Banner-giaoan-1090_logo1
Banner-giaoan-1090_logo2

Tìm kiếm Giáo án

Quảng cáo

Quảng cáo

  • Quảng cáo

    Hướng dẫn sử dụng thư viện

    Hỗ trợ kĩ thuật

    Liên hệ quảng cáo

    • (04) 66 745 632
    • 0166 286 0000
    • contact@bachkim.vn

    XẾP LOẠI 2 MẶT 16-17

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Đặng Quang Đua
    Ngày gửi: 08h:00' 19-05-2017
    Dung lượng: 324.5 KB
    Số lượt tải: 19
    Số lượt thích: 0 người

    TRƯỜNG THCS NHƠN THỌ TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM

    NĂM HỌC: 2016-2017
    LỚP 9A 3
    STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Tin học TBCN Kết quả xếp loại và thi đua
    HL HK TĐ
    1 Trần Long Ẩn 6.3 6.5 5.7 6.1 5.7 5 5.4 6.1 6.2 8 7.1 6.2 Tb K
    2 Hồ Quốc Cường 5.5 6.8 5.2 6.1 5.3 5 5.1 6.4 6.5 7.6 6.6 6.0 Tb Tb
    3 Cao Thị Mỹ Duyên 7.5 7.6 7.1 7.6 7.9 6.9 7.3 7.5 8.1 8.5 8 7.6 K T HSTT
    4 Võ Ngọc Hải 7.2 7.4 6.3 7.3 7.2 6.7 6.7 6.4 8.2 8 8.1 7.2 K T HSTT
    5 Đinh Hoàng Hảo 5.4 6.7 5.6 6.1 5.1 5 5.5 5.4 5.1 6.9 5.6 5.7 Tb K
    6 Phạm Thị Thanh Hằng 5.7 7.1 5.4 6.7 6.1 5.2 5.6 6.1 7.2 7.5 7.2 6.3 Tb K
    7 Nguyễn Ngọc Hiển 5.1 5.7 5.6 6.2 5.6 6.3 5.5 5.5 6.9 7.1 6 6.0 Tb K
    8 Phan Trần Công Hiệu 5.5 6.3 6.2 6.2 5.6 6.3 6.9 5.4 6.6 7.5 6.4 6.3 Tb K
    9 Lưu Thị Thanh Kim Huệ 7.5 7 6.2 7 8 7.6 7.4 6.9 7.8 8.4 8.5 7.5 K T HSTT
    10 Nguyễn Hưng 6.4 6.9 6.7 6.5 6.1 6.5 6.6 6.7 7.1 8 8 6.9 Tb K
    11 Phan Thành Kính 5.6 6.6 6.3 6.4 5.5 7.1 6.3 5.8 6.3 7.5 6.8 6.4 Tb K
    12 Phạm Thanh Lâm 6.8 8 6.7 6.7 6 7.1 6.9 7.6 7.2 7.7 7.4 7.1 K T HSTT
    13 Võ Thái Khánh Linh 7.2 7.8 6.4 6.6 7.4 5.7 7.1 6.9 7 7.9 7.8 7.1 K T HSTT
    14 Phan Thành Lưu 5.4 6.8 5.3 6.1 5.4 5 5.3 5.4 5.7 7.2 6.4 5.8 Tb K
    15 Tạ Nhật Minh 9.3 8.8 9.1 8.3 7.8 8.2 8 8.8 8.4 9 8.8 8.6 G T HSG
    16 Nguyễn Thị Huyền My 7.5 8 8.1 7.6 7.6 7 6.9 7.5 8 8 8.1 7.7 K T HSTT
    17 Lưu Ngọc Ngân 8.8 7.8 9 8.3 8.1 8.1 8 9.1 8.4 8.6 8.7 8.4 G T HSG
    18 Trần Văn Nhân 4 6.2 4.9 5.5 5.4 4.5 5.6 5 5.2 7.2 5.9 5.4 Tb K
    19 Trần Thị Hồng Nhung 7.7 7.5 7.2 6.7 7.2 6.7 7 6.7 7.5 8 7.3 7.2 K T HSTT
    20 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 8 7.6 7.9 8 7.7 8 8.2 8.1 8.4 8.3 8.3 8.0 G T HSG
    21 Lê Thanh Phong 8.1 6.5 7.8 7.5 6.9 7 7.7 6.1 8.1 8.7 8.2 7.5 K T HSTT
    22 Huỳnh Thị Quyền 8.2 8.3 7.2 7.4 7.1 7.9 7.3 7.5 8.1 8.3 8.6 7.8 K T HSTT
    23 Phan Thị Hồng Sen 7.7 7.6 7.2 7.4 7 7.7 6.9 6.5 8.2 7.7 8.2 7.5 K T HSTT
    24 Lưu Thị Tâm 4.5 6.1 4.7 6.3 6.7 6.1 6 5 6.8 7 7.1 6.0 Tb K
    25 Nguyễn Thị Thu Thảo 5.9 6.7 6.1 6.7 6.5 6.2 7.2 6.3 7.5 7.6 7.7 6.8 K T HSTT
    26 Dương Thị Như Thật 7.7 7.5 8.4 8.2 7.5 7.9 8.4 7.8 8.2 7.8 8.7 8.0 K T HSTT
    27 Nguyễn Quỳnh Thư 8.0 7.2 8.3 8.5 7.7 8.3 7.4 8.3 8.4 8.4 8.6 8.1 G T HSG
    28 Nguyễn Mạnh Tiến 5.1 6.5 4.6 6.3 4.9 6.3 5.6 5 6.7 7.4 7 5.9 Tb K
    29 Nguyễn Diệp Trinh 7.4 7.7 7.7 7.3 8.2 7.9 7.8 7.8 7.9 8 8.3 7.8 K T HSTT
    30 Nguyễn Thị Thanh Trúc 8.4 7.8 8.1 7.5 8 7.8 7.8 7.7 8.5 8.3 8.4 8.0 G T HSG
    31 Đỗ Đức Trung 7.4 6.6 7.2 7.5 6.3 6.6 6.5 6.6 7 7.9 7.7 7.0 K K HSTT
    32 Trần Thị Thanh Tuyền 7.6 7.3 7 7.5 7.6 7.6 7.8 6.8 8.1 8 8.7 7.6 K T HSTT
    33 Lê Thị Kim Yến 6.1 7.1 6.3 6.7 6.6 4.3 6.7 6.4 7 8.3 7.8 6.7 Tb K
    34 Trần Văn Tàu 6.4 6.4 5.5 7 5.8 5.4 5.5 5.2 6.8 7.2 7.3 6.2 Tb K



     
    Gửi ý kiến