Tìm kiếm Giáo án

Quảng cáo

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (04) 66 745 632
  • 0166 286 0000
  • contact@bachkim.vn

Excel tong ket

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phi Lợi
Ngày gửi: 11h:10' 06-12-2017
Dung lượng: 811.0 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích: 0 người
BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM THI ĐUA TUẦN 1
(Từ ngày 21/8 đến ngày 27/08/2017)
LỚP NỀ NẾP HỌC TẬP Điểm Tổng Vị Thứ
Điểm đạt Điểm cộng Điểm trừ Lí do trừ Vị thứ Điểm TB SĐB Kiểm tra bài cũ
>=8 Dưới TB Vị thứ
12A1 300 1 9 1 1.00 1.00
12A2 300 1 9 1 1.00 1.00
12A3 300 1 9 1 1.00 1.00
12A4 300 1 9 1 1.00 1.00
12A5 300 1 9 1 1.00 1.00
12A6 300 1 9 1 1.00 1.00
12A7 300 1 9 1 1.00 1.00
12A8 300 1 9 1 1.00 1.00
12A9 300 1 9 1 1.00 1.00
12A10 300 1 9 1 1.00 1.00
11A1 300 1 9 1 1.00 1.00
11A2 300 1 9 1 1.00 1.00
11A3 300 1 9 1 1.00 1.00
11A4 300 1 9 1 1.00 1.00
11A5 300 1 9 1 1.00 1.00
11A6 300 1 9 1 1.00 1.00
11A7 300 1 9 1 1.00 1.00
11A8 300 1 9 1 1.00 1.00
11A9 300 1 9 1 1.00 1.00
10A1 300 1 9 1 1.00 1.00
10A2 300 1 9 1 1.00 1.00
10A3 300 1 9 1 1.00 1.00
10A4 300 1 9 1 1.00 1.00
10A5 300 1 9 1 1.00 1.00
10A6 300 1 9 1 1.00 1.00
10A7 300 1 9 1 1.00 1.00
10A8 300 1 9 1 1.00 1.00
10A9 300 1 9 1 1.00 1.00

BCH ĐOÀN TRƯỜNG
PBT


NGUYỄN PHI LỢI













BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM THI ĐUA TUẦN 2
(Từ ngày 28/8 đến ngày 02/09/2017)
LỚP NỀ NẾP HỌC TẬP Điểm Tổng Vị Thứ
Điểm đạt Điểm cộng Điểm trừ Lí do trừ GVCN Vị thứ Điểm TB SĐB Kiểm tra bài cũ
>=8 Dưới TB Vị thứ
12A1 301 5 -4 "2p, 2 không có lọ hoa, GVCN có mặt 3 buổi" 3 14 9 2 0 6 11.33 13.00
12A2 306 8 -2 "1p, 1 không thuộc bài, GVCN có mặt 3 buổi" 3 5 8.9 4 1 13 7.67 7.00
12A3 287 10 -23 "1 mang dép không đúng quy định, không SĐB, GVCN có mặt 4 buổi" 4 24 5.84 5 1 28 25.33 26.00
12A4 302 4 -2 2 không thuộc bài. GVCN có mặt 4 buổi 4 12 9 2 2 6 10.00 10.00
12A5 291 12 -21 "1p, không nộp SĐB, GVCN có mặt 1 buổi." 1 23 6.38 6 0 27 24.33 24.00
12A6 304 6 -2 2 không thuộc bài. GVCN có mặt 3 buổi 3 7 8.7 5 2 19 11.00 11.00
12A7 303 4 -1 "vắng 1p, GVCN có 3" 3 10 8.84 2 0 16 12.00 14.00
12A8 304 10 -6 "1p, 1 không mang dụng cụ học tập, 4 không thuộc bài, Không có GVCN" 0 7 8.7 5 4 19 11.00 11.00
12A9 297 10 -13 "1 đi trể, vi phạm SĐB, 1 không chép bài, GVCN có mặt 4 buổi" 4 17 8.89 5 5 15 16.33 17.00
12A10 312 22 -10 "2kp, 1 đi trể, GVCN có mặt 3 buổi" 3 2 8.95 11 2 10 4.67 4.00
11A1 296 20 -24 "3 kp, 4p, 1 bỏ tiết, 2 không đồng phục, GVCN có 4" 4 18 8.92 10 4 12 16.00 16.00
11A2 299 6 -7 "Vắng 1p, GVCN có 4" 4 15 8.25 3 6 25 18.33 20.00
11A3 309 18 -9 "2p, 6 không thuộc bài, 1 trể, GVCN có 5" 5 3 8.8 9 6 18 8.00 8.00
11A4 283 12 -29 "6p, 3kp, 6 không thuộc bài, sh chậm. GVCN có 4" 4 26 8.9 6 6 13 21.67 23.00
11A5 302 10 -8 "2p, sh ồn, GVCN có 4" 4 12 9.04 5 4 4 9.33 9.00
11A6 303 10 -7 "3p, 1 trể, 3 không thuộc bài, GVCN có 5" 5 10 9.05 5 3 2 7.33 6.00
11A7 266 6 -40 "3p, 6kp, 2 vi phạm sđb, GVCN có 2" 2 27 8.69 3 7 22 25.33 26.00
11A8 296 14 -18 "2 bỏ tiết, tự ý đổi chổ, 7 không thuộc bài, GVCN có 3" 3 18 8.82 7 7 17 17.67 19.00
11A9 295 4 -9 "Vắng 2p, lớp bẩn, 2 không thuộc bài, GVCN có 5" 5 21 8.96 2 2 9 17.00 18.00
10A1 308 25 -17 "4p, 2kp, 7 không thuộc bài, 1 vi phạm SĐB, GVCN có mặt 3 buổi" 3 4 9.04 8 7 4 4.00 2.00
10A2 304 11 -7 "2 trể, 1 ỏ tiết, GVCN có mặt 5 buổi" 5 7 9.05 3 0 2 5.33 5.00
10A3 285 14 -29 "3 làm việc riêng, 1 nhuộm tóc, 4 không thuộc bài, GVCN có mặt 4 buổi" 4 25 8.5 7 4 23 24.33 24.00
10A4 263 10 -47 "1 dùng ĐT trong giờ học, 5 không nghiêm túc trong giờ học, 1 mang dép không đúng quy định, 2 bỏ tiết, vắng 1p,GVCN có mặt 3 buổi" 3 28 8.5 5 0 23 26.33 28.00
10A5 298 14 -16 "3kp, 1 trể, GVCN có mặt 2 buổi" 2 16 8 7 1 26 19.33 21.00
10A6 305 19 -14
 
Gửi ý kiến