Banner-giaoan-1090_logo1
Banner-giaoan-1090_logo2

Tìm kiếm Giáo án

Quảng cáo

Quảng cáo

Quảng cáo

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (04) 66 745 632
  • 0166 286 0000
  • contact@bachkim.vn

KẾT QUẢ THI THỬ VÀO 10

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Quang Đua
Ngày gửi: 07h:00' 30-05-2017
Dung lượng: 76.5 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD&ĐT THỊ XÃ AN NHƠN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS NHƠN THỌ Độc lập-Tự do-Hạnh phúc

ĐIỂM KỲ THI THỬ VÀO 10


STT SBD Họ tên Ngày sinh Giới tính Toán Tiếng Anh Văn TỔNG
1 9001 Hồ Bửu Ái 5/5/2002 Nam 6.25 1.75 4.5 12.5
2 9002 Bùi Thị Mỹ Ái 13/09/2002 Nữ 7.5 2.5 5 15
3 9003 Trần Long Ẩn 29/01/2002 Nam 2.75 1.25 1 5
4 9004 Huỳnh Văn Bảo 16/08/2002 Nam 6.5 1 4.3 11.8
5 9005 Trần Ngọc Bội 13/02/2002 Nữ 8.25 7.75 7 23
6 9006 Phan Phú Cường 23/03/2002 Nam 7.75 1.75 2.5 12
7 9007 Hồ Quốc Cường 8/2/2002 Nam 4 1 1.5 6.5
8 9008 Nguyễn Đình Chương 16/04/2002 Nam 2.75 1 0.8 4.55
9 9009 Nguyễn Thị Thu Diễm 24/09/2002 Nữ 2.5 2 5 9.5
10 9010 Đỗ Thị Hồng Diệu 18/12/2002 Nữ 8 5 5 18
11 9011 Cao Thị Mỹ Duyên 11/2/2002 Nữ 5 3.25 5.5 13.75
12 9012 Trần Tiến Đạt 2/1/2002 Nam 6.25 1.75 5.5 13.5
13 9013 Phạm Thành Đồng 26/05/2002 Nam 8.25 3.75 5.5 17.5
14 9014 Ngô Thanh Đức 2/7/2002 Nam 2.75 1.75 1 5.5
15 9015 Nguyễn Việt Đức 20/04/2002 Nam 5.75 1.75 6 13.5
16 9016 Nguyễn Thị Bích Hà 19/09/2002 Nữ 5.5 2 6 13.5
17 9017 Trần Thị Hồng Hà 1/1/2002 Nữ 5.5 1.5 6 13
18 9018 Đinh Thị Thu Hà 22/10/2002 Nữ 7.5 2.5 6 16
19 9019 Lê Thị Thu Hà 10/4/2002 Nữ 5.5 3.5 6 15
20 9020 Võ Ngọc Hải 27/04/2002 Nam 2.75 2.25 1.5 6.5
21 9021 Trương Thị Lệ Hằng 20/08/2002 Nữ 5.75 3.75 6.5 16
22 9022 Phạm Thị Thanh Hằng 6/7/2002 Nữ 0


PHÒNG GD&ĐT THỊ XÃ AN NHƠN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS NHƠN THỌ Độc lập-Tự do-Hạnh phúc

ĐIỂM KỲ THI THỬ VÀO 10
STT Số báo danh Họ tên Ngày sinh Giới tính Toán Tiếng Anh Văn TỔNG
23 9023 Huỳnh Thị Thúy Hằng 5/5/2002 Nữ 6 1.5 6.3 13.8
24 9024 Đinh Hoàng Hảo 25/06/2002 Nam 0
25 9025 Nguyễn Minh Hảo 8/6/2002 Nam 5.75 1 1.5 8.25
26 9026 Đoàn Phong Hào 9/9/2002 Nam 7 0.5 2 9.5
27 9027 Đặng Quang Hào 19/05/2002 Nam 6.75 1.5 4.8 13.05
28 9028 Lưu Nhân Hậu 11/9/2002 Nữ 4.75 3 5 12.75
29 9029 Lưu Thị Ngọc Hân 20/02/2002 Nữ 8 3.75 4.8 16.55
30 9030 Nguyễn Ngọc Hiển 17/01/2002 Nam 5.5 1 2 8.5
31 9031 Lê Thị Thu Hiền 8/7/2002 Nữ 4.75 1.5 3.5 9.75
32 9032 Trần Mỹ Hiệp 28/04/2002 Nữ 8.75 5.25 8.3 22.3
33 9033 Nguyễn Thanh Hiệp 22/09/2002 Nữ 5 1.25 4 10.25
34 9034 Nguyễn Thị Mỹ Hiệu 3/10/2002 Nữ 5.5 4 5.5 15
35 9035 Phan Trần Công Hiệu 16/06/2002 Nam 4.5 0.25 1 5.75
36 9036 Nguyễn Vũ Hòa 13/07/2002 Nam 4 1.5 4.5 10
37 9037 Lưu Cao Hoàng 11/1/2002 Nam 3.25 0.25 1.5 5
38 9038 Nguyễn Quang Học 14/07/2002 Nam 6.75 3.25 5 15
39 9039 Lưu Thị Thanh Kim Huệ 27/06/2002 Nữ 4.25 2.25 4.8 11.3
40 9040 Lê Ngọc Huyền 15/04/2002 Nữ 5 2.5 4.8 12.3
41 9041 Phan Thị Thúy Huyền 14/10/2002 Nữ 4.75 3.25 4.5 12.5
42 9042 Nguyễn Hưng 1/7/2002 Nam 3.5 1.75 3.5 8.75
43 9043 Phan Thành Kính 17/03/2002 Nam 2.25 0.5 3.5 6.25
44 9044 Phan Phúc Khang 20/02/2002 Nam 2 0.75 2 4.75

PHÒNG GD&ĐT THỊ XÃ AN NHƠN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS NHƠN THỌ Độc lập-Tự do-Hạnh phúc

ĐIỂM KỲ THI THỬ VÀO 10
STT Số báo danh Họ tên Ngày sinh Giới tính Toán Tiếng Anh Văn TỔNG
45 9045 Nguyễn Thị Lệ Khanh 13/10/2002 Nữ 3.25 1 4 8.25
46 9046 Nguyễn Thị Lài 25/03/2002 Nữ 5.25 3 4.5 12.75
47 9047 Phạm Thanh Lâm 22/12/2002 Nam 1.75 0.75 3 5.5
48 9048 Trần Thị Thanh Lịch 18/04/2002 Nữ 0.75 1 3 4.75
49 9049 Võ Thái Khánh Linh 10/1/2002 Nữ 1.5 1.25 4 6.75
50 9050 Nguyễn Văn Thị Mỹ Linh 1/9/2002 Nữ 2.5 0.75 6 9.25
51 9051 Phạm Văn Vũ Linh 7/3/2002 Nam 6.75 1 7 14.75
52 9052 Hồ Yến Linh 2/4/2002 Nữ 4.25 2 5 11.25
53 9053 Phan Thị Bích Loan 30/10/2002 Nữ 2.5 3.5 7 13
54 9054 Hồ Diễm Lợi 20/12/2002 Nữ 6.25 3 7 16.25
55 9055 Trần Thị Lợi 5/4/2002 Nữ 3.25 1.75 4 9
56 9056 Nguyễn Vi Long 27/01/2002 Nam 3.75 1.25 4 9
57 9057 Phan Minh Lực 21/02/2002 Nam 1.75 0.75 4 6.5
58 9058 Phan Thành Lưu 22/02/2002 Nam 0
59 9059 Nguyễn Lê Ly 14/04/2002 Nữ 8 3.5 8 19.5
60 9060 Trần Anh Minh 11/8/2002 Nam 9.25 3.25 6 18.5
61 9061 Lê Đình Minh 4/3/2002 Nam 9 6.75 5 20.75
62 9062 Tạ Nhật Minh 22/05/2002 Nam 8.25 6.75 5 20
63 9063 Trương Nhật Minh 20/01/2002 Nam 9 4.5 6 19.5
64 9064 Trần Tuấn Minh 1/9/2002 Nam 0
65 9065 Nguyễn Huyền My 24/10/2002 Nữ 3 2.25 5 10.25
66 9066 Nguyễn Thị Huyền My 26/11/2002 Nữ 4.75 2.5 6 13.25

PHÒNG GD&ĐT THỊ XÃ AN NHƠN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS NHƠN THỌ Độc lập-Tự do-Hạnh phúc

ĐIỂM KỲ THI THỬ VÀO 10
STT Số báo danh Họ tên Ngày sinh Giới tính Toán Tiếng Anh Văn TỔNG
67 9067 Võ Thị Kiều My 28/05/2002 Nữ 5.25 1.75 8 1

 
Gửi ý kiến

Nhấn ESC để đóng