Tìm kiếm Giáo án

Quảng cáo

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (04) 66 745 632
  • 0166 286 0000
  • contact@bachkim.vn

TKCL Điểm TB Môn HKI 2016-2017 (Cua Huyện)

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quang Bàn
Ngày gửi: 20h:40' 19-01-2017
Dung lượng: 1.3 MB
Số lượt tải: 16
Số lượt thích: 0 người
TRƯỜNG THCS PHAN CHÂU TRINH

THỐNG KÊ ĐIỂM TBM HKI . NĂM HỌC 2016 - 2017

KHỐI MÔN TSHS GIỎI(8-10) "KHÁ(6,5-7,9)" "TB(5-6,4)" "YẾU(3,5-4,9)" "KÉM(0-3,4)" ≥ 5
HKI SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
NGỮ VĂN 90 18 20.0 29 32.2 39 43.3 4 4.4 0 0.0 86 95.6 Đ
TOÁN 90 24 26.7 17 18.9 20 22.2 22 24.4 7 7.8 61 67.8 Đ
T. ANH 90 15 16.7 32 35.6 24 26.7 18 20.0 1 1.1 71 78.9 Đ
VẬT LÝ 90 25 27.8 32 35.6 28 31.1 5 5.6 0 0.0 85 94.4 Đ
HÓA HỌC 90 36 40.0 22 24.4 22 24.4 10 11.1 0 0.0 80 88.9 Đ
9 SINH VẬT 90 32 35.6 32 35.6 25 27.8 1 1.1 0 0.0 89 98.9 Đ
SỬ 90 55 61.1 26 28.9 9 10.0 0 0.0 0 0.0 90 100.0 Đ
ĐỊA 90 22 24.4 36 40.0 23 25.6 7 7.8 2 2.2 81 90.0 Đ
GDCD 90 50 55.6 25 27.8 13 14.4 2 2.2 0 0.0 88 97.8 Đ
C NGHỆ 90 53 58.9 34 37.8 3 3.3 0 0.0 0 0.0 90 100.0 Đ
NHẠC #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! Đ
MỸ THUẬT 90 0.0 0.0 90 100.0 0.0 0.0 90 100.0 Đ
THỂ DỤC 90 0.0 0.0 90 100.0 0.0 0.0 90 100.0 Đ
NGỮ VĂN 83 11 13.3 34 41.0 37 44.6 1 1.2 0 0.0 82 98.8 Đ
TOÁN 83 25 30.1 19 22.9 27 32.5 12 14.5 0 0.0 71 85.5 Đ
T. ANH 83 14 16.9 27 32.5 23 27.7 17 20.5 2 2.4 64 77.1 Đ
VẬT LÝ 83 17 20.5 26 31.3 37 44.6 3 3.6 0 0.0 80 96.4 Đ
HÓA HỌC 83 31 37.3 33 39.8 15 18.1 4 4.8 0 0.0 79 95.2 Đ
8 SINH VẬT 83 28 33.7 39 47.0 15 18.1 1 1.2 0 0.0 82 98.8 Đ
SỬ 83 23 27.7 35 42.2 22 26.5 3 3.6 0.0 80 96.4 Đ
ĐỊA 83 17 20.5 28 33.7 32 38.6 6 7.2 0 0.0 77 92.8 Đ
GDCD 83 25 30.1 36 43.4 19 22.9 3 3.6 0 0.0 80 96.4 Đ
C NGHỆ 83 53 63.9 27 32.5 3 3.6 0 0.0 0 0.0 83 100.0 Đ
NHẠC 83 0.0 0.0 83 100.0 0.0 0.0 83 100.0 Đ
MỸ THUẬT 83 0.0 0.0 83 100.0 0.0 0.0 83 100.0 Đ
THỂ DỤC 83 0.0 0.0 83 100.0 0.0 0.0 83 100.0 Đ
NGỮ VĂN 99 12 12.1 45 45.5 38 38.4 4 4.0 0 0.0 95 96.0 Đ
TOÁN 99 17 17.2 28 28.3 40 40.4 14 14.1 0 0.0 85 85.9 Đ
T. ANH 99 13 13.1 37 37.4 34 34.3 14 14.1 1 1.0 84 84.8 Đ
VẬT LÝ 99 25 25.3 37 37.4 32 32.3 5 5.1 0 0.0 94 94.9 Đ
7 SINH VẬT 99 29 29.3 38 38.4 30 30.3 2 2.0 0 0.0 97 98.0 Đ
SỬ 99 25 25.3 24 24.2 40 40.4 9 9.1 1 1.0 89 89.9 Đ
ĐỊA 99 37 37.4 34 34.3 20 20.2 8 8.1 0 0.0 91 91.9 Đ
GDCD 99 41 41.4 36 36.4 20 20.2 1 1.0 1 1.0 97 98.0 Đ
C NGHỆ 99 39 39.4 40 40.4 20 20.2 0 0.0 0 0.0 99 100.0 Đ
NHẠC 99 0.0 0.0 99 100.0 0.0 0.0 99 100.0 Đ
MỸ THUẬT 99 0.0 0.0 99 100.0 0.0 0.0 99 100.0 Đ
THỂ DỤC 99 0.0 0.0 99 100.0 0.0 0.0 99 100.0 Đ
NGỮ VĂN 79 15 19.0 36 45.6 24 30.4 4 5.1 0 0.0 75 94.9 Đ
TOÁN 79 13 16.5 19 24.1 22 27.8 25 31.6 0 0.0 54 68.4 Đ
T. ANH 79 9 11.4 18 22.8 44 55.7 8 10.1 0 0.0 71 89.9 Đ
VẬT LÝ 79 12 15.2 37 46.8 24 30.4 6 7.6 0 0.0 73 92.4 Đ
6 SINH VẬT 79 13 16.5 29 36.7 22 27.8 15 19.0 0 0.0 64 81.0 Đ
SỬ 79 12 15.2 30 38.0 35 44.3 0 0.0 2 2.5 77 97.5 Đ
ĐỊA 79 24 30.4 23 29.1 23 29.1 8 10.1 1 1.3 70 88.6 Đ
GDCD 79 25 31.6 27 34.2 24 30.4 3 3.8 0 0.0 76 96.2 Đ
C NGHỆ 79 31 39.2 37 46.8 11 13.9 0 0.0 0 0.0 79 100.0 Đ
NHẠC 79 0.0 0.0 79 100.0 0.0 0.0 79 100.0 Đ
MỸ THUẬT 79 0.0 0.0 79 100.0 0.0 0.0 79 100.0 Đ
THỂ DỤC 79 0.0 0.0 79 100.0 0.0 0.0 79 100.0 Đ

( Lưu ý các môn không dạy ở HKI thì để trống tất cả từ cột TSHS đến cột cuối cùng )
"Riêng 3 môn xếp loại ( Âm Nhạc, Mỹ Thuật, TD ) thì nhập số hs ĐYC vào cột TB và số hs CĐYC vào cột Yếu"



Người lập bảng Hiệu trưởng




Trương Nguyên Trương Đức Tấn
 
Gửi ý kiến