Notebook- Grade 9 Unit 1,2,3 for online lesson

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Anh
Ngày gửi: 15h:15' 26-12-2021
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Phan Anh
Ngày gửi: 15h:15' 26-12-2021
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
+UNIT 1 : LOCAL ENVIRONMENT
Môi trường địa phương
VOCABULARY
Lesson 1- Getting Started
artisan /ɑtɪ:’zæn/ (n.): thợ làm nghề thủ công
attraction /ə’trækʃn/ (n.): điểm hấp dẫn
- a place of interest: địa điểm tham quan
craft /krɑ:ft/ (n.): nghề thủ công
craft village : làng nghề thủ công
craftsman /’krɑ:ftsmən/ (n.): thợ làm đồ thủ công
conical hat/ˈkɒn.ɪ.kəlhæt/ : nón lá
handicraft /’hændikrɑ:ft/ (n.): sản phẩm thủ công
lacquerware /’lækəweə(r)/ (n.): đồ sơn mài
look round ( the village) : thăm quan làng
memorable/ˈmem.ər.ə.bəl/adj : đáng nhớ
pottery/ˈpɒt.ər.i/n : đồ gốm
remind sb of st/sb : gợi cho ai nhớ tới…
skilful/ˈskɪl.fəl/adj = good at doing st : khéo léo , tinh xảo
skilfully/ˈskɪl.fəl.i/adv (1 cách) khéo léo
skilled work : công việc đòi hỏi tay nghề cao
sculpture /’skʌlptʃə(r)/ (n.): đồ điêu khắc
marble sculpture: tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch
set up /set ʌp/ (phr. v.): thành lập, tạo dựng
take over /teɪk əʊvə/ (phr. v.): tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp
workshop /’wɜ:kʃɒp/ (n.): xưởng, công xưởng
Lesson 2- A Closer look 1
cast /kɑ:st/ (v.): đúc (đồng…)
carve /kɑ:v/ (v.): chạm, khắc
weave /wi:v/ (v.): đan (rổ, rá…), dệt (vải…)
embroider /ɪm’brɔɪdə(r)/ (v.): thêu
mould /məʊld/ (v.): đổ khuôn, tạo khuôn
knit/nɪt/v đan
clay/kleɪ/n: đất sét
handkerchief/ˈhæŋ.kə.tʃiːf/n khăn tay
tablecloth/ˈteɪ.bəl.klɒθ/n khăn trải bàn
Lesson 3,4 : A Closer look 2=- Communication=
artefact /’ɑ:tɪfækt/ (n.): đồ tạo tác
drumhead /drʌmhed/ (n.): mặt trống
hand-embroidered thêu bằng tay
beauty spot : danh lam thắng cảnh
team-building /’ti:m bɪldɪŋ/ (n.): xây dựng đội ngũ, tinh thần đồng đội
Phrasal verbs
face up to /feɪs ʌp tu/ (phr. v.): đối mặt, giải quyết
close down /kləʊz daʊn/ (phr. v.): đóng cửa, ngừng hoạt động
get up : thức dậy
keep up with: theo kịp
live on /lɪv ɒn/ (phr. v.): sống bằng, sống dựa vào
pass down /pɑ:s daʊn/ (phr. v.): truyền lại (cho thế hệ sau…)
-pass down from generation to generation truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
set off /set ɒf/ (phr. v.): khởi hành, bắt đầu chuyến đi
set up /set ʌp/ (phr. v.): thành lập, tạo dựng
take over /teɪk əʊvə/ (phr. v.): tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp
turn (sb) down /tɜ:n daʊn / (phr. v.): từ chối ai
turn up /tɜ:n ʌp/ (phr. v.): xuất hiện, đến
Lesson 5- Skills 1
authenticity /ɔ:θen’tɪsəti/ (n.): tính xác thực, chân thật
additional income/əˈdɪʃ.ən.əl//ˈɪn.kʌm/ : thu nhập thêm
frame /freɪm/ (n.): khung
layer /’leɪə(r)/ (n.): lớp (lá…)
process/ˈprəʊ.ses/n quá trình
preserve /prɪ’zɜ:v/ (v.): bảo tồn, gìn giữ
Lesson 6,7: Skills 2 - Looking back & Project
extensive collection/ɪkˈsten.sɪv//kəˈlek.ʃən/ bộ sưu tập phong phú
chronological/ˌkrɒn.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/adj theo niên đại
primitive life/ˈprɪm.ɪ.tɪv/ cuộc sống nguyên thủy
the old quarter khu phố cổ
be fascinated/ˈfæs.ən.eɪ.tɪd/ by st : bị cuốn hút bởi
ceramic/səˈræm.ɪks/n gốm sứ
lawn/lɔːn/n bãi cỏ
surface /’sɜ:fɪs/ (n.): bề mặt
thread /θred
Môi trường địa phương
VOCABULARY
Lesson 1- Getting Started
artisan /ɑtɪ:’zæn/ (n.): thợ làm nghề thủ công
attraction /ə’trækʃn/ (n.): điểm hấp dẫn
- a place of interest: địa điểm tham quan
craft /krɑ:ft/ (n.): nghề thủ công
craft village : làng nghề thủ công
craftsman /’krɑ:ftsmən/ (n.): thợ làm đồ thủ công
conical hat/ˈkɒn.ɪ.kəlhæt/ : nón lá
handicraft /’hændikrɑ:ft/ (n.): sản phẩm thủ công
lacquerware /’lækəweə(r)/ (n.): đồ sơn mài
look round ( the village) : thăm quan làng
memorable/ˈmem.ər.ə.bəl/adj : đáng nhớ
pottery/ˈpɒt.ər.i/n : đồ gốm
remind sb of st/sb : gợi cho ai nhớ tới…
skilful/ˈskɪl.fəl/adj = good at doing st : khéo léo , tinh xảo
skilfully/ˈskɪl.fəl.i/adv (1 cách) khéo léo
skilled work : công việc đòi hỏi tay nghề cao
sculpture /’skʌlptʃə(r)/ (n.): đồ điêu khắc
marble sculpture: tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch
set up /set ʌp/ (phr. v.): thành lập, tạo dựng
take over /teɪk əʊvə/ (phr. v.): tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp
workshop /’wɜ:kʃɒp/ (n.): xưởng, công xưởng
Lesson 2- A Closer look 1
cast /kɑ:st/ (v.): đúc (đồng…)
carve /kɑ:v/ (v.): chạm, khắc
weave /wi:v/ (v.): đan (rổ, rá…), dệt (vải…)
embroider /ɪm’brɔɪdə(r)/ (v.): thêu
mould /məʊld/ (v.): đổ khuôn, tạo khuôn
knit/nɪt/v đan
clay/kleɪ/n: đất sét
handkerchief/ˈhæŋ.kə.tʃiːf/n khăn tay
tablecloth/ˈteɪ.bəl.klɒθ/n khăn trải bàn
Lesson 3,4 : A Closer look 2=- Communication=
artefact /’ɑ:tɪfækt/ (n.): đồ tạo tác
drumhead /drʌmhed/ (n.): mặt trống
hand-embroidered thêu bằng tay
beauty spot : danh lam thắng cảnh
team-building /’ti:m bɪldɪŋ/ (n.): xây dựng đội ngũ, tinh thần đồng đội
Phrasal verbs
face up to /feɪs ʌp tu/ (phr. v.): đối mặt, giải quyết
close down /kləʊz daʊn/ (phr. v.): đóng cửa, ngừng hoạt động
get up : thức dậy
keep up with: theo kịp
live on /lɪv ɒn/ (phr. v.): sống bằng, sống dựa vào
pass down /pɑ:s daʊn/ (phr. v.): truyền lại (cho thế hệ sau…)
-pass down from generation to generation truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
set off /set ɒf/ (phr. v.): khởi hành, bắt đầu chuyến đi
set up /set ʌp/ (phr. v.): thành lập, tạo dựng
take over /teɪk əʊvə/ (phr. v.): tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp
turn (sb) down /tɜ:n daʊn / (phr. v.): từ chối ai
turn up /tɜ:n ʌp/ (phr. v.): xuất hiện, đến
Lesson 5- Skills 1
authenticity /ɔ:θen’tɪsəti/ (n.): tính xác thực, chân thật
additional income/əˈdɪʃ.ən.əl//ˈɪn.kʌm/ : thu nhập thêm
frame /freɪm/ (n.): khung
layer /’leɪə(r)/ (n.): lớp (lá…)
process/ˈprəʊ.ses/n quá trình
preserve /prɪ’zɜ:v/ (v.): bảo tồn, gìn giữ
Lesson 6,7: Skills 2 - Looking back & Project
extensive collection/ɪkˈsten.sɪv//kəˈlek.ʃən/ bộ sưu tập phong phú
chronological/ˌkrɒn.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/adj theo niên đại
primitive life/ˈprɪm.ɪ.tɪv/ cuộc sống nguyên thủy
the old quarter khu phố cổ
be fascinated/ˈfæs.ən.eɪ.tɪd/ by st : bị cuốn hút bởi
ceramic/səˈræm.ɪks/n gốm sứ
lawn/lɔːn/n bãi cỏ
surface /’sɜ:fɪs/ (n.): bề mặt
thread /θred
 








Các ý kiến mới nhất