3.99
7182000
4.32
7776000
4.65
8370000
4.98
8964000
Bậc 9
Giáo viên THPT hạng II
5.02
9036000
5.36
9648000
Giáo viên THPT hạng III
3.33
5994000
3.66
6588000
BẢNG LƯƠNG GIÁO VIÊN THCS
(Thực hiện: 01/07/2023)
Bậc 4
Đơn vị: 1000 đồng
Bậc 5
Bậc 6
Bậc 7
Bậc 8
6.10
10980000
6.44
11592000
6.78
12204000
5.70
10260000
6.04
10872000
6.38
11484000
3.99
7182000
4.32
7776000
4.65
8370000
4.98
8964000
Bậc 9
Giáo viên THCS hạng I
5.42
9756000
5.76
10368000
Giáo viên THCS hạng II
5.02
9036000
5.36
9648000
Giáo viên THCS hạng III
3.33
5994000
3.66
6588000
ẢNG LƯƠNG GIÁO VIÊN TIỂU HỌC
(Thực hiện: 01/07/2023)
Bậc 4
Bậc 5
Đơn vị: 1000 đồng
Bậc 6
Bậc 7
Bậc 8
6.10
6.44
6.78
Giáo viên Tiểu học hạng I
5.42
5.76
9756000
10368000
10980000
11592000
12204000
5.70
10260000
6.04
10872000
6.38
11484000
3.99
7182000
4.32
7776000
4.65
8370000
4.98
8964000
Bậc 9
Giáo viên Tiểu học hạng II
5.02
9036000
5.36
9648000
Giáo viên Tiểu học hạng III
3.33
5994000
3.66
6588000
BẢNG LƯƠNG GIÁO VIÊN MẦM NON
(Thực hiện: 01/07/2023
Bậc 4
Đơn vị: 1000 đồng
Bậc 5
Bậc 6
Bậc 7
Bậc 8
5.70
10260000
6.04
10872000
6.38
11484000
4.32
7776000
4.65
8370000
4.98
8964000
3.96
7128000
4.27
7686000
4.58
8244000
Giáo viên mầm non hạng I
5.02
9036000
5.36
9648000
Giáo viên mầm non hạng II
3.33
5994000
3.66
6588000
3.99
7182000
Giáo viên mầm non hạng III
3.03
5454000
3.34
6012000
3.65
6570000
Bậc 10
4.89
 








Các ý kiến mới nhất