Thư mục

Hỗ trợ kỹ thuật

  • (Hotline:
    - (04) 66 745 632
    - 0982 124 899
    Email: hotro@violet.vn
    )

Thống kê

  • lượt truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chào mừng quý vị đến với Thư viện Giáo án điện tử.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    CHUONG TRINH GIANG DAY AV 10

    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Mạc Thiên An (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:04' 18-10-2008
    Dung lượng: 89.0 KB
    Số lượt tải: 99
    Số lượt thích: 0 người
    SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CÀ MAU

    ( ( (










    10 Cơ Bản


















    SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO CÀ MAU

    BẢNG PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH
    TIẾNG ANH LỚP 10 CƠ BẢN

    Cả năm: 3 tiết x 37 tuần = 105 tiết + 6 * (Ôn tập)
    Học kì I: 3 tiết x 19 tuần = 54 tiết + 3 *
    Học kì II: 3 tiết x 18 tuần = 51 tiết + 3 *

    HỌC KÌ I

    BÀI/ UNIT
    NỘI DUNG
    SỐ TIẾT
    SỐ THỨ TỰ TIẾT
    TUẦN
    
    
    Hướng dẫn học/ kiểm tra
    1
    1
    1
    
    UNIT 1
    A DAY IN THE LIFE OF …

    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    2
    3
    4
    5
    6
    1
    1
    2
    2
    2
    
    UNIT 2
    SCHOOL TALKS

    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    7
    8
    9
    10
    11
    3
    3
    3
    4
    4
    
    UNIT 3
    PEOPLE’S BACKGROUND
    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    12
    13
    14
    15
    16

    4
    5
    5
    5
    6
    
    
    Test yourself A
    1
    17
    6
    
    
    Ôn tập + Kiểm tra và sửa bài kiểm tra
    2 + 1*
    17 *+ 18
    19
    6
    7
    
    UNIT 4
    SPECIAL EDUCATION
    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    20
    21
    22
    23
    24
    7
    8
    8
    8
    9
    
    UNIT 5
    TECHNOLOGY AND YOU

    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    25
    26
    27
    28
    29
    9
    9
    10
    10
    10
    
    UNIT 6
    AN EXCURSION

    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    30
    31
    32
    33
    34
    11
    11
    11
    12
    12
    
    
    Test yourself B
    1
    35
    12
    
    
    Ôn tập + Kiểm tra và sửa bài kiểm tra
    2 + 1*
    35 * + 36
    37
    13
    13
    
    UNIT 7
    THE MASS MEDIA

    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    38
    39
    40
    41
    42
    14
    14
    14
    15
    15
    
    UNIT 8
    COMMUNITY

    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    43
    44
    45
    46
    47
    15
    16
    16
    16
    17
    
    
    Test yourself C
    1
    48
    17

    
    
    Ôn tập, kiểm tra học kì I
    6 + 1 *
    48 * + 49 50,51,52,53,54
    17 + 18
    19
    
    


    HỌC KỲ II

    BÀI/UNIT
    NỘI DUNG
    SỐ TIẾT
    SỐ THỨ TỰ TIẾT
    TUẦN
    
    UNIT 9
    UNDERSEA WORLD
    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    55
    56
    57
    58
    59
    20
    20
    20
    21
    21
    
    UNIT 10
    CONVERSATION

    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    60
    61
    62
    63
    64
    21
    22
    22
    22
    23
    
    UNIT 11
    NATIONAL PARKS

    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    65
    66
    67
    68
    69
    23
    23
    24
    24
    24
    
    
    Test yourself D
    1
    70
    25
    
    
    Ôn tập – kiểm tra và chữa bài kiểm tra
    2 + 1*
    70* + 71
    72
    25
    26
    
    UNIT 12
    MUSIC
    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    73
    74
    75
    76
    77
    26
    26
    27
    27
    27
    
    UNIT 13
    FILM AND CINEMA

    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    78
    79
    80
    81
    82
    28
    28
    28
    29
    29
    
    UNIT 14
    THE WORLD CUP

    Reading
    Speaking
    Listening
    Writing
    Language focus
    5
    83
    84
    85
    86
    87
    29
    30
    30
    30
    31
    
    
    Test Yourself E
    1
    88
    31
    
    
    Ôn tập – kiểm tra và chữa bài kiểm tra
    2 + 1*
    88 * + 89
    90
    31 +32
    32
    
    UNIT 15
    CITIES

    Reading
    Speaking
    Listening

     
    Gửi ý kiến
    print