Chào mừng quý vị đến với Thư viện Giáo án điện tử.

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

phân phối chương trình tiếng 345(let's learn)

(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày gửi: 21h:34' 18-09-2011
Dung lượng: 409.5 KB
Số lượt tải: 759
Số lượt thích: 0 người

KẾ HOẠCH DẠY TIẾNG ANH LỚP 3 (LET’S LEARN ENGLISH 1)
NĂM HỌC: 2011 – 2012
Cả năm: 35(tuần) x 2(tiết) = 70 (tiết)
Học kì 1: 18(tuần) x 2(tiết) = 36(tiết)
Unit
(Bài)
Week
(Tuần)
Period
(Tiết)
Language items
(Tên bài dạy)
Tasks
(Mục tiêu)


1
1
Introduction


1
Hello
(4tiết)

2
Unit 1: A1,2,3.
Greetings.
Introducing oneself.


2
3
 Unit 1: A4,5,6,7




4
Unit 1: B1,2,3



3
5
 Unit 1: B4,5,6,7




6
REVIEW
Review Unit 1 (workbook)

2
Thank you
(4tiết)
4
7
Unit 2: A1,2,3
Greetings
Saying goodbye.




8
Unit 2: A1,2,3



5
9
Unit 2: B1,2,3




10
 Unit 2: B4,5,6,7



6
11
REVIEW
Review Unit 2 (workbook)

3
Our names
(4tiết)

12
Unit 3: A1,2,3
Asking someone’s name
Spelling


7
13
 Unit 3: A4,5,6,7




14
Unit 3: B1,2,3



8
15
 Unit 3: B4,5,6,7




16
REVIEW
Review Unit 3 (workbook)


9
17
SELF – CHECK ONE
Review Unit 1,2,3.



18
MID – TERM TEST


4
My friends
(4tiết)

10
19
Unit 4: A1,2,3
Introducing others
Expressing classroom
Commands




20
 Unit 4: A4,5,6,7



11
21
Unit 4: B1,2,3




22
 Unit 4: B4,5,6,7



12
23
REVIEW
Review Unit 4 (workbook)

5
My school
(4tiết)


24
 Unit 5: A1,2,3
Asking the name of school
Naming and identifing school objects.



13
25
 Unit 5: A4,5,6,7




26
Unit 5: B1,2,3



14
27
 Unit 5: B4,5,6,7




28
REVIEW
Review Unit 5 (workbook)

6
My classroom
(4tiết)
15
29
Unit 6: A1,2,3
Describing school objects
Expressing classroom
Commands and permissions




30
 Unit 6: A4,5,6,7



16
31
Unit 6: B1,2,3




32
 Unit 6: B4,5,6,7



17
33
REVIEW
Review Unit 6(workbook)



34
SELF – CHECK TWO
Review Unit 4,5,6.


18
35
THE FIRST – TERM TEST




36
REVIEW (correct test)






Học kì 2: 17(tuần) x 2(tiết) = 34(tiết)

Unit
( Bài )
Week
(Tuần)
Period
(Tiết)
Language items
(Tên bài dạy)
Tasks
(Mục tiêu)

7
Family
(4tiết)
19
37
Unit 7: A1,2,3.
Indentifying family members
Asking the names of family members.



38
 Unit 7: A4,5,6,7



20
39
Unit7: B1,2,3




40
 Unit 7: B4,567



21
41
REVIEW
Review unit 7(workbook)

8
Ages
(4tiết)

42
Unit 8: A1,2,3
Asking for and telling the age of family members.
Counting 1 – 10


22
43
Unit 8: A4,5,6,7




44
Unit 8: B1,2,3



23
45
 
Gửi ý kiến
print