Chào mừng quý vị đến với Thư viện Giáo án điện tử.

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

PPCT MÔN TIẾNG ANH 7 ĐIỀU CHỈNH

(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trung Trang Công (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:02' 26-09-2011
Dung lượng: 68.5 KB
Số lượt tải: 76
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD&ĐT THUẬN CHÂU
TRƯỜNG THCS É TÒNG

PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT MÔN ENGLISH
NĂM HỌC 2011 – 2012
(Áp dụng theo Hướng dẫn của công văn số 5842/BGDĐT-VP ngày 01 tháng 09 năm 2011 của Bộ GD&ĐT)


LỚP 7:

Cả năm: 37 tuần (105 tiết) -- Học kỳ I: 19 tuần (54 tiết) -- Học kỳ II: 18 tuần (51 tiết)
Trong đó có các tiết dành cho ôn tập và kiểm tra thường xuyên và định kỳ

UNIT
PERIOD
CONTENTS
NOTE


1
Revision/Test


Unit 1:
BACK TO
SCHOOL (5)
2
3
4
5
6
A1, 4, 5
A2, 3
B1, 2, (3)
B4, 5
B6, 7


Unit 2:
PERSONAL
INFORMATION
(6)
7
8
9
10
11
12
A1, 2, 3
A4, 5
A6, 7 (15minutes test)
B1, 2, 3
B4, 5
B6, 7, (8)


Unit 3:
AT HOME
(5)
13
14
15
16
17
A1
A2, (phần 3 không dạy)
B1
B2, 3, 4
B5, (6)



18
Language focus 1



19
One period test



20
One period test correction


Unit 4:
AT SCHOOL
(5)
21
22
23
24
25
A1, 2, 3
A4, 5
A6, 7
B1, 2
B3, 4


Unit 5:
WORK AND PLAY (5)
26
27
28
29
30
A1, (15 minutes test)
A2, (3)
A4, 5, (6, 7)
B1, 2
B3, (4, 5)


Unit 6:
AFTER SCHOOL
(6)
31
32
33
34
35
36
A1
A2
A3, 4, (5)
B1
B2
B3, (4, 5)



37
Language focus 2



38
One period test



39
One period test correction


Unit 7:
THE WORLD OF WORK
(5)
40
41
42
43
44
A1
A2, 3
A4, (15 minutes test)
B1, 4
B2, 3


Unit 8:
PLACES (5)
45
46
47
48
49
A1, 2
A3
A4, 5
B1, 4
B2, 3, 5



50 ( 53
REVISION



54
PIRST TERM EXAMINATION


Unit 9:
AT HOME AND AWAY (5)
55
56
57
58
59
A1
A2
A3, 4, 5
B1, 2
B3, 4



60
Language focus 3


Unit 10:
HEALTH AND HYGIENE (5)
61
62
63
64
65
A1
A2, 3
A4 (15 minutes test)
B1, 4
B2, 3


Unit 11:
KEEP FIT, STAY HEALTHY
(5)
66
67
68
69
70
A1
A2, 3
B1
B2, (phần 3 không dạy)
B4, 5



71
One period test



72
One period test correction


Unit 12:
LET’S EAT
(5)
73
74
75
76
77
A1
A3 (phần 3b không dạy)
A2, 4
B1
B2, (3), 4



78
Language focus 4 +15 minutes test


Unit 13:
ACTIVITIES
(5)
79
80
81
82
83
A1, (2)
A3, 5
A4
B1, 2
B3, 4


Unit 14:
FREETIME
Fun
(5)
84
85
86
87
88
A1
A2
A3
B1, 2
B3, 4



89
One period test



90
One period test correction


Unit 15:
GOING OUT
(5)
91
92
93
94
95
A1
A2, 3
B1, 2
B(3), 4
B5



101
Language focus 5



102 ( 104
REVISION



105
SECOND TERM
 
Gửi ý kiến
print